x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:布拉格斯巴達 Tên tiếng Anh:Sparta Praha
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1893-11-16 Dung lượng:20558
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Toyota Arena
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 4 4 50% 25% 25% 21 12 9 1.31 0.75 28 5
    Thành tích sân nhà 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 14 4 10 1.75 0.50 19 4
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 8 -1 0.88 1.00 9 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 6 2 50% 37.5% 12.5% 14 4 10 0.88 0.25 30 4
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 9 2 7 1.13 0.25 17 2
    Thành tích sân khách 8 3 4 1 37.5% 50% 12.5% 5 2 3 0.63 0.25 13 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 5 0 0 3 11 -6 31.25% 0% 68.75%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân khách 8 2 0 0 3 6 -4 25% 0% 75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 8 2 2 2 6 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân nhà 8 5 2 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 8 3 0 2 2 3 -2 37.50% 25% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 5 0 11 31.2% 0% 68.8% 11 5
    Thành tích sân nhà 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 5 5 6 31.2% 31.2% 37.5% 15 1
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 7 1
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-07 Jonathan Ludovic Biabiany Tiền vệ Inter Milan Thuê
2017-07-21 Rio Mavuba Tiền vệ Lille Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Georges Mandjeck £ 1,110,000 Tiền vệ Football Club de Metz Riêng
2017-07-01 Tal BenHaim £ 2,470,000 Tiền vệ Maccabi Tel Aviv F.C. Riêng
2017-07-01 Vukadin Vukadinovic £ 510,000 Tiền vệ Fastav Zlin Riêng
2017-07-01 Eldar Civic £ 680,000 Tiền vệ Synot Slovacko Riêng
2017-07-01 Lukas Stetina £ 850,000 Hậu vệ Dukla Prague Riêng
2017-07-01 Martin Dubravka Thủ môn Slovan Liberec Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jiri Kulhanek Tiền vệ Sparta PrahaU21 Riêng
2017-06-30 Marek Matejovsky Tiền vệ Mladá Boleslav F.C. Kết thúc cho thuê
2017-05-28 Andrea Stramaccioni Huấn luyện viên Panathinaikos Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Herolind Shala Tiền vệ Lyngby Riêng
2017-08-28 Tomas Koubek £ 2,700,000 Thủ môn Stade Rennais Football Club Riêng
2017-07-26 Ondrej Mazuch £ 1,700,000 Hậu vệ Hull City Riêng
2017-07-14 Daniel Holzer Tiền vệ Fastav Zlin Thuê
2017-07-06 Juraj Chvatal Hậu vệ MSK Zilina Thuê
2017-07-03 Matej Pulkrab Tiền đạo Slovan Liberec Thuê
2017-07-03 Martin Novy Hậu vệ Vysocina jihlava Thuê
2017-07-02 Jiri Kulhanek Tiền vệ Slovan Liberec Thuê
2017-07-01 Ales Cermak £ 850,000 Tiền vệ Viktoria Plzen Riêng
2017-07-01 Marek Stech Thủ môn Luton Town Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Petr Jiracek Tiền vệ Fastav Zlin Riêng
2017-07-01 Rudolf Reiter Tiền vệ Bohemians 1905 Thuê

2017-2018mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 4 4 50% 25% 25% 21 12 9 1.31 0.75 28 5
    Thành tích sân nhà 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 14 4 10 1.75 0.50 19 4
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 8 -1 0.88 1.00 9 7

2016-2017mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 9 5 53.3% 30% 16.7% 47 26 21 1.57 0.87 57 3
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 31 11 20 2.07 0.73 38 1
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 16 15 1 1.07 1.00 19 6

2015-2016mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 61 24 37 2.03 0.80 64 2
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 41 9 32 2.73 0.60 42 1
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 20 15 5 1.33 1.00 22 2

2014-2015mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 4 5 70% 13.3% 16.7% 57 20 37 1.90 0.67 67 2
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 34 9 25 2.27 0.60 37 2
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 23 11 12 1.53 0.73 30 2

2013-2014mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 25 4 1 83.3% 13.3% 3.3% 78 19 59 2.60 0.63 79 1
    Thành tích sân nhà 15 15 0 0 100% 0% 0% 49 7 42 3.27 0.47 45 1
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 29 12 17 1.93 0.80 34 1

2012-2013mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 6 5 63.3% 20% 16.7% 55 23 32 1.83 0.77 63 2
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 33 10 23 2.20 0.67 38 1
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 22 13 9 1.47 0.87 25 2

2011-2012mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 51 25 26 1.70 0.83 64 2
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 21 15 6 1.40 1.00 29 3
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 30 10 20 2.00 0.67 35 2

2010-2011mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 2 6 73.3% 6.7% 20% 54 21 33 1.80 0.70 68 2
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 29 9 20 1.93 0.60 37 2
    Thành tích sân khách 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 25 12 13 1.67 0.80 31 2

2009-2010mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 14 0 53.3% 46.7% 0% 42 14 28 1.40 0.47 62 1
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 24 3 21 1.60 0.20 35 1
    Thành tích sân khách 15 6 9 0 40% 60% 0% 18 11 7 1.20 0.73 27 1

2008-2009mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 8 6 53.3% 26.7% 20% 48 25 23 1.60 0.83 56 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 27 8 19 1.80 0.53 34 2
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 21 17 4 1.40 1.13 22 3

2007-2008mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 6 7 56.7% 20% 23.3% 53 26 27 1.77 0.87 57 2
    Thành tích sân nhà 15 11 0 4 73.3% 0% 26.7% 27 12 15 1.80 0.80 33 3
    Thành tích sân khách 15 6 6 3 40% 40% 20% 26 14 12 1.73 0.93 24 2

2006-2007mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 44 20 24 1.47 0.67 62 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 30 8 22 2.00 0.53 38 2
    Thành tích sân khách 15 6 6 3 40% 40% 20% 14 12 2 0.93 0.80 24 3

2005-2006mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 6 11 43.3% 20% 36.7% 43 39 4 1.43 1.30 45 5
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 25 17 8 1.67 1.13 27 8
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 22 -4 1.20 1.47 18 5

2004-2005mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 53 28 25 1.77 0.93 64 1
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 34 12 22 2.27 0.80 37 1
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 19 16 3 1.27 1.07 27 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 04:05