x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:雷瓦狄亞 Tên tiếng Anh:Levadia Tallinn
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999 Dung lượng:4750
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kadriorg Stadium
Thành phố:Tallinn, Estonia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 13 6 0 68.4% 31.6% 0% 51 12 39 2.68 0.63 45 2
    Thành tích sân nhà 9 7 2 0 77.8% 22.2% 0% 32 3 29 3.56 0.33 23 3
    Thành tích sân khách 10 6 4 0 60% 40% 0% 19 9 10 1.90 0.90 22 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 8 0 57.9% 42.1% 0% 26 2 24 1.37 0.11 41 2
    Thành tích sân nhà 9 6 3 0 66.7% 33.3% 0% 17 0 17 1.89 0.00 21 3
    Thành tích sân khách 10 5 5 0 50% 50% 0% 9 2 7 0.90 0.20 20 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 11 1 0 1 6 5 57.89% 0% 31.58%
    Thành tích sân nhà 9 6 1 0 0 2 4 66.67% 0% 22.22%
    Thành tích sân khách 10 5 0 0 1 4 1 50% 0% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 2 1 1 5 3 47.37% 5.26% 26.32%
    Thành tích sân nhà 9 5 0 0 1 2 3 55.56% 0% 22.22%
    Thành tích sân khách 10 4 2 1 0 3 0 40% 10% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 9 10
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 3 6
    Thành tích sân khách 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 14 5
    Thành tích sân nhà 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 5 4
    Thành tích sân khách 8 1 1 6 12.5% 12.5% 75% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-02-09 Dragomir Vukobratovic Tiền vệ ZNK Osijek Chuyển nhượng tự do
2015-01-01 Jere Aallikko Tiền vệ Tallinna FC Levadia B Riêng
UEFA EL EST D1 EST CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luc Landry Tabi Manga Cameroon 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-19 03:10