x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:沙佩科恩斯 Tên tiếng Anh:Chapecoense SC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1973 Dung lượng:16000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Regional indio Conda
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 9 2 7 1.00 0.22 20 2
    Thành tích sân nhà 5 5 0 0 100% 0% 0% 8 1 7 1.60 0.20 15 1
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 1 1 0 0.25 0.25 5 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 6 1 22.2% 66.7% 11.1% 3 2 1 0.33 0.22 12 5
    Thành tích sân nhà 5 1 4 0 20% 80% 0% 2 1 1 0.40 0.20 7 6
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 1 1 0 0.25 0.25 5 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 6 1 2 0 1 3 66.67% 22.22% 11.11%
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 0 0 3 80% 20% 0%
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 0 1 0 50% 25% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 1 0 2 3 5 -6 11.11% 22.22% 55.56%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 0 3 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 4 0 0 2 0 1 -3 0% 50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 1 0 8 11.1% 0% 88.9% 8 1
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 4 1
    Thành tích sân khách 4 0 0 4 0% 0% 100% 4 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 9 0
    Thành tích sân nhà 5 1 1 3 20% 20% 60% 5 0
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Chapecoense SCDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Chapecoense SCKý lục chuyển
Chapecoense SCCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-05 Marcio Rodrigues Araujo Tiền vệ Flamengo Chuyển nhượng tự do
2018-01-04 Vinicius Santos Silva Tiền vệ Adanaspor Thuê
2018-01-01 Arthur Caike do Nascimento Cruz £ 351,000 Tiền vệ Londrina PR Riêng
2018-01-01 Willian Jose de Souza, Amaral Tiền vệ Palmeiras Chuyển nhượng tự do
2017-10-16 Gilson Kleina Huấn luyện viên Ponte Preta Riêng
2017-08-10 Hector Canteros Tiền vệ Flamengo Riêng
2017-07-10 Marcos Antonio da Silva Goncalves, Marquinhos Tiền vệ Internacional SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Leandro Marcos Pereira Tiền đạo Club Brugge Thuê
Chapecoense SCCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-12-31 Arthur Caike do Nascimento Cruz Tiền vệ Londrina PR Kết thúc cho thuê
2017-12-31 Willian Jose de Souza, Amaral Tiền vệ Palmeiras Kết thúc cho thuê
2017-08-10 Andrei Girotto Tiền vệ Tombense Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wellington Pereira do Nascimento, Paulista Brasil 9 6 3 0 6 0
2 Tulio Froes De Melo Brasil 7 4 2 1 2 0
3 Arthur Caike do Nascimento Cruz Brasil 7 5 2 0 6 0
4 Reinaldo Manoel da Silva Brasil 5 2 2 1 9 0
5 Luiz Antonio De Souza Soares Brasil 2 2 0 0 4 0
6 Rosicley Pereira Da Silva,Rossi Brasil 2 0 1 1 4 0
7 Lucas Marques Brasil 2 1 1 0 2 0
8 Guilherme de Morais Gusmao Artur Brasil 1 0 0 1 0 0
9 Victor Ramos Ferreira Brasil 1 0 0 1 2 0
10 Luis Dialisson de Souza Alves,Apodi Brasil 1 0 0 1 10 0
11 Hector Canteros Argentina 1 1 0 0 3 0
12 Elicarlos Souza Santos, Elicarlos Brasil 1 1 0 0 2 0
13 Douglas Ricardo Grolli Brasil 1 1 0 0 9 0
14 Andrei Girotto Brasil 1 1 0 0 7 0
15 Luiz Otavio Brasil 1 0 0 1 3 0
16 Fabricio Bruno Soares De Faria Brasil 1 1 0 0 7 0
17 Lourency Do Nascimento Rodrigues Brasil 1 1 0 0 2 0
18 Lucas Marques de Oliveira Brasil 1 1 0 0 1 0
19 Willian Jose de Souza, Amaral Brasil 0 0 0 0 3 0
20 Marcelo Fernando Guerrero Gorriaran Paraguay 0 0 0 0 1 0
21 Diego Renan de Lima Ferreira Brasil 0 0 0 0 1 0
22 Alan luciano Ruschel Brasil 0 0 0 0 2 0
23 Joao Pedro Maturano dos Santos Brasil 0 0 0 0 1 0
24 Osman de Menezes Venancio Brasil 0 0 0 0 1 0
25 Roberto Heuchayer Santos De Araujo Brasil 0 0 0 0 1 0
26 Moises Ribeiro Santos Brasil 0 0 0 0 7 0
27 Lucas Mineiro Brasil 0 0 0 0 5 0

Chapecoense SC 2018mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 9 2 7 1.00 0.22 20 2
    Thành tích sân nhà 5 5 0 0 100% 0% 0% 8 1 7 1.60 0.20 15 1
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 1 1 0 0.25 0.25 5 3

Chapecoense SC 2017mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 13 3 4 65% 15% 20% 37 14 23 1.85 0.70 42 1
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 25 5 20 2.50 0.50 23 1
    Thành tích sân khách 10 6 1 3 60% 10% 30% 12 9 3 1.20 0.90 19 2

Chapecoense SC 2017mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Chapecoense SC 2016mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 5 3 60% 25% 15% 35 18 17 1.75 0.90 41 1
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 21 9 12 2.10 0.90 21 2
    Thành tích sân khách 10 6 2 2 60% 20% 20% 14 9 5 1.40 0.90 20 1

Chapecoense SC 2016mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Chapecoense SC 2015mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 34 44 -10 0.89 1.16 47 14
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 23 19 4 1.21 1.00 32 11
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 11 25 -14 0.58 1.32 15 14

Chapecoense SC 2015mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 28 12 16 1.47 0.63 35 3
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 15 4 11 1.67 0.44 19 3
    Thành tích sân khách 10 4 4 2 40% 40% 20% 13 8 5 1.30 0.80 16 1

Chapecoense SC 2014mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 39 44 -5 1.03 1.16 43 15
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 24 11 13 1.26 0.58 31 14
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 15 33 -18 0.79 1.74 12 18

Chapecoense SC 2014mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 17 10 1.42 0.89 35 1
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 18 8 10 1.80 0.80 23 1
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 9 9 0 1.00 1.00 12 1

Chapecoense SC 2013mùa thi BRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 60 31 29 1.58 0.82 72 2
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 38 15 23 2.00 0.79 40 4
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 22 16 6 1.16 0.84 32 1

Chapecoense SC 2013mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 6 4 54.5% 27.3% 18.2% 31 20 11 1.41 0.91 42 1
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 21 8 13 1.91 0.73 29 1
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 10 12 -2 0.91 1.09 13 3

Chapecoense SC 2012mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 9 7 4 45% 35% 20% 34 25 9 1.70 1.25 34 3
    Thành tích sân nhà 10 6 2 2 60% 20% 20% 21 12 9 2.10 1.20 20 4
    Thành tích sân khách 10 3 5 2 30% 50% 20% 13 13 0 1.30 1.30 14 4

Chapecoense SC 2011mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 6 4 56.5% 26.1% 17.4% 41 28 13 1.78 1.22 45 1
    Thành tích sân nhà 12 8 4 0 66.7% 33.3% 0% 23 13 10 1.92 1.08 28 2
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 18 15 3 1.64 1.36 17 1

Chapecoense SC 2010mùa thi BRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 23 31 -8 1.28 1.72 15 9
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 10 11 -1 1.11 1.22 10 9
    Thành tích sân khách 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 13 20 -7 1.44 2.22 5 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 07:49