x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:夏拿佐杜亞 Tên tiếng Anh:Hafnarfjordur
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1929-10-14 Dung lượng:3000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kaplakriki
Thành phố:Hafnarfjordur Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 0 2 0% 0% 100% 3 5 -2 1.50 2.50 0 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 3 -1 2.00 3.00 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 74
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 72
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 68

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 2 0 0 0 0 2 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 0 2
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 2 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-02 Matija Dvornekovic Tiền vệ FK Kukesi Chuyển nhượng tự do
2017-08-01 Cedric D'Ulivo Hậu vệ Oud-Heverlee Leuven Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Jonathan Hendrickx Hậu vệ Leixoes Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Thorarinn Ingi Valdimarsson Iceland 1 1 0 0 0 0
2 Emil Palsson Iceland 1 0 1 0 1 0
3 Steven Lennon Scotland 1 1 0 0 0 0
4 Atli Gudnason Iceland 0 0 0 0 1 0
5 David Thor Vidarsson Iceland 0 0 0 0 1 0
6 Petur Vidarsson Iceland 0 0 0 0 1 0
7 Doumbia Kassim Ma-li 0 0 0 0 1 0
8 Bodvar Bodvarsson Iceland 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 8 5 40.9% 36.4% 22.7% 33 25 8 1.50 1.14 35 3
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 15 12 3 1.36 1.09 17 6
    Thành tích sân khách 11 4 6 1 36.4% 54.5% 9.1% 18 13 5 1.64 1.18 18 2

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 7 3 54.5% 31.8% 13.6% 32 17 15 1.45 0.77 43 1
    Thành tích sân nhà 11 5 5 1 45.5% 45.5% 9.1% 16 10 6 1.45 0.91 20 7
    Thành tích sân khách 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 16 7 9 1.45 0.64 23 1

2015mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 3 4 68.2% 13.6% 18.2% 47 26 21 2.14 1.18 48 1
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 26 12 14 2.36 1.09 26 2
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 21 14 7 1.91 1.27 22 1

2014mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 6 1 68.2% 27.3% 4.5% 46 17 29 2.09 0.77 51 2
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 20 7 13 2.00 0.70 23 2
    Thành tích sân khách 12 8 4 0 66.7% 33.3% 0% 26 10 16 2.17 0.83 28 1

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 5 3 63.6% 22.7% 13.6% 47 22 25 2.14 1.00 47 2
    Thành tích sân nhà 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 21 13 8 1.91 1.18 22 4
    Thành tích sân khách 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 26 9 17 2.36 0.82 25 1

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 4 3 68.2% 18.2% 13.6% 51 23 28 2.32 1.05 49 1
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 30 10 20 2.73 0.91 26 1
    Thành tích sân khách 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 21 13 8 1.91 1.18 23 1

2011mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 48 31 17 2.18 1.41 44 2
    Thành tích sân nhà 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 30 12 18 2.73 1.09 27 1
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 18 19 -1 1.64 1.73 17 3

2010mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 48 31 17 2.18 1.41 44 2
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 28 19 9 2.55 1.73 23 1
    Thành tích sân khách 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 20 12 8 1.82 1.09 21 3

2009mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 16 3 3 72.7% 13.6% 13.6% 57 21 36 2.59 0.95 51 1
    Thành tích sân nhà 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 30 14 16 2.73 1.27 25 1
    Thành tích sân khách 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 27 7 20 2.45 0.64 26 1

2008mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 2 5 68.2% 9.1% 22.7% 50 25 25 2.27 1.14 47 1
    Thành tích sân nhà 11 9 0 2 81.8% 0% 18.2% 24 6 18 2.18 0.55 27 1
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 26 19 7 2.36 1.73 20 2

2007mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 42 26 16 2.33 1.44 37 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 22 11 11 2.44 1.22 18 2
    Thành tích sân khách 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 20 15 5 2.22 1.67 19 2

2006mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 31 14 17 1.72 0.78 36 1
    Thành tích sân nhà 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 19 8 11 2.11 0.89 20 2
    Thành tích sân khách 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 12 6 6 1.33 0.67 16 1

2005mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 16 0 2 88.9% 0% 11.1% 53 11 42 2.94 0.61 48 1
    Thành tích sân nhà 9 8 0 1 88.9% 0% 11.1% 26 4 22 2.89 0.44 24 1
    Thành tích sân khách 9 8 0 1 88.9% 0% 11.1% 27 7 20 3.00 0.78 24 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-02 04:32