x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:班菲特 Tên tiếng Anh:Banfield
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1896-1-21 Dung lượng:33351
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 15 14 1 1.25 1.17 15 16
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 7 8 -1 1.00 1.14 8 21
    Thành tích sân khách 5 2 1 2 40% 20% 40% 8 6 2 1.60 1.20 7 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 10 8 2 0.83 0.67 19 5
    Thành tích sân nhà 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 5 4 1 0.71 0.57 10 9
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 5 4 1 1.00 0.80 9 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 1 0 0 7 -2 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 0 0 5 -3 28.57% 0% 71.43%
    Thành tích sân khách 5 3 1 0 0 2 1 60% 0% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 0 0 1 6 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
    Thành tích sân nhà 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 2 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 10 2
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 6 1
    Thành tích sân khách 5 4 1 0 80% 20% 0% 4 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-31 Juan Manuel Garcia Tiền đạo CA Brown Adrogue Kết thúc cho thuê
2017-07-18 Pablo Nicolas Mouche Tiền vệ Palmeiras Thuê
2017-07-01 Jesus Alberto Datolo Tiền vệ Free player Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-23 Juan Manuel Cobo Galvez Tiền vệ Independiente Rivadavia Chuyển nhượng tự do
2017-08-04 Alexis Soto £ 1,220,000 Hậu vệ Racing Club (n) Riêng
2017-08-03 Carlos Javier Matheu Hậu vệ CA Huracan Chuyển nhượng tự do
2017-07-27 EMANUEL CECCHINI £ 3,600,000 Malaga Riêng
2017-07-18 Brian Oscar Sarmiento Tiền vệ Newells Old Boys Chuyển nhượng tự do
ARG D1 ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Dario Cvitanich Argentina 4 4 0 0 0 0
2 Pablo Nicolas Mouche Argentina 3 2 1 0 3 0
3 Mauricio Ezequiel Sperdutti Argentina 2 1 1 0 2 0
4 Gonzalo Bettini Argentina 2 1 0 1 0 0
5 Julian Carranza Argentina 2 0 0 2 1 0
6 Renato Civelli Argentina 1 0 0 1 2 0
7 Juan Alvarez Argentina 1 0 0 1 0 0
8 Nicolas Santiago Bertolo Argentina 0 0 0 0 1 0
9 Martin Lucero Argentina 0 0 0 0 1 0
10 JORGE RODRiGUEZ Argentina 0 0 0 0 1 0
11 ERIC DAIAN REMEDI Argentina 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 15 14 1 1.25 1.17 15 16
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 7 8 -1 1.00 1.14 8 21
    Thành tích sân khách 5 2 1 2 40% 20% 40% 8 6 2 1.60 1.20 7 10

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 3 10 56.7% 10% 33.3% 42 35 7 1.40 1.17 54 5
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 26 13 13 1.73 0.87 35 4
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 16 22 -6 1.07 1.47 19 13

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 2 9 5 12.5% 56.3% 31.3% 15 20 -5 0.94 1.25 15 26
    Thành tích sân nhà 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 7 10 -3 0.88 1.25 7 28
    Thành tích sân khách 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 8 10 -2 1.00 1.25 8 14

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 8 8 46.7% 26.7% 26.7% 38 32 6 1.27 1.07 50 8
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 18 15 3 1.20 1.00 23 0
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 20 17 3 1.33 1.13 27 4

2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 25 25 0 1.32 1.32 20 17
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 15 12 3 1.67 1.33 12 14
    Thành tích sân khách 10 2 2 6 20% 20% 60% 10 13 -3 1.00 1.30 8 14

2013-2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 22 12 8 52.4% 28.6% 19% 71 40 31 1.69 0.95 78 1
    Thành tích sân nhà 21 15 4 2 71.4% 19% 9.5% 45 16 29 2.14 0.76 49 2
    Thành tích sân khách 21 7 8 6 33.3% 38.1% 28.6% 26 24 2 1.24 1.14 29 1

2012-2013mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 45 39 6 1.18 1.03 58 4
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 27 14 13 1.42 0.74 36 3
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 18 25 -7 0.95 1.32 22 10

2011-2012mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 5 7 26 13.2% 18.4% 68.4% 28 66 -38 0.74 1.74 22 20
    Thành tích sân nhà 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 15 30 -15 0.79 1.58 13 20
    Thành tích sân khách 19 3 0 16 15.8% 0% 84.2% 13 36 -23 0.68 1.89 9 20

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 44 43 1 1.16 1.13 47 13
    Thành tích sân nhà 19 5 10 4 26.3% 52.6% 21.1% 26 22 4 1.37 1.16 25 15
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 18 21 -3 0.95 1.11 22 12

2009-2010mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 10 7 55.3% 26.3% 18.4% 49 27 22 1.29 0.71 73 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 34 11 23 1.79 0.58 45 1
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 15 16 -1 0.79 0.84 28 5

2008-2009mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 43 46 -3 1.13 1.21 46 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 20 7 1.42 1.05 30 12
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 16 26 -10 0.84 1.37 16 14

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 6 16 42.1% 15.8% 42.1% 58 57 1 1.53 1.50 54 11
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 35 33 2 1.84 1.74 33 13
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 23 24 -1 1.21 1.26 21 5

2006-2007mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 43 56 -13 1.13 1.47 39 18
    Thành tích sân nhà 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 24 28 -4 1.26 1.47 20 18
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 19 28 -9 1.00 1.47 19 12

2005-2006mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 53 37 16 1.39 0.97 59 4
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 33 13 20 1.74 0.68 37 4
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 20 24 -4 1.05 1.26 22 8

2004-2005mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 11 11 42.1% 28.9% 28.9% 49 38 11 1.29 1.00 59 6
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 27 11 16 1.42 0.58 37 3
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 22 27 -5 1.16 1.42 22 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 15:13