x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:艾斯坦拿 Tên tiếng Anh:Lokomotiv Astana
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1964 Dung lượng:12343
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:K.Munaitpasov Stadium
Thành phố:Astana Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 15 8 7 2.14 1.14 12 72
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 9 1 8 3.00 0.33 6 163
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 6 7 -1 1.50 1.75 6 129
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 10 3 7 1.43 0.43 13 28
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 5 0 5 1.67 0.00 7 85
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 5 3 2 1.25 0.75 6 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 3 0 0 0 1 2 60% 0% 20%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 0 2 66.67% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 3 0 1 0 0 2 60% 20% 0%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 0 0 0 50% 50% 0%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 0 2 66.67% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 1 1 50% 25% 25% 3 4
    Thành tích sân nhà 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 5 2
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 2 1
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Lokomotiv AstanaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Lokomotiv AstanaKý lục chuyển
Lokomotiv AstanaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Srdjan Grahovac Tiền vệ Rapid Wien Riêng
2017-08-07 Marin Tomasov Tiền vệ Rijeka Thuê
2017-07-01 Laszlo Kleinheisler £ 90,000 Tiền vệ Werder Bremen Thuê
Lokomotiv AstanaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-09 Askhat Tagybergen Tiền vệ Kaisar Kyzylorda Riêng
2017-12-31 Srdjan Grahovac Tiền vệ Rapid Wien Kết thúc cho thuê
2017-07-07 Didar Zhalmukan Tiền vệ Tobol Kostanai Thuê
2017-07-01 Nemanja Maksimovic Tiền vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Chuyển nhượng tự do
UEFA CL UEFA EL KAZ PR
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Patrick Twumasi Ghana 5 4 1 0 1 0
2 Serikzhan Muzhikov Kazakhstan 1 1 0 0 2 0
3 Junior Kabananga Kalonji 1 1 0 0 1 0
4 Igor Shitov Belarus 0 0 0 0 1 0
5 Yuri Logvinenko Kazakhstan 0 0 0 0 2 0
6 Dmitry Shomko Kazakhstan 0 0 0 0 1 0
7 Evgeni Postnikov Nga 0 0 0 0 1 0
8 Srdan Grahovac Bosnia 0 0 0 0 1 0
9 Marin Anicic Bosnia 0 0 0 0 2 0

Lokomotiv Astana 2018mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 15 8 7 2.14 1.14 12 72
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 9 1 8 3.00 0.33 6 163
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 6 7 -1 1.50 1.75 6 129

Lokomotiv Astana 2017-2018mùa thi UEFA CLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 9 11 -2 1.50 1.83 10 26
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 8 5 3 2.67 1.67 7 18
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 1 6 -5 0.33 2.00 3 40

Lokomotiv Astana 2017mùa thi KAZ CXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 16
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 16

Lokomotiv Astana 2016-2017mùa thi UEFA CLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 4 0 1.00 1.00 5 39
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 3 2 1 1.50 1.00 4 34
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 42

Lokomotiv Astana 2016mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 23 4 5 71.9% 12.5% 15.6% 47 21 26 1.47 0.66 73 1
    Thành tích sân nhà 16 14 1 1 87.5% 6.3% 6.3% 27 9 18 1.69 0.56 43 1
    Thành tích sân khách 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 20 12 8 1.25 0.75 30 1

Lokomotiv Astana 2015-2016mùa thi UEFA CLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 6 3 25% 50% 25% 14 17 -3 1.17 1.42 15 9
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 12 8 4 2.00 1.33 12 2
    Thành tích sân khách 6 0 3 3 0% 50% 50% 2 9 -7 0.33 1.50 3 44

Lokomotiv Astana 2015mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Lokomotiv Astana 2014-2015mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 13 10 3 1.63 1.25 13 31
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 6 4 2 1.50 1.00 7 0
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 7 6 1 1.75 1.50 6 36

Lokomotiv Astana 2014mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 10 4 56.3% 31.3% 12.5% 63 26 37 1.97 0.81 64 1
    Thành tích sân nhà 16 12 3 1 75% 18.8% 6.3% 45 10 35 2.81 0.63 39 2
    Thành tích sân khách 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 18 16 2 1.13 1.00 25 1

Lokomotiv Astana 2013-2014mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 0 2 0% 0% 100% 0 6 -6 0.00 3.00 0 187
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 5 -5 0.00 5.00 0 188

Lokomotiv Astana 2013mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 19 5 8 59.4% 15.6% 25% 54 35 19 1.69 1.09 62 2
    Thành tích sân nhà 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 27 17 10 1.69 1.06 29 4
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 27 18 9 1.69 1.13 33 1

Lokomotiv Astana 2012mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Lokomotiv Astana 2011mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Lokomotiv Astana 2010mùa thi KAZ CXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 5 0 0 100% 0% 0% 7 0 7 1.40 0.00 15 1
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.00 0.00 9 1
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 4 0 4 2.00 0.00 6 2

Lokomotiv Astana 2009mùa thi KAZ CXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 2 0 1.00 1.00 3 7
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 5
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 10

Lokomotiv Astana 2008mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 11 12 23.3% 36.7% 40% 34 34 0 1.13 1.13 32 12
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 25 13 12 1.67 0.87 25 9
    Thành tích sân khách 15 0 7 8 0% 46.7% 53.3% 9 21 -12 0.60 1.40 7 13

Lokomotiv Astana 2007-2008mùa thi UEFA CLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-16 15:35