x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:特拉維夫馬卡比 Tên tiếng Anh:Maccabi Tel Aviv
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1906-1-1 Dung lượng:16500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Netanya Stadium
Thành phố:Netanya, Thổ Nhĩ Kỳ Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 32 18 14 1.78 1.00 38 2
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 15 7 8 1.88 0.88 17 5
    Thành tích sân khách 10 6 3 1 60% 30% 10% 17 11 6 1.70 1.10 21 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 7 9 2 38.9% 50% 11.1% 14 7 7 0.78 0.39 30 3
    Thành tích sân nhà 8 1 6 1 12.5% 75% 12.5% 4 4 0 0.50 0.50 9 11
    Thành tích sân khách 10 6 3 1 60% 30% 10% 10 3 7 1.00 0.30 21 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 1 1 2 9 -3 38.89% 5.56% 50%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 1 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 10 3 1 1 1 5 -3 30% 10% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 0 1 3 9 -3 38.89% 5.56% 50%
    Thành tích sân nhà 8 1 0 0 2 7 -6 12.50% 0% 87.50%
    Thành tích sân khách 10 6 0 1 1 2 3 60% 10% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 11 0 6 64.7% 0% 35.3% 7 11
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 9 7 0 2 77.8% 0% 22.2% 3 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 10 0 7 58.8% 0% 41.2% 16 2
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 8 0
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 8 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-18 Nick Blackman Tiền vệ Derby County Thuê
2017-08-07 Tino-Sven Susic Tiền vệ Racing Genk Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-10-02 Lito Vidigal Huấn luyện viên Elvis Alves Pereira Riêng
2017-07-13 Ezequiel Oscar Scarione Tiền vệ Goztepe Riêng
2017-07-01 Tal BenHaim £ 2,470,000 Tiền vệ Sparta Praha Riêng
2017-07-01 Yossi Benayoun Tiền vệ Beitar Jerusalem F.C. Chuyển nhượng tự do
UEFA EL ISR D1 ISR CUP ISR LATTC ISR LLTTC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Vidar Orn Kjartansson Iceland 4 3 1 0 2 0
2 Aaron Schoenfeld Israel 2 2 0 0 2 0
3 Omer Atzili Israel 2 2 0 0 0 0
4 Nick Blackman Anh 1 1 0 0 2 0
5 Omer Vered Israel 1 1 0 0 0 0
6 Sherran Yeini Israel 1 0 1 0 1 0
7 Avraham Rikan Israel 1 1 0 0 1 0
8 Eli Dasa Israel 1 1 0 0 0 0
9 Barak Yitzakhi Israel 1 1 0 0 2 0
10 Dor Peretz Israel 1 1 0 0 4 0
11 Tal Ben-Haim Israel 0 0 0 0 1 0
12 Yuval Shpungin Israel 0 0 0 0 1 0
13 Eitan Tibi Israel 0 0 0 0 3 0
14 Eyal Golasa Israel 0 0 0 0 1 0
15 Jean-Sylvain Babin Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Cristian Battocchio Ý 0 0 0 0 1 0
17 Ofir Davidadze Israel 0 0 0 0 1 0
18 Ofir Davidadza Israel 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 32 18 14 1.78 1.00 38 2
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 15 7 8 1.88 0.88 17 5
    Thành tích sân khách 10 6 3 1 60% 30% 10% 17 11 6 1.70 1.10 21 1

2016-2017mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 6 8 61.1% 16.7% 22.2% 61 28 33 1.69 0.78 72 2
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 33 11 22 1.83 0.61 39 2
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 28 17 11 1.56 0.94 33 2

2015-2016mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 9 3 66.7% 25% 8.3% 76 24 52 2.11 0.67 81 2
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 49 17 32 2.72 0.94 41 1
    Thành tích sân khách 18 11 7 0 61.1% 38.9% 0% 27 7 20 1.50 0.39 40 2

2014-2015mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 9 6 58.3% 25% 16.7% 67 32 35 1.86 0.89 72 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 41 12 29 2.28 0.67 45 1
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 26 20 6 1.44 1.11 27 2

2013-2014mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 6 4 72.2% 16.7% 11.1% 76 30 46 2.11 0.83 84 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 41 10 31 2.28 0.56 48 1
    Thành tích sân khách 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 35 20 15 1.94 1.11 36 1

2012-2013mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 5 6 69.4% 13.9% 16.7% 78 30 48 2.17 0.83 80 1
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 46 10 36 2.56 0.56 46 1
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 32 20 12 1.78 1.11 34 1

2011-2012mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 7 14 43.2% 18.9% 37.8% 55 43 12 1.49 1.16 55 6
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 32 14 18 1.78 0.78 36 3
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 23 29 -6 1.21 1.53 19 11

2010-2011mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 18 6 11 51.4% 17.1% 31.4% 53 40 13 1.51 1.14 60 3
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 28 18 10 1.56 1.00 30 5
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 22 3 1.47 1.29 30 3

2009-2010mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 17 9 9 48.6% 25.7% 25.7% 52 35 17 1.49 1.00 60 3
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 29 17 12 1.61 0.94 35 3
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 18 5 1.35 1.06 25 3

2008-2009mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 11 11 33.3% 33.3% 33.3% 36 35 1 1.09 1.06 44 6
    Thành tích sân nhà 16 4 7 5 25% 43.8% 31.3% 15 17 -2 0.94 1.06 19 8
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 21 18 3 1.24 1.06 25 4

2007-2008mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 8 14 33.3% 24.2% 42.4% 43 43 0 1.30 1.30 41 6
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 20 17 3 1.25 1.06 26 6
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 23 26 -3 1.35 1.53 15 10

2006-2007mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 11 7 45.5% 33.3% 21.2% 42 28 14 1.27 0.85 56 3
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 21 13 8 1.24 0.76 29 5
    Thành tích sân khách 16 7 6 3 43.8% 37.5% 18.8% 21 15 6 1.31 0.94 27 2

2005-2006mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 11 11 33.3% 33.3% 33.3% 35 37 -2 1.06 1.12 44 6
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 24 14 10 1.41 0.82 33 3
    Thành tích sân khách 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 11 23 -12 0.69 1.44 11 10

2004-2005mùa thiISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 10 12 33.3% 30.3% 36.4% 32 40 -8 0.97 1.21 43 8
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 17 12 5 1.00 0.71 30 3
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 15 28 -13 0.94 1.75 13 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 15:10