x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿普爾 Tên tiếng Anh:APOEL Nicosia
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1926 Dung lượng:23400
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:GSP Stadium
Thành phố:Nicosia, Cyprus Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 16 7 9 1.78 0.78 17 6
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 1 5 2.00 0.33 6 10
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 10 6 4 1.67 1.00 11 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 3 5 -2 0.33 0.56 10 12
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 2 1 1 0.67 0.33 6 10
    Thành tích sân khách 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 1 4 -3 0.17 0.67 4 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 0 0 0 4 -1 37.50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 2 0 0 0 3 -1 33.33% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 1 0 1 0 5 -5 12.50% 12.50% 62.50%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 0 0 1 0 4 -5 0% 16.67% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 5 4
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 1
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 9 0
    Thành tích sân nhà 2 0 1 1 0% 50% 50% 3 0
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Ghayas Zahid Tiền vệ Valerenga Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Raul Manolo Gudino Vega Thủ môn Porto B Thuê
2017-08-29 Roland Sallai £ 1,800,000 Hậu vệ Puskas Akademia Riêng
2017-08-25 William Douglas De Amorim £ 180,000 Tiền vệ Steaua Bucuresti Riêng
2017-07-01 Romo Perez Rafael Enrique Thủ môn AEL Limassol Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Kostakis Artymatas Tiền vệ Kerkyra Thuê
2017-08-14 Inaki Astiz Ventura Hậu vệ Legia Warszawa Chuyển nhượng tự do
2017-07-12 David Barral Torres Tiền vệ Cadiz Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Romo Perez Rafael Enrique Thủ môn K.F.C.O.Wilrijk Thuê
UEFA CL UEFA EL CYP D1 CYP Cup CYP SCUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mickael Pote Bê-nanh 2 0 2 0 1 0
2 Igor De Camargo Bỉ 2 2 0 0 2 0
3 Efstathios Aloneftis Cyprus 1 1 0 0 0 0
4 Facundo Bertoglio Argentina 1 1 0 0 1 0
5 Carlaos Profile Brasil 1 1 0 0 2 0
6 Boy Waterman Hà Lan 0 0 0 0 1 0
7 Viniciuss Profile Brasil 0 0 0 0 3 0
8 Nuno Morais Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
9 George Merkis Cyprus 0 0 0 0 1 0
10 Zhivko Milanov Bulgaria 0 0 0 0 1 0
11 Lorenzo Ebicilio Hà Lan 0 0 0 0 4 0
12 Gonzalez Nauzet Perez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
13 Vander Sacramento Vieira Brasil 0 0 0 0 2 0
14 Praxitelis Vouros Hy Lạp 0 0 0 0 1 0
15 Carlos Agustin Farias Argentina 0 0 0 0 1 0
16 Roland Sallai Hungary 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 16 7 9 1.78 0.78 17 6
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 1 5 2.00 0.33 6 10
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 10 6 4 1.67 1.00 11 3

2016-2017mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 8 4 66.7% 22.2% 11.1% 77 24 53 2.14 0.67 80 1
    Thành tích sân nhà 18 13 5 0 72.2% 27.8% 0% 41 8 33 2.28 0.44 44 1
    Thành tích sân khách 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 36 16 20 2.00 0.89 36 1

2015-2016mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 5 5 72.2% 13.9% 13.9% 91 26 65 2.53 0.72 83 1
    Thành tích sân nhà 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 49 16 33 2.72 0.89 38 2
    Thành tích sân khách 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 42 10 32 2.33 0.56 45 1

2014-2015mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 11 4 53.1% 34.4% 12.5% 52 26 26 1.63 0.81 62 1
    Thành tích sân nhà 16 9 7 0 56.3% 43.8% 0% 26 11 15 1.63 0.69 34 4
    Thành tích sân khách 16 8 4 4 50% 25% 25% 26 15 11 1.63 0.94 28 1

2013-2014mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 6 5 69.4% 16.7% 13.9% 78 25 53 2.17 0.69 81 1
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 50 10 40 2.78 0.56 47 1
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 28 15 13 1.56 0.83 34 3

2012-2013mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 23 4 5 71.9% 12.5% 15.6% 62 19 43 1.94 0.59 73 1
    Thành tích sân nhà 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 31 11 20 1.94 0.69 33 2
    Thành tích sân khách 16 13 1 2 81.3% 6.3% 12.5% 31 8 23 1.94 0.50 40 1

2011-2012mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 20 6 6 62.5% 18.8% 18.8% 46 19 27 1.44 0.59 66 3
    Thành tích sân nhà 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 20 8 12 1.25 0.50 33 2
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 26 11 15 1.63 0.69 33 3

2010-2011mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 24 2 6 75% 6.3% 18.8% 63 22 41 1.97 0.69 74 1
    Thành tích sân nhà 16 14 0 2 87.5% 0% 12.5% 37 10 27 2.31 0.63 42 1
    Thành tích sân khách 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 26 12 14 1.63 0.75 32 1

2009-2010mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 19 8 5 59.4% 25% 15.6% 53 24 29 1.66 0.75 65 2
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 29 9 20 1.93 0.60 35 4
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 24 15 9 1.41 0.88 30 2

2008-2009mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 26 4 1 83.9% 12.9% 3.2% 62 17 45 2.00 0.55 82 1
    Thành tích sân nhà 15 15 0 0 100% 0% 0% 42 8 34 2.80 0.53 45 1
    Thành tích sân khách 16 11 4 1 68.8% 25% 6.3% 20 9 11 1.25 0.56 37 1

2007-2008mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 7 7 56.3% 21.9% 21.9% 58 28 30 1.81 0.88 61 2
    Thành tích sân nhà 16 12 2 2 75% 12.5% 12.5% 33 10 23 2.06 0.63 38 2
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 25 18 7 1.56 1.13 23 4

2006-2007mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 20 4 2 76.9% 15.4% 7.7% 59 22 37 2.27 0.85 64 1
    Thành tích sân nhà 13 12 1 0 92.3% 7.7% 0% 33 8 25 2.54 0.62 37 1
    Thành tích sân khách 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 26 14 12 2.00 1.08 27 1

2005-2006mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 19 5 2 73.1% 19.2% 7.7% 63 22 41 2.42 0.85 62 3
    Thành tích sân nhà 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 37 12 25 2.85 0.92 35 2
    Thành tích sân khách 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 26 10 16 2.00 0.77 27 3

2004-2005mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 7 2 65.4% 26.9% 7.7% 56 21 35 2.15 0.81 58 2
    Thành tích sân nhà 13 11 1 1 84.6% 7.7% 7.7% 36 10 26 2.77 0.77 34 1
    Thành tích sân khách 13 6 6 1 46.2% 46.2% 7.7% 20 11 9 1.54 0.85 24 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 14:46