x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:柏迪遜 Tên tiếng Anh:Partizan Belgrade
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945-10-4 Dung lượng:30887
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Partizan Stadium
Thành phố:Partizan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 17 6 11 2.13 0.75 19 3
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 15 6 9 3.00 1.20 12 1
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 2 0 2 0.67 0.00 7 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 9 2 7 1.13 0.25 15 4
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 8 2 6 1.60 0.40 10 3
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 1 0 1 0.33 0.00 5 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 4 1 0 1 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 1 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 2 0 2 1 3 -3 28.57% 28.57% 42.86%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 1 0 2 -2 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 3 1 0 1 1 1 -1 33.33% 33.33% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 3 5
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 0 5
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 6 2
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 2
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Ognjen Ozegovic £ 270,000 Tiền vệ Čukarički F.C. Riêng
2017-08-30 Nemanja Antonov Hậu vệ Grasshopper Club Zürich Thuê
2017-08-28 Zoran Tosic Tiền vệ CSKA Moscow Chuyển nhượng tự do
2017-08-15 Vladimir Stojkovic Thủ môn Nottingham Forest Thuê
2017-08-12 Solomon Theophilus Tiền đạo Rijeka Thuê
2017-07-01 Danilo Pantic Tiền vệ Chelsea Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Uros Djurdjevic £ 2,250,000 Tiền vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-08-03 Leonardo da Silva Souza £ 3,400,000 Tiền vệ Al Ahli U23 (KSA) Riêng
2017-07-28 Nemanja Mihajlovic £ 1,450,000 Tiền vệ SC Heerenveen Riêng
2017-07-25 Aleksandar Subic Hậu vệ Radnicki Nis Thuê
2017-07-11 Marko Golubovic Tiền vệ Radnicki Nis Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nikola Milenkovic £ 4,590,000 Hậu vệ Fiorentina Riêng

2017-2018mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 17 6 11 2.13 0.75 19 3
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 15 6 9 3.00 1.20 12 1
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 2 0 2 0.67 0.00 7 9

2016-2017mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 30 4 3 81.1% 10.8% 8.1% 78 22 56 2.11 0.59 94 2
    Thành tích sân nhà 19 17 1 1 89.5% 5.3% 5.3% 45 11 34 2.37 0.58 52 1
    Thành tích sân khách 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 33 11 22 1.83 0.61 42 2

2015-2016mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 20 7 10 54.1% 18.9% 27% 72 44 28 1.95 1.19 67 2
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 42 18 24 2.21 0.95 41 2
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 30 26 4 1.67 1.44 26 4

2014-2015mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 8 1 70% 26.7% 3.3% 67 22 45 2.23 0.73 71 1
    Thành tích sân nhà 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 31 10 21 2.07 0.67 37 1
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 36 12 24 2.40 0.80 34 1

2013-2014mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 64 20 44 2.13 0.67 71 2
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 35 11 24 2.33 0.73 39 2
    Thành tích sân khách 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 29 9 20 1.93 0.60 32 1

2012-2013mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 4 3 76.7% 13.3% 10% 71 16 55 2.37 0.53 73 1
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 45 7 38 3.00 0.47 42 1
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 26 9 17 1.73 0.60 31 2

2011-2012mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 26 2 2 86.7% 6.7% 6.7% 67 12 55 2.23 0.40 80 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 37 5 32 2.47 0.33 40 1
    Thành tích sân khách 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 30 7 23 2.00 0.47 40 1

2010-2011mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 4 2 80% 13.3% 6.7% 75 21 54 2.50 0.70 76 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 42 9 33 2.80 0.60 40 1
    Thành tích sân khách 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 33 12 21 2.20 0.80 36 1

2009-2010mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 6 0 80% 20% 0% 63 14 49 2.10 0.47 78 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 37 5 32 2.47 0.33 43 1
    Thành tích sân khách 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 26 9 17 1.73 0.60 35 1

2008-2009mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 25 5 3 75.8% 15.2% 9.1% 63 15 48 1.91 0.45 80 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 34 10 24 2.00 0.59 42 1
    Thành tích sân khách 16 12 2 2 75% 12.5% 12.5% 29 5 24 1.81 0.31 38 1

2007-2008mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 24 8 1 72.7% 24.2% 3% 63 23 40 1.91 0.70 80 1
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 37 15 22 2.18 0.88 39 2
    Thành tích sân khách 16 13 2 1 81.3% 12.5% 6.3% 26 8 18 1.63 0.50 41 1

2006-2007mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 3 11 56.3% 9.4% 34.4% 47 31 16 1.47 0.97 57 2
    Thành tích sân nhà 16 10 1 5 62.5% 6.3% 31.3% 24 10 14 1.50 0.63 31 6
    Thành tích sân khách 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 23 21 2 1.44 1.31 26 2

2005-2006mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 53 17 36 1.77 0.57 71 2
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 28 7 21 1.87 0.47 33 3
    Thành tích sân khách 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 25 10 15 1.67 0.67 38 1

2004-2005mùa thiSER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 25 5 0 83.3% 16.7% 0% 81 20 61 2.70 0.67 80 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 43 10 33 2.87 0.67 41 1
    Thành tích sân khách 15 12 3 0 80% 20% 0% 38 10 28 2.53 0.67 39 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 16:33