x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:克拉科維亞 Tên tiếng Anh:Cracovia Krakow
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1906-6-13 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 16
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 1 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 1 0 0 0 1 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Cracovia KrakowDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Cracovia KrakowKý lục chuyển
Cracovia KrakowCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cracovia KrakowCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-01 Krzysztof Piatek £ 3,600,000 Tiền đạo Genoa Riêng
POL D1 UEFA EL POL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Krzysztof Piatek Ba Lan 17 9 6 2 6 0
2 Michal Helik Ba Lan 5 2 2 1 3 0
3 Francisco Javier Hernandez Gonzalez Tây Ban Nha 4 2 1 1 2 0
4 Sergei Zenjov Estonia 2 0 2 0 3 0
5 Milan Dimun Slovakia 2 2 0 0 2 0
6 Matic Fink Slovenia 1 1 0 0 4 0
7 Piotr Malarczyk Ba Lan 1 1 0 0 4 0
8 Miroslav covilo Bosnia 1 1 0 0 8 0
9 Deniss Rakels Latvia 1 1 0 0 0 0
10 Michal Siplak Slovakia 1 0 0 1 3 0
11 Oleksiy Dytyatev Ukraina 1 1 0 0 6 0
12 Mateusz Wdowiak Ba Lan 1 0 0 1 2 0
13 Grzegorz Sandomierski Ba Lan 0 0 0 0 1 0
14 Lennard Sowah Đức 0 0 0 0 1 0
15 Niko Datkovic Croatia 0 0 0 0 1 0
16 Jakub Wojcicki Ba Lan 0 0 0 0 2 0
17 Nicolai Brock-Madsen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
18 Szymon Drewniak Ba Lan 0 0 0 0 2 0
19 Jaroslav Mihalik Slovakia 0 0 0 0 1 0
20 Adam Deja Ba Lan 0 0 0 0 2 0
21 Radoslaw Kanach Ba Lan 0 0 0 0 1 0
22 Diego Ferraresso Brasil 0 0 0 0 1 0
23 Kamil Pestka Ba Lan 0 0 0 0 4 0

Cracovia Krakow 2018-2019mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 16
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 16

Cracovia Krakow 2017-2018mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 13 11 13 35.1% 29.7% 35.1% 51 52 -1 1.38 1.41 50 8
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 33 33 0 1.74 1.74 29 9
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 18 19 -1 1.00 1.06 21 8

Cracovia Krakow 2016-2017mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 8 15 14 21.6% 40.5% 37.8% 45 52 -7 1.22 1.41 39 13
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 28 18 10 1.56 1.00 27 9
    Thành tích sân khách 19 1 9 9 5.3% 47.4% 47.4% 17 34 -17 0.89 1.79 12 14

Cracovia Krakow 2015-2016mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 10 11 41.7% 27.8% 30.6% 64 50 14 1.78 1.39 55 4
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 37 19 18 2.18 1.12 31 4
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 27 31 -4 1.42 1.63 24 5

Cracovia Krakow 2014-2015mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 15 9 13 40.5% 24.3% 35.1% 50 44 6 1.35 1.19 54 5
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 20 7 1.42 1.05 35 5
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 23 24 -1 1.28 1.33 19 8

Cracovia Krakow 2013-2014mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 12 8 17 32.4% 21.6% 45.9% 43 56 -13 1.16 1.51 44 14
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 23 31 -8 1.21 1.63 22 16
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 20 25 -5 1.11 1.39 22 6

Cracovia Krakow 2012-2013mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 7 8 55.9% 20.6% 23.5% 48 35 13 1.41 1.03 64 2
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 24 12 12 1.41 0.71 37 2
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 24 23 1 1.41 1.35 27 5

Cracovia Krakow 2011-2012mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 10 16 13.3% 33.3% 53.3% 20 41 -21 0.67 1.37 22 16
    Thành tích sân nhà 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 10 20 -10 0.67 1.33 13 15
    Thành tích sân khách 15 1 6 8 6.7% 40% 53.3% 10 21 -11 0.67 1.40 9 14

Cracovia Krakow 2010-2011mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 5 17 26.7% 16.7% 56.7% 37 47 -10 1.23 1.57 29 14
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 30 21 9 2.00 1.40 23 12
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 7 26 -19 0.47 1.73 6 15

Cracovia Krakow 2009-2010mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 25 39 -14 0.83 1.30 34 12
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 23 -5 1.20 1.53 18 12
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 7 16 -9 0.47 1.07 16 8

Cracovia Krakow 2008-2009mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 9 14 23.3% 30% 46.7% 24 40 -16 0.80 1.33 30 15
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 12 8 4 0.80 0.53 24 9
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 12 32 -20 0.80 2.13 6 15

Cracovia Krakow 2007-2008mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 30 32 -2 1.00 1.07 39 7
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 21 13 8 1.40 0.87 27 7
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 9 19 -10 0.60 1.27 12 10

Cracovia Krakow 2006-2007mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 48 41 7 1.60 1.37 49 4
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 25 12 13 1.67 0.80 30 5
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 23 29 -6 1.53 1.93 19 4

Cracovia Krakow 2005-2006mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 32 44 -12 1.07 1.47 37 11
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 22 16 6 1.47 1.07 27 6
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 10 28 -18 0.67 1.87 10 14

Cracovia Krakow 2004-2005mùa thi POL D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 4 10 46.2% 15.4% 38.5% 37 29 8 1.42 1.12 40 5
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 20 8 12 1.54 0.62 26 6
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 17 21 -4 1.31 1.62 14 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02