x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:基輔戴拿模 Tên tiếng Anh:Dynamo Kyiv
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1927 Dung lượng:82893
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lobanovskyy Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 38 12 26 2.00 0.63 42 2
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 80% 20% 0% 25 4 21 2.50 0.40 26 1
    Thành tích sân khách 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 13 8 5 1.44 0.89 16 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 20 5 15 1.05 0.26 40 1
    Thành tích sân nhà 10 6 4 0 60% 40% 0% 11 2 9 1.10 0.20 22 1
    Thành tích sân khách 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 9 3 6 1.00 0.33 18 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 2 0 1 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân nhà 10 6 0 0 0 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 9 3 2 0 1 6 -3 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 13 7 0 0 6 7 68.42% 0% 31.58%
    Thành tích sân nhà 10 7 5 0 0 3 4 70% 0% 30%
    Thành tích sân khách 9 6 2 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 9 10
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 3 7
    Thành tích sân khách 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 0 11 42.1% 0% 57.9% 14 5
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 7 3
    Thành tích sân khách 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Dynamo KyivDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Dynamo KyivKý lục chuyển
Dynamo KyivCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-06 Artem Shabanov Tiền vệ Olimpic Donetsk Riêng
2018-01-04 Benjamin Verbic £ 3,600,000 Tiền vệ FC Copenhagen Riêng
2017-12-31 Andres Ramiro Escobar Diaz Tiền vệ Vasco da Gama (n) Kết thúc cho thuê
Dynamo KyivCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-15 Andres Ramiro Escobar Diaz Tiền vệ Estudiantes La Plata Thuê
2018-01-04 Domagoj Vida Hậu vệ Besiktas Chuyển nhượng tự do
2017-08-29 Sergei Myakushko Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-28 Andriy Yarmolenko £ 22,500,000 Tiền vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-08-16 Roman Yaremchuk £ 1,800,000 Tiền đạo KAA Gent Riêng
2017-07-21 Vitorino Antunes Hậu vệ Getafe Thuê
2017-07-20 Dmytro Khlyobas Tiền đạo Dinamo Minsk F.C. Thuê
2017-07-01 Lukasz Teodorczyk £ 3,830,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
2017-07-01 Younes Belhanda £ 7,200,000 Tiền vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-07-01 Valeriy Fedorchuk Tiền vệ Free player Riêng
UEFA CL UEFA EL UKR D1 UKRC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Andriy Yarmolenko Ukraina 1 1 0 0 0 0
2 Dieudonne Mbokani 1 1 0 0 0 0
3 Denys Viktorovych Garmash Ukraina 1 1 0 0 0 0
4 Tamas Kadar Hungary 0 0 0 0 1 0
5 Yevhen Khacheridi Ukraina 0 0 0 0 1 0
6 Domagoj Vida Croatia 0 0 0 0 1 0
7 Maksym Koval Ukraina 0 0 0 0 1 0
8 Serhiy Sydorchuk Ukraina 0 0 0 0 1 0
9 Derlis Alberto Gonzalez Galeano Paraguay 0 0 0 0 1 0
10 Volodymyr Shepelev Ukraina 0 0 0 0 1 0

Dynamo Kyiv 2017-2018mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 38 12 26 2.00 0.63 42 2
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 80% 20% 0% 25 4 21 2.50 0.40 26 1
    Thành tích sân khách 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 13 8 5 1.44 0.89 16 3

Dynamo Kyiv 2016-2017mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 21 4 7 65.6% 12.5% 21.9% 69 33 36 2.16 1.03 67 2
    Thành tích sân nhà 16 11 0 5 68.8% 0% 31.3% 35 16 19 2.19 1.00 33 2
    Thành tích sân khách 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 34 17 17 2.13 1.06 34 2

Dynamo Kyiv 2015-2016mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 23 1 2 88.5% 3.8% 7.7% 57 11 46 2.19 0.42 70 1
    Thành tích sân nhà 13 12 0 1 92.3% 0% 7.7% 26 4 22 2.00 0.31 36 1
    Thành tích sân khách 13 11 1 1 84.6% 7.7% 7.7% 31 7 24 2.38 0.54 34 1

Dynamo Kyiv 2014-2015mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 20 6 0 76.9% 23.1% 0% 65 12 53 2.50 0.46 66 1
    Thành tích sân nhà 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 30 5 25 2.31 0.38 31 1
    Thành tích sân khách 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 35 7 28 2.69 0.54 35 1

Dynamo Kyiv 2013-2014mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 5 7 57.1% 17.9% 25% 55 33 22 1.96 1.18 53 4
    Thành tích sân nhà 14 10 2 2 71.4% 14.3% 14.3% 34 11 23 2.43 0.79 32 3
    Thành tích sân khách 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 21 22 -1 1.50 1.57 21 4

Dynamo Kyiv 2012-2013mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 2 8 66.7% 6.7% 26.7% 55 23 32 1.83 0.77 62 3
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 30 9 21 2.00 0.60 37 3
    Thành tích sân khách 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 25 14 11 1.67 0.93 25 3

Dynamo Kyiv 2011-2012mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 56 12 44 1.87 0.40 75 2
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 34 6 28 2.27 0.40 39 2
    Thành tích sân khách 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 22 6 16 1.47 0.40 36 2

Dynamo Kyiv 2010-2011mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 5 5 66.7% 16.7% 16.7% 60 24 36 2.00 0.80 65 2
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 36 7 29 2.40 0.47 38 2
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 24 17 7 1.60 1.13 27 4

Dynamo Kyiv 2009-2010mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 61 16 45 2.03 0.53 71 2
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 40 6 34 2.67 0.40 43 1
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 10 11 1.40 0.67 28 2

Dynamo Kyiv 2008-2009mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 26 1 3 86.7% 3.3% 10% 71 19 52 2.37 0.63 79 1
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 36 7 29 2.40 0.47 42 1
    Thành tích sân khách 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 35 12 23 2.33 0.80 37 1

Dynamo Kyiv 2007-2008mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 65 26 39 2.17 0.87 71 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 36 18 18 2.40 1.20 32 3
    Thành tích sân khách 15 12 3 0 80% 20% 0% 29 8 21 1.93 0.53 39 1

Dynamo Kyiv 2006-2007mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 8 0 73.3% 26.7% 0% 67 23 44 2.23 0.77 74 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 36 9 27 2.40 0.60 41 1
    Thành tích sân khách 15 9 6 0 60% 40% 0% 31 14 17 2.07 0.93 33 1

Dynamo Kyiv 2005-2006mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 68 20 48 2.27 0.67 75 2
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 37 14 23 2.47 0.93 32 2
    Thành tích sân khách 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 31 6 25 2.07 0.40 43 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:49