x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:格連戴域克 Tên tiếng Anh:Grindavik
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1963 Dung lượng:1000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Grindavikv?llur
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 4 9 38.1% 19% 42.9% 29 38 -9 1.38 1.81 28 6
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 20 17 3 2.00 1.70 18 4
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 9 21 -12 0.82 1.91 10 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 3 9 9 14.3% 42.9% 42.9% 10 16 -6 0.48 0.76 18 11
    Thành tích sân nhà 10 3 6 1 30% 60% 10% 9 4 5 0.90 0.40 15 7
    Thành tích sân khách 11 0 3 8 0% 27.3% 72.7% 1 12 -11 0.09 1.09 3 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 11 1 1 0 7 3 57.89% 5.26% 36.84%
    Thành tích sân nhà 9 7 1 0 0 2 5 77.78% 0% 22.22%
    Thành tích sân khách 10 4 0 1 0 5 -2 40% 10% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 7 4 2 2 10 -5 36.84% 10.53% 52.63%
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 2 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân khách 10 2 1 1 0 7 -6 20% 10% 70%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 12 1 6 63.2% 5.3% 31.6% 6 15
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 2 8
    Thành tích sân khách 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 18 3
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 7 3
    Thành tích sân khách 10 4 1 5 40% 10% 50% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2014-07-31 Einar Karl Ingvarsson Tiền vệ Valur Reykjavik (n) Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-01-01 Alexander Magnusson Tiền vệ Knattspyrnudeild Keflavík Chuyển nhượng tự do
2015-01-01 Daniel Leo Gretarsson Hậu vệ Aalesund FK Chuyển nhượng tự do
2014-10-16 Einar Karl Ingvarsson Tiền vệ Valur Reykjavik (n) Kết thúc cho thuê
2014-10-16 Einar Sveinn Palsson Thủ môn Vikingur Reykjavik Kết thúc cho thuê
2014-07-29 Andri Olafsson Hậu vệ IBV Vestmannaeyjar Riêng

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 4 9 38.1% 19% 42.9% 29 38 -9 1.38 1.81 28 6
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 20 17 3 2.00 1.70 18 4
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 9 21 -12 0.82 1.91 10 10

2016mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 6 4 54.5% 27.3% 18.2% 50 21 29 2.27 0.95 42 2
    Thành tích sân nhà 11 7 4 0 63.6% 36.4% 0% 28 7 21 2.55 0.64 25 2
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 22 14 8 2.00 1.27 17 2

2015mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 3 8 50% 13.6% 36.4% 41 30 11 1.86 1.36 36 5
    Thành tích sân nhà 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 25 18 7 2.27 1.64 19 5
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 16 12 4 1.45 1.09 17 4

2014mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 5 7 45.5% 22.7% 31.8% 39 24 15 1.77 1.09 35 5
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 26 12 14 2.36 1.09 21 2
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 13 12 1 1.18 1.09 14 9

2013mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 3 6 59.1% 13.6% 27.3% 51 32 19 2.32 1.45 42 4
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 26 18 8 2.36 1.64 22 3
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 25 14 11 2.27 1.27 20 3

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 2 6 14 9.1% 27.3% 63.6% 31 57 -26 1.41 2.59 12 12
    Thành tích sân nhà 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 14 28 -14 1.27 2.55 7 12
    Thành tích sân khách 11 1 2 8 9.1% 18.2% 72.7% 17 29 -12 1.55 2.64 5 12

2011mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 8 9 22.7% 36.4% 40.9% 26 37 -11 1.18 1.68 23 10
    Thành tích sân nhà 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 12 20 -8 1.09 1.82 9 12
    Thành tích sân khách 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 14 17 -3 1.27 1.55 14 6

2010mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 6 11 22.7% 27.3% 50% 28 39 -11 1.27 1.77 21 10
    Thành tích sân nhà 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 17 18 -1 1.55 1.64 10 11
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 11 21 -10 1.00 1.91 11 8

2009mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 4 12 27.3% 18.2% 54.5% 34 44 -10 1.55 2.00 22 9
    Thành tích sân nhà 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 15 21 -6 1.36 1.91 12 9
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 19 23 -4 1.73 2.09 10 7

2008mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 4 9 40.9% 18.2% 40.9% 29 36 -7 1.32 1.64 31 7
    Thành tích sân nhà 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 13 23 -10 1.18 2.09 7 11
    Thành tích sân khách 11 8 0 3 72.7% 0% 27.3% 16 13 3 1.45 1.18 24 1

2007mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 2 6 63.6% 9.1% 27.3% 46 22 24 2.09 1.00 44 3
    Thành tích sân nhà 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 27 8 19 2.45 0.73 25 2
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 19 14 5 1.73 1.27 19 3

2006mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 24 26 -2 1.33 1.44 19 9
    Thành tích sân nhà 9 3 6 0 33.3% 66.7% 0% 17 9 8 1.89 1.00 15 7
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 7 17 -10 0.78 1.89 4 9

2005mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 23 41 -18 1.28 2.28 18 7
    Thành tích sân nhà 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 13 13 0 1.44 1.44 14 6
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 10 28 -18 1.11 3.11 4 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:28