x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡里魯 Tên tiếng Anh:Nomme JK Kalju
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1923 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hiiu Stadium
Thành phố:Nõmme, Tallinn, Estonia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 101 32 69 2.81 0.89 78 3
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 59 17 42 3.28 0.94 39 3
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 42 15 27 2.33 0.83 39 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 8 9 52.8% 22.2% 25% 39 12 27 1.08 0.33 65 4
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 24 6 18 1.33 0.33 34 4
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 15 6 9 0.83 0.33 31 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 16 4 0 1 12 4 45.71% 0% 34.29%
    Thành tích sân nhà 18 6 2 0 0 6 0 33.33% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 17 10 2 0 1 6 4 58.82% 0% 35.29%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 13 3 2 0 12 -1 37.14% 5.71% 34.29%
    Thành tích sân nhà 18 4 1 2 0 5 -3 22.22% 11.11% 27.78%
    Thành tích sân khách 17 9 2 0 0 7 2 52.94% 0% 41.18%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 15 1 12 53.6% 3.6% 42.9% 13 23
    Thành tích sân nhà 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 6 12
    Thành tích sân khách 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 7 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 8 6 13 29.6% 22.2% 48.1% 32 4
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 15 3
    Thành tích sân khách 16 5 4 7 31.2% 25% 43.8% 17 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2012-12-21 Adis Hadzanovic Famos Ist Sarajevo Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 101 32 69 2.81 0.89 78 3
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 59 17 42 3.28 0.94 39 3
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 42 15 27 2.33 0.83 39 2

2016mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 9 5 61.1% 25% 13.9% 70 28 42 1.94 0.78 75 3
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 36 13 23 2.00 0.72 39 4
    Thành tích sân khách 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 34 15 19 1.89 0.83 36 2

2015mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 5 9 61.1% 13.9% 25% 69 36 33 1.92 1.00 71 3
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 34 16 18 1.89 0.89 39 1
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 35 20 15 1.94 1.11 32 3

2014mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 6 5 69.4% 16.7% 13.9% 86 19 67 2.39 0.53 81 2
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 44 9 35 2.44 0.50 42 1
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 42 10 32 2.33 0.56 39 4

2013mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 6 4 72.2% 16.7% 11.1% 78 23 55 2.17 0.64 84 2
    Thành tích sân nhà 18 16 2 0 88.9% 11.1% 0% 44 10 34 2.44 0.56 50 2
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 34 13 21 1.89 0.72 34 3

2012mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 29 5 2 80.6% 13.9% 5.6% 106 17 89 2.94 0.47 92 1
    Thành tích sân nhà 18 14 4 0 77.8% 22.2% 0% 53 9 44 2.94 0.50 46 1
    Thành tích sân khách 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 53 8 45 2.94 0.44 46 1

2011mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 7 5 66.7% 19.4% 13.9% 82 23 59 2.28 0.64 79 2
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 35 11 24 1.94 0.61 35 3
    Thành tích sân khách 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 47 12 35 2.61 0.67 44 1

2010mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 8 10 50% 22.2% 27.8% 59 42 17 1.64 1.17 62 5
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 22 23 -1 1.22 1.28 28 5
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 37 19 18 2.06 1.06 34 4

2009mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 9 11 44.4% 25% 30.6% 68 50 18 1.89 1.39 57 5
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 42 25 17 2.33 1.39 26 5
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 26 25 1 1.44 1.39 31 5

2008mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 7 13 44.4% 19.4% 36.1% 65 64 1 1.81 1.78 55 5
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 39 34 5 2.17 1.89 35 4
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 26 30 -4 1.44 1.67 20 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 05:50