x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:沙佩科恩斯 Tên tiếng Anh:Chapecoense SC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1973 Dung lượng:16000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Regional indio Conda
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-10 Hector Canteros Tiền vệ Flamengo Riêng
2017-07-10 Marcos Antonio da Silva Goncalves, Marquinhos Tiền vệ Internacional SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Leandro Marcos Pereira Tiền đạo Club Brugge Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-10 Andrei Girotto Tiền vệ Tombense Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Tulio Froes De Melo Brasil 4 2 1 1 1 0
2 Arthur Caike do Nascimento Cruz Brasil 4 2 2 0 4 0
3 Wellington Pereira do Nascimento, Paulista Brasil 3 2 1 0 5 0
4 Reinaldo Manoel da Silva Brasil 3 2 0 1 6 0
5 Rosicley Pereira Da Silva,Rossi Brasil 2 0 1 1 4 0
6 Lucas Marques Brasil 2 1 1 0 2 0
7 Guilherme de Morais Gusmao Artur Brasil 1 0 0 1 0 0
8 Victor Ramos Ferreira Brasil 1 0 0 1 2 0
9 Luiz Antonio De Souza Soares Brasil 1 1 0 0 3 0
10 Douglas Ricardo Grolli Brasil 1 1 0 0 6 0
11 Andrei Girotto Brasil 1 1 0 0 7 0
12 Luiz Otavio Brasil 1 0 0 1 3 0
13 Fabricio Bruno Soares De Faria Brasil 1 1 0 0 5 0
14 Lourency Do Nascimento Rodrigues Brasil 1 1 0 0 2 0
15 Luis Dialisson de Souza Alves,Apodi Brasil 0 0 0 0 7 0
16 Marcelo Fernando Guerrero Gorriaran Paraguay 0 0 0 0 1 0
17 Hector Canteros Argentina 0 0 0 0 2 0
18 Diego Renan de Lima Ferreira Brasil 0 0 0 0 1 0
19 Alan luciano Ruschel Brasil 0 0 0 0 1 0
20 Osman de Menezes Venancio Brasil 0 0 0 0 1 0
21 Roberto Heuchayer Santos De Araujo Brasil 0 0 0 0 1 0
22 Moises Ribeiro Santos Brasil 0 0 0 0 4 0
23 Lucas Mineiro Brasil 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 13 3 4 65% 15% 20% 37 14 23 1.85 0.70 42 1
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 25 5 20 2.50 0.50 23 1
    Thành tích sân khách 10 6 1 3 60% 10% 30% 12 9 3 1.20 0.90 19 2

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2016mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 5 3 60% 25% 15% 35 18 17 1.75 0.90 41 1
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 21 9 12 2.10 0.90 21 2
    Thành tích sân khách 10 6 2 2 60% 20% 20% 14 9 5 1.40 0.90 20 1

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2015mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 28 12 16 1.47 0.63 35 3
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 15 4 11 1.67 0.44 19 3
    Thành tích sân khách 10 4 4 2 40% 40% 20% 13 8 5 1.30 0.80 16 1

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 34 44 -10 0.89 1.16 47 14
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 23 19 4 1.21 1.00 32 11
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 11 25 -14 0.58 1.32 15 14

2014mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 17 10 1.42 0.89 35 1
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 18 8 10 1.80 0.80 23 1
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 9 9 0 1.00 1.00 12 1

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 39 44 -5 1.03 1.16 43 15
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 24 11 13 1.26 0.58 31 14
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 15 33 -18 0.79 1.74 12 18

2013mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 60 31 29 1.58 0.82 72 2
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 38 15 23 2.00 0.79 40 4
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 22 16 6 1.16 0.84 32 1

2013mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 6 4 54.5% 27.3% 18.2% 31 20 11 1.41 0.91 42 1
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 21 8 13 1.91 0.73 29 1
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 10 12 -2 0.91 1.09 13 3

2012mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 9 7 4 45% 35% 20% 34 25 9 1.70 1.25 34 3
    Thành tích sân nhà 10 6 2 2 60% 20% 20% 21 12 9 2.10 1.20 20 4
    Thành tích sân khách 10 3 5 2 30% 50% 20% 13 13 0 1.30 1.30 14 4

2011mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 6 4 56.5% 26.1% 17.4% 41 28 13 1.78 1.22 45 1
    Thành tích sân nhà 12 8 4 0 66.7% 33.3% 0% 23 13 10 1.92 1.08 28 2
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 18 15 3 1.64 1.36 17 1

2010mùa thiBRA CCD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 23 31 -8 1.28 1.72 15 9
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 10 11 -1 1.11 1.22 10 9
    Thành tích sân khách 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 13 20 -7 1.44 2.22 5 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-26 04:16