x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:雷瓦狄亞 Tên tiếng Anh:Levadia Tallinn
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999 Dung lượng:4750
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kadriorg Stadium
Thành phố:Tallinn, Estonia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 1 0 75% 25% 0% 14 2 12 3.50 0.50 10 5
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 13 1 12 4.33 0.33 9 2
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 2 0 50% 50% 0% 6 0 6 1.50 0.00 8 6
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 6 0 6 2.00 0.00 7 2
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 3 0 0 0 0 2 -2 0% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 3 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 2 0 0 2 0% 0% 100% 1 3
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 3
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 3 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 2 1
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-03-02 Artem Rakhmanov Hậu vệ FC Milsami Chuyển nhượng tự do

2017mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 22 7 2 71% 22.6% 6.5% 93 18 75 3.00 0.58 73 2
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 55 4 51 3.67 0.27 41 1
    Thành tích sân khách 16 9 5 2 56.3% 31.3% 12.5% 38 14 24 2.38 0.88 32 3

2016mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 77 30 47 2.14 0.83 78 2
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 40 10 30 2.35 0.59 40 2
    Thành tích sân khách 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 37 20 17 1.95 1.05 38 1

2015mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 10 4 61.1% 27.8% 11.1% 78 32 46 2.17 0.89 76 2
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 29 13 16 1.61 0.72 34 3
    Thành tích sân khách 18 12 6 0 66.7% 33.3% 0% 49 19 30 2.72 1.06 42 2

2014mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 6 4 72.2% 16.7% 11.1% 112 19 93 3.11 0.53 84 1
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 57 14 43 3.17 0.78 39 2
    Thành tích sân khách 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 55 5 50 3.06 0.28 45 1

2013mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 30 1 5 83.3% 2.8% 13.9% 69 24 45 1.92 0.67 91 1
    Thành tích sân nhà 18 17 1 0 94.4% 5.6% 0% 35 7 28 1.94 0.39 52 1
    Thành tích sân khách 18 13 0 5 72.2% 0% 27.8% 34 17 17 1.89 0.94 39 1

2012mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 8 3 69.4% 22.2% 8.3% 85 22 63 2.36 0.61 83 2
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 41 14 27 2.28 0.78 37 3
    Thành tích sân khách 18 14 4 0 77.8% 22.2% 0% 44 8 36 2.44 0.44 46 2

2011mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 10 4 61.1% 27.8% 11.1% 78 25 53 2.17 0.69 76 3
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 37 16 21 2.06 0.89 35 4
    Thành tích sân khách 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 41 9 32 2.28 0.50 41 3

2010mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 8 2 72.2% 22.2% 5.6% 100 16 84 2.78 0.44 86 2
    Thành tích sân nhà 18 13 5 0 72.2% 27.8% 0% 52 8 44 2.89 0.44 44 2
    Thành tích sân khách 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 48 8 40 2.67 0.44 42 1

2009mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 31 4 1 86.1% 11.1% 2.8% 121 23 98 3.36 0.64 97 1
    Thành tích sân nhà 18 17 1 0 94.4% 5.6% 0% 72 11 61 4.00 0.61 52 1
    Thành tích sân khách 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 49 12 37 2.72 0.67 45 1

2008mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 29 6 1 80.6% 16.7% 2.8% 105 22 83 2.92 0.61 93 1
    Thành tích sân nhà 18 13 5 0 72.2% 27.8% 0% 55 13 42 3.06 0.72 44 1
    Thành tích sân khách 18 16 1 1 88.9% 5.6% 5.6% 50 9 41 2.78 0.50 49 1

2007mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 29 4 3 80.6% 11.1% 8.3% 126 20 106 3.50 0.56 91 1
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 65 10 55 3.61 0.56 47 1
    Thành tích sân khách 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 61 10 51 3.39 0.56 44 1

2006mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 30 4 2 83.3% 11.1% 5.6% 114 29 85 3.17 0.81 94 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 66 15 51 3.67 0.83 48 1
    Thành tích sân khách 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 48 14 34 2.67 0.78 46 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 23:05