x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬里博爾 Tên tiếng Anh:Maribor
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1960-12-12 Dung lượng:10030
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ljudski vrt
Thành phố:Maribor, Slovenia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 32 11 21 1.78 0.61 43 1
    Thành tích sân nhà 9 6 3 0 66.7% 33.3% 0% 9 3 6 1.00 0.33 21 2
    Thành tích sân khách 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 23 8 15 2.56 0.89 22 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 8 2 44.4% 44.4% 11.1% 12 2 10 0.67 0.11 32 1
    Thành tích sân nhà 9 5 4 0 55.6% 44.4% 0% 5 0 5 0.56 0.00 19 3
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 7 2 5 0.78 0.22 13 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 0 2 2 9 -4 38.89% 11.11% 50%
    Thành tích sân nhà 9 1 0 0 2 8 -7 11.11% 0% 88.89%
    Thành tích sân khách 9 6 0 2 0 1 3 66.67% 22.22% 11.11%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 0 3 3 8 -4 38.89% 16.67% 44.44%
    Thành tích sân nhà 9 4 0 1 1 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
    Thành tích sân khách 9 3 0 2 2 4 -3 33.33% 22.22% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 9 0 9 50% 0% 50% 9 9
    Thành tích sân nhà 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 7 2
    Thành tích sân khách 9 7 0 2 77.8% 0% 22.2% 2 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 17 1
    Thành tích sân nhà 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 9 0
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MariborDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
MariborKý lục chuyển
MariborCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Lior Inbrum Tiền vệ KAA Gent Thuê
2017-08-06 Martin Milec Tiền vệ Standard Liege Riêng
2017-07-01 Jasmin Mesanovic Tiền đạo HSK Zrinjski Mostar Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jean Claude Billong Hậu vệ Rudar Velenje Chuyển nhượng tự do
MariborCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-26 Sintayehu Sallallich Tiền vệ Maccabi Haifa F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Damjan Vuklisevic Hậu vệ Rudar Velenje Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Robert Pusaver Hậu vệ Rudar Velenje Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Marco Morales Magno Tavares Brasil 3 1 1 1 0 0
2 Mitja Viler Slovenia 2 1 1 0 3 0
3 Marcos Tavares Brasil 2 2 0 0 0 0
4 Damjan Bohar Slovenia 1 0 1 0 2 0
5 Jasmin Mesanovic Bosnia 1 0 1 0 0 0
6 Luka Zahovic Slovenia 1 1 0 0 0 0
7 Suler Marko Slovenia 0 0 0 0 2 0
8 Aleksander Rajcevic Slovenia 0 0 0 0 1 0
9 Martin Milec Slovenia 0 0 0 0 2 0
10 Blaz Vrhovec Slovenia 0 0 0 0 5 0
11 Aleks Pihler Slovenia 0 0 0 0 1 0
12 Marwan Kabha Israel 0 0 0 0 1 0
13 Dino Hotic Slovenia 0 0 0 0 3 0

Maribor 2017-2018mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 32 11 21 1.78 0.61 43 1
    Thành tích sân nhà 9 6 3 0 66.7% 33.3% 0% 9 3 6 1.00 0.33 21 2
    Thành tích sân khách 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 23 8 15 2.56 0.89 22 1

Maribor 2016-2017mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 63 30 33 1.75 0.83 73 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 33 9 24 1.83 0.50 44 1
    Thành tích sân khách 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 30 21 9 1.67 1.17 29 1

Maribor 2015-2016mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 11 6 52.8% 30.6% 16.7% 78 37 41 2.17 1.03 68 2
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 43 25 18 2.39 1.39 30 2
    Thành tích sân khách 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 35 12 23 1.94 0.67 38 2

Maribor 2014-2015mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 7 5 66.7% 19.4% 13.9% 74 32 42 2.06 0.89 79 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 44 18 26 2.44 1.00 42 1
    Thành tích sân khách 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 30 14 16 1.67 0.78 37 2

Maribor 2013-2014mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 5 7 66.7% 13.9% 19.4% 78 31 47 2.17 0.86 77 1
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 42 22 20 2.33 1.22 35 4
    Thành tích sân khách 18 14 0 4 77.8% 0% 22.2% 36 9 27 2.00 0.50 42 1

Maribor 2012-2013mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 80 35 45 2.22 0.97 78 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 42 14 28 2.33 0.78 44 1
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 38 21 17 2.11 1.17 34 3

Maribor 2011-2012mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 7 3 72.2% 19.4% 8.3% 88 35 53 2.44 0.97 85 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 50 16 34 2.78 0.89 45 1
    Thành tích sân khách 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 38 19 19 2.11 1.06 40 1

Maribor 2010-2011mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 12 3 58.3% 33.3% 8.3% 65 25 40 1.81 0.69 75 1
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 35 13 22 1.94 0.72 38 3
    Thành tích sân khách 18 10 7 1 55.6% 38.9% 5.6% 30 12 18 1.67 0.67 37 1

Maribor 2009-2010mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 8 10 50% 22.2% 27.8% 58 44 14 1.61 1.22 62 2
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 26 24 2 1.44 1.33 26 5
    Thành tích sân khách 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 32 20 12 1.78 1.11 36 2

Maribor 2008-2009mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 12 7 47.2% 33.3% 19.4% 63 45 18 1.75 1.25 63 1
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 41 19 22 2.28 1.06 43 1
    Thành tích sân khách 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 22 26 -4 1.22 1.44 20 5

Maribor 2007-2008mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 10 12 38.9% 27.8% 33.3% 55 46 9 1.53 1.28 52 4
    Thành tích sân nhà 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 29 29 0 1.61 1.61 24 8
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 26 17 9 1.44 0.94 28 2

Maribor 2006-2007mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 12 9 41.7% 33.3% 25% 64 50 14 1.78 1.39 57 3
    Thành tích sân nhà 18 10 7 1 55.6% 38.9% 5.6% 35 17 18 1.94 0.94 37 2
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 29 33 -4 1.61 1.83 20 6

Maribor 2005-2006mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 6 14 44.4% 16.7% 38.9% 52 41 11 1.44 1.14 54 4
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 26 16 10 1.44 0.89 31 7
    Thành tích sân khách 18 7 2 9 38.9% 11.1% 50% 26 25 1 1.44 1.39 23 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 15:48