x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:艾斯坦拿 Tên tiếng Anh:Lokomotiv Astana
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1964 Dung lượng:12343
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:K.Munaitpasov Stadium
Thành phố:Astana Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 25 4 4 75.8% 12.1% 12.1% 74 21 53 2.24 0.64 79 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 46 6 40 2.71 0.35 46 1
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 28 15 13 1.75 0.94 33 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 13 6 42.4% 39.4% 18.2% 27 9 18 0.82 0.27 55 2
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 21 2 19 1.24 0.12 39 1
    Thành tích sân khách 16 2 10 4 12.5% 62.5% 25% 6 7 -1 0.38 0.44 16 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 12 3 1 0 4 7 63.16% 5.26% 21%
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 0 2 7 81.82% 0% 18.18%
    Thành tích sân khách 8 3 1 1 0 2 0 37.50% 12.50% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 2 1 3 8 -1 42.11% 5.26% 42.11%
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 1 2 5 72.73% 9% 18.18%
    Thành tích sân khách 8 0 0 0 2 6 -6 0% 0% 75%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 15 18
    Thành tích sân nhà 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 8 9
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 7 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 29 4
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 14 3
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 15 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-07 Marin Tomasov Tiền vệ Rijeka Thuê
2017-07-01 Laszlo Kleinheisler £ 90,000 Tiền vệ Werder Bremen Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-07 Didar Zhalmukan Tiền vệ Tobol Kostanai Thuê
2017-07-01 Nemanja Maksimovic Tiền vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Chuyển nhượng tự do
UEFA CL UEFA EL KAZ PR
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Patrick Twumasi Ghana 5 4 1 0 1 0
2 Serikzhan Muzhikov Kazakhstan 1 1 0 0 2 0
3 Junior Kabananga Kalonji 1 1 0 0 1 0
4 Igor Shitov Belarus 0 0 0 0 1 0
5 Yuri Logvinenko Kazakhstan 0 0 0 0 2 0
6 Dmitry Shomko Kazakhstan 0 0 0 0 1 0
7 Evgeni Postnikov Nga 0 0 0 0 1 0
8 Srdan Grahovac Bosnia 0 0 0 0 1 0
9 Marin Anicic Bosnia 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 25 4 4 75.8% 12.1% 12.1% 74 21 53 2.24 0.64 79 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 46 6 40 2.71 0.35 46 1
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 28 15 13 1.75 0.94 33 2

2016mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 23 4 5 71.9% 12.5% 15.6% 47 21 26 1.47 0.66 73 1
    Thành tích sân nhà 16 14 1 1 87.5% 6.3% 6.3% 27 9 18 1.69 0.56 43 1
    Thành tích sân khách 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 20 12 8 1.25 0.75 30 1

2015mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 7 3 54.5% 31.8% 13.6% 40 19 21 1.82 0.86 43 3
    Thành tích sân nhà 11 7 4 0 63.6% 36.4% 0% 23 9 14 2.09 0.82 25 2
    Thành tích sân khách 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 17 10 7 1.55 0.91 18 2

2014mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 10 4 56.3% 31.3% 12.5% 63 26 37 1.97 0.81 64 1
    Thành tích sân nhà 16 12 3 1 75% 18.8% 6.3% 45 10 35 2.81 0.63 39 2
    Thành tích sân khách 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 18 16 2 1.13 1.00 25 1

2013mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 19 5 8 59.4% 15.6% 25% 54 35 19 1.69 1.09 62 2
    Thành tích sân nhà 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 27 17 10 1.69 1.06 29 4
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 27 18 9 1.69 1.13 33 1

2012mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 7 6 50% 26.9% 23.1% 34 24 10 1.31 0.92 46 4
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 20 11 9 1.54 0.85 27 6
    Thành tích sân khách 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 14 13 1 1.08 1.00 19 4

2011mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 7 9 50% 21.9% 28.1% 50 37 13 1.56 1.16 55 3
    Thành tích sân nhà 16 12 1 3 75% 6.3% 18.8% 35 15 20 2.19 0.94 37 2
    Thành tích sân khách 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 15 22 -7 0.94 1.38 18 5

2010mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 14 8 10 43.8% 25% 31.3% 41 28 13 1.28 0.88 50 5
    Thành tích sân nhà 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 26 5 21 1.63 0.31 34 1
    Thành tích sân khách 16 4 4 8 25% 25% 50% 15 23 -8 0.94 1.44 16 7

2009mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 20 0 6 76.9% 0% 23.1% 54 24 30 2.08 0.92 60 2
    Thành tích sân nhà 13 11 0 2 84.6% 0% 15.4% 29 10 19 2.23 0.77 33 2
    Thành tích sân khách 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 25 14 11 1.92 1.08 27 2

2008mùa thiKAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 11 12 23.3% 36.7% 40% 34 34 0 1.13 1.13 32 12
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 25 13 12 1.67 0.87 25 9
    Thành tích sân khách 15 0 7 8 0% 46.7% 53.3% 9 21 -12 0.60 1.40 7 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-23 02:22