x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:薩克達 Tên tiếng Anh:FC Shakhtar Donetsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1921 Dung lượng:50055
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 3 3 70% 15% 15% 43 18 25 2.15 0.90 45 1
    Thành tích sân nhà 10 7 1 2 70% 10% 20% 22 8 14 2.20 0.80 22 2
    Thành tích sân khách 10 7 2 1 70% 20% 10% 21 10 11 2.10 1.00 23 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 8 2 50% 40% 10% 22 9 13 1.10 0.45 38 1
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 12 4 8 1.20 0.40 21 1
    Thành tích sân khách 10 4 5 1 40% 50% 10% 10 5 5 1.00 0.50 17 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 6 2 2 2 12 -8 30% 10% 60%
    Thành tích sân nhà 10 4 2 0 2 6 -2 40% 0% 60%
    Thành tích sân khách 10 2 0 2 0 6 -6 20% 20% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 8 3 2 2 10 -4 40% 10% 50%
    Thành tích sân nhà 10 4 2 2 1 4 -2 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 10 4 1 0 1 6 -2 40% 0% 60%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 5 7 40% 25% 35% 7 13
    Thành tích sân nhà 10 4 1 5 40% 10% 50% 5 5
    Thành tích sân khách 10 4 4 2 40% 40% 20% 2 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 10 0 10 50% 0% 50% 15 5
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 7 3
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 8 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FC Shakhtar DonetskDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FC Shakhtar DonetskKý lục chuyển
FC Shakhtar DonetskCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 David Khocholava Hậu vệ Chornomorets Odessa Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vyacheslav Tankovskyi Tiền vệ Shakhtar Donetsk B Riêng
2017-07-01 Mykola Matvienko Hậu vệ Shakhtar Donetsk B Riêng
FC Shakhtar DonetskCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-24 Oleksandr Karavayev Tiền vệ Zorya Luhansk (n) Riêng
2017-08-16 Olexandr Kucher Hậu vệ Kayserispor Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Vyacheslav Tankovskyi Tiền vệ Dmytro Grechyshkin Thuê
2017-07-13 Sergiy Gryn Tiền vệ Veres Thuê
2017-07-10 Pylyp Budkivsky Tiền đạo KV Kortrijk Thuê
2017-07-07 Serhii Bolbat Tiền vệ Dmytro Grechyshkin Thuê
2017-07-03 Mykola Matvienko Hậu vệ FC Vorskla Poltava Thuê
2017-07-01 Oleg Danchenko Hậu vệ Anzhi Makhachkala Thuê
2017-06-12 Jose Miguel Azevedo Cardoso Huấn luyện viên Rio Ave Riêng
UEFA CL UEFA EL UKR D1 UKRC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Bernard Anicio Caldeira Duarte Brasil 3 3 0 0 0 0
2 Marlos Romero Bonfim Brasil 2 2 0 0 0 0
3 Facundo Ferreira Jussiei Argentina 2 2 0 0 1 0
4 Barcellos Freda Taison Brasil 1 1 0 0 1 0
5 Ismaily Goncalves dos Santos Brasil 1 1 0 0 1 0
6 Taras Stepanenko Ukraina 0 0 0 0 1 0
7 Yaroslav Rakitskiy Ukraina 0 0 0 0 2 0
8 Ivan Ordets Ukraina 0 0 0 0 1 0
9 Bohdan Butko Ukraina 0 0 0 0 1 0
10 Frederico Rodrigues Santos Brasil 0 0 0 0 1 0
11 Viktor Kovalenko Ukraina 0 0 0 0 1 0

FC Shakhtar Donetsk 2017-2018mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 3 3 70% 15% 15% 43 18 25 2.15 0.90 45 1
    Thành tích sân nhà 10 7 1 2 70% 10% 20% 22 8 14 2.20 0.80 22 2
    Thành tích sân khách 10 7 2 1 70% 20% 10% 21 10 11 2.10 1.00 23 1

FC Shakhtar Donetsk 2016-2017mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 25 5 2 78.1% 15.6% 6.3% 66 24 42 2.06 0.75 80 1
    Thành tích sân nhà 16 11 3 2 68.8% 18.8% 12.5% 31 13 18 1.94 0.81 36 1
    Thành tích sân khách 16 14 2 0 87.5% 12.5% 0% 35 11 24 2.19 0.69 44 1

FC Shakhtar Donetsk 2015-2016mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 19 3 3 76% 12% 12% 76 25 51 3.04 1.00 60 2
    Thành tích sân nhà 13 11 0 2 84.6% 0% 15.4% 36 7 29 2.77 0.54 33 2
    Thành tích sân khách 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 40 18 22 3.33 1.50 27 3

FC Shakhtar Donetsk 2014-2015mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 5 4 65.4% 19.2% 15.4% 71 21 50 2.73 0.81 56 2
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 34 6 28 2.62 0.46 30 2
    Thành tích sân khách 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 37 15 22 2.85 1.15 26 3

FC Shakhtar Donetsk 2013-2014mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 21 2 5 75% 7.1% 17.9% 62 23 39 2.21 0.82 65 1
    Thành tích sân nhà 14 12 1 1 85.7% 7.1% 7.1% 32 7 25 2.29 0.50 37 1
    Thành tích sân khách 14 9 1 4 64.3% 7.1% 28.6% 30 16 14 2.14 1.14 28 1

FC Shakhtar Donetsk 2012-2013mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 25 4 1 83.3% 13.3% 3.3% 82 18 64 2.73 0.60 79 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 48 7 41 3.20 0.47 43 1
    Thành tích sân khách 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 34 11 23 2.27 0.73 36 1

FC Shakhtar Donetsk 2011-2012mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 25 4 1 83.3% 13.3% 3.3% 80 18 62 2.67 0.60 79 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 42 7 35 2.80 0.47 40 1
    Thành tích sân khách 15 12 3 0 80% 20% 0% 38 11 27 2.53 0.73 39 1

FC Shakhtar Donetsk 2010-2011mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 3 4 76.7% 10% 13.3% 53 16 37 1.77 0.53 72 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 31 4 27 2.07 0.27 40 1
    Thành tích sân khách 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 22 12 10 1.47 0.80 32 2

FC Shakhtar Donetsk 2009-2010mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 5 1 80% 16.7% 3.3% 62 18 44 2.07 0.60 77 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 37 6 31 2.47 0.40 43 2
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 25 12 13 1.67 0.80 34 1

FC Shakhtar Donetsk 2008-2009mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 7 4 63.3% 23.3% 13.3% 47 16 31 1.57 0.53 64 2
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 30 8 22 2.00 0.53 39 2
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 17 8 9 1.13 0.53 25 3

FC Shakhtar Donetsk 2007-2008mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 2 4 80% 6.7% 13.3% 75 24 51 2.50 0.80 74 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 40 9 31 2.67 0.60 38 1
    Thành tích sân khách 15 12 0 3 80% 0% 20% 35 15 20 2.33 1.00 36 2

FC Shakhtar Donetsk 2006-2007mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 6 5 63.3% 20% 16.7% 57 20 37 1.90 0.67 63 2
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 37 15 22 2.47 1.00 31 3
    Thành tích sân khách 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 20 5 15 1.33 0.33 32 2

FC Shakhtar Donetsk 2005-2006mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 64 14 50 2.13 0.47 75 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 29 4 25 1.93 0.27 36 1
    Thành tích sân khách 15 12 3 0 80% 20% 0% 35 10 25 2.33 0.67 39 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-17 05:05