x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:基輔戴拿模 Tên tiếng Anh:Dynamo Kyiv
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1927 Dung lượng:82893
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lobanovskyy Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 20 3 17 2.50 0.38 22 1
    Thành tích sân nhà 5 5 0 0 100% 0% 0% 17 2 15 3.40 0.40 15 1
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 1 2 1.00 0.33 7 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 4 0 50% 50% 0% 8 2 6 1.00 0.25 16 2
    Thành tích sân nhà 5 3 2 0 60% 40% 0% 6 1 5 1.20 0.20 11 1
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 2 1 1 0.67 0.33 5 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 0 0 1 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 5 4 0 0 0 1 3 80% 0% 20%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 3 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 5 3 2 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 2 6
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 0 5
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-28 Andriy Yarmolenko £ 22,500,000 Tiền vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-08-16 Roman Yaremchuk £ 1,800,000 Tiền đạo KAA Gent Riêng
2017-07-21 Vitorino Antunes Hậu vệ Getafe Thuê
2017-07-20 Dmytro Khlyobas Tiền đạo Dinamo Minsk F.C. Thuê
2017-07-01 Lukasz Teodorczyk £ 3,830,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
2017-07-01 Younes Belhanda £ 7,200,000 Tiền vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-07-01 Valeriy Fedorchuk Tiền vệ Free player Riêng
UEFA CL UEFA EL UKR D1 UKRC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Andriy Yarmolenko Ukraina 1 1 0 0 0 0
2 Dieudonne Mbokani 1 1 0 0 0 0
3 Denys Viktorovych Garmash Ukraina 1 1 0 0 0 0
4 Tamas Kadar Hungary 0 0 0 0 1 0
5 Yevhen Khacheridi Ukraina 0 0 0 0 1 0
6 Domagoj Vida Croatia 0 0 0 0 1 0
7 Maksym Koval Ukraina 0 0 0 0 1 0
8 Serhiy Sydorchuk Ukraina 0 0 0 0 1 0
9 Derlis Alberto Gonzalez Galeano Paraguay 0 0 0 0 1 0
10 Volodymyr Shepelev Ukraina 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 20 3 17 2.50 0.38 22 1
    Thành tích sân nhà 5 5 0 0 100% 0% 0% 17 2 15 3.40 0.40 15 1
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 1 2 1.00 0.33 7 5

2016-2017mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 21 4 7 65.6% 12.5% 21.9% 69 33 36 2.16 1.03 67 2
    Thành tích sân nhà 16 11 0 5 68.8% 0% 31.3% 35 16 19 2.19 1.00 33 2
    Thành tích sân khách 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 34 17 17 2.13 1.06 34 2

2015-2016mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 23 1 2 88.5% 3.8% 7.7% 57 11 46 2.19 0.42 70 1
    Thành tích sân nhà 13 12 0 1 92.3% 0% 7.7% 26 4 22 2.00 0.31 36 1
    Thành tích sân khách 13 11 1 1 84.6% 7.7% 7.7% 31 7 24 2.38 0.54 34 1

2014-2015mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 20 6 0 76.9% 23.1% 0% 65 12 53 2.50 0.46 66 1
    Thành tích sân nhà 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 30 5 25 2.31 0.38 31 1
    Thành tích sân khách 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 35 7 28 2.69 0.54 35 1

2013-2014mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 5 7 57.1% 17.9% 25% 55 33 22 1.96 1.18 53 4
    Thành tích sân nhà 14 10 2 2 71.4% 14.3% 14.3% 34 11 23 2.43 0.79 32 3
    Thành tích sân khách 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 21 22 -1 1.50 1.57 21 4

2012-2013mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 2 8 66.7% 6.7% 26.7% 55 23 32 1.83 0.77 62 3
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 30 9 21 2.00 0.60 37 3
    Thành tích sân khách 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 25 14 11 1.67 0.93 25 3

2011-2012mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 56 12 44 1.87 0.40 75 2
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 34 6 28 2.27 0.40 39 2
    Thành tích sân khách 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 22 6 16 1.47 0.40 36 2

2010-2011mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 5 5 66.7% 16.7% 16.7% 60 24 36 2.00 0.80 65 2
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 36 7 29 2.40 0.47 38 2
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 24 17 7 1.60 1.13 27 4

2009-2010mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 61 16 45 2.03 0.53 71 2
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 40 6 34 2.67 0.40 43 1
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 10 11 1.40 0.67 28 2

2008-2009mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 26 1 3 86.7% 3.3% 10% 71 19 52 2.37 0.63 79 1
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 36 7 29 2.40 0.47 42 1
    Thành tích sân khách 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 35 12 23 2.33 0.80 37 1

2007-2008mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 65 26 39 2.17 0.87 71 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 36 18 18 2.40 1.20 32 3
    Thành tích sân khách 15 12 3 0 80% 20% 0% 29 8 21 1.93 0.53 39 1

2006-2007mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 8 0 73.3% 26.7% 0% 67 23 44 2.23 0.77 74 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 36 9 27 2.40 0.60 41 1
    Thành tích sân khách 15 9 6 0 60% 40% 0% 31 14 17 2.07 0.93 33 1

2005-2006mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 68 20 48 2.27 0.67 75 2
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 37 14 23 2.47 0.93 32 2
    Thành tích sân khách 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 31 6 25 2.07 0.40 43 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-22 16:08