x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:特拉維夫馬卡比 Tên tiếng Anh:Maccabi Tel Aviv
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1906-1-1 Dung lượng:16500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Netanya Stadium
Thành phố:Netanya, Thổ Nhĩ Kỳ Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 6 2 2 60% 20% 20% 18 12 6 1.80 1.20 20 4
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 9 5 4 1.80 1.00 10 5
    Thành tích sân khách 5 3 1 1 60% 20% 20% 9 7 2 1.80 1.40 10 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 4 4 2 40% 40% 20% 7 4 3 0.70 0.40 16 3
    Thành tích sân nhà 5 1 3 1 20% 60% 20% 2 2 0 0.40 0.40 6 0
    Thành tích sân khách 5 3 1 1 60% 20% 20% 5 2 3 1.00 0.40 10 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 4 1 0 1 6 -2 40% 0% 60%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 5 1 1 0 1 4 -3 20% 0% 80%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 5 1 0 1 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 0 1 4 -3 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 5 4 1 0 0 1 3 80% 0% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 6
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
    Thành tích sân khách 5 4 0 1 80% 0% 20% 1 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 5 1 4 50% 10% 40% 9 1
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 5 0
    Thành tích sân khách 5 3 1 1 60% 20% 20% 4 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-18 Nick Blackman Tiền vệ Derby County Thuê
2017-08-07 Tino-Sven Susic Tiền vệ Racing Genk Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-10-02 Lito Vidigal Huấn luyện viên Elvis Alves Pereira Riêng
2017-07-13 Ezequiel Oscar Scarione Tiền vệ Goztepe Riêng
2017-07-01 Tal BenHaim £ 2,470,000 Tiền vệ Sparta Praha Riêng
2017-07-01 Yossi Benayoun Tiền vệ Beitar Jerusalem F.C. Chuyển nhượng tự do
UEFA EL ISR D1 ISR CUP ISR LATTC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Vidar Orn Kjartansson Iceland 4 3 1 0 1 0
2 Aaron Schoenfeld Israel 2 2 0 0 2 0
3 Omer Atzili Israel 2 2 0 0 0 0
4 Omer Vered Israel 1 1 0 0 0 0
5 Sherran Yeini Israel 1 0 1 0 1 0
6 Avraham Rikan Israel 1 1 0 0 0 0
7 Eli Dasa Israel 1 1 0 0 0 0
8 Barak Itzhaki Israel 1 1 0 0 2 0
9 Dor Peretz Israel 1 1 0 0 2 0
10 Tal Ben-Haim Israel 0 0 0 0 1 0
11 Yuval Shpungin Israel 0 0 0 0 1 0
12 Eitan Tibi Israel 0 0 0 0 2 0
13 Nick Blackman Anh 0 0 0 0 2 0
14 Eyal Golasa Israel 0 0 0 0 1 0
15 Jean-Sylvain Babin Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Cristian Battocchio Ý 0 0 0 0 1 0
17 Ofir Davidadze Israel 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 6 2 2 60% 20% 20% 18 12 6 1.80 1.20 20 4
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 9 5 4 1.80 1.00 10 5
    Thành tích sân khách 5 3 1 1 60% 20% 20% 9 7 2 1.80 1.40 10 2

2016-2017mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 6 8 61.1% 16.7% 22.2% 61 28 33 1.69 0.78 72 2
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 33 11 22 1.83 0.61 39 2
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 28 17 11 1.56 0.94 33 2

2015-2016mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 9 3 66.7% 25% 8.3% 76 24 52 2.11 0.67 81 2
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 49 17 32 2.72 0.94 41 1
    Thành tích sân khách 18 11 7 0 61.1% 38.9% 0% 27 7 20 1.50 0.39 40 2

2014-2015mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 9 6 58.3% 25% 16.7% 67 32 35 1.86 0.89 72 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 41 12 29 2.28 0.67 45 1
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 26 20 6 1.44 1.11 27 2

2013-2014mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 6 4 72.2% 16.7% 11.1% 76 30 46 2.11 0.83 84 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 41 10 31 2.28 0.56 48 1
    Thành tích sân khách 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 35 20 15 1.94 1.11 36 1

2012-2013mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 5 6 69.4% 13.9% 16.7% 78 30 48 2.17 0.83 80 1
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 46 10 36 2.56 0.56 46 1
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 32 20 12 1.78 1.11 34 1

2011-2012mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 7 14 43.2% 18.9% 37.8% 55 43 12 1.49 1.16 55 6
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 32 14 18 1.78 0.78 36 3
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 23 29 -6 1.21 1.53 19 11

2010-2011mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 18 6 11 51.4% 17.1% 31.4% 53 40 13 1.51 1.14 60 3
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 28 18 10 1.56 1.00 30 5
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 22 3 1.47 1.29 30 3

2009-2010mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 17 9 9 48.6% 25.7% 25.7% 52 35 17 1.49 1.00 60 3
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 29 17 12 1.61 0.94 35 3
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 18 5 1.35 1.06 25 3

2008-2009mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 11 11 33.3% 33.3% 33.3% 36 35 1 1.09 1.06 44 6
    Thành tích sân nhà 16 4 7 5 25% 43.8% 31.3% 15 17 -2 0.94 1.06 19 8
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 21 18 3 1.24 1.06 25 4

2007-2008mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 8 14 33.3% 24.2% 42.4% 43 43 0 1.30 1.30 41 6
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 20 17 3 1.25 1.06 26 6
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 23 26 -3 1.35 1.53 15 10

2006-2007mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 11 7 45.5% 33.3% 21.2% 42 28 14 1.27 0.85 56 3
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 21 13 8 1.24 0.76 29 5
    Thành tích sân khách 16 7 6 3 43.8% 37.5% 18.8% 21 15 6 1.31 0.94 27 2

2005-2006mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 11 11 33.3% 33.3% 33.3% 35 37 -2 1.06 1.12 44 6
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 24 14 10 1.41 0.82 33 3
    Thành tích sân khách 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 11 23 -12 0.69 1.44 11 10

2004-2005mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 10 12 33.3% 30.3% 36.4% 32 40 -8 0.97 1.21 43 8
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 17 12 5 1.00 0.71 30 3
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 15 28 -13 0.94 1.75 13 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 15:03