x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:布拉格斯拉維亞 Tên tiếng Anh:Slavia Praha
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1892 Dung lượng:20800
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Eden Arena
Thành phố:Prague Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 27 8 19 1.59 0.47 32 2
    Thành tích sân nhà 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 19 3 16 2.38 0.38 21 2
    Thành tích sân khách 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 8 5 3 0.89 0.56 11 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 15 4 11 0.88 0.24 33 2
    Thành tích sân nhà 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 10 2 8 1.25 0.25 19 1
    Thành tích sân khách 9 3 5 1 33.3% 55.6% 11.1% 5 2 3 0.56 0.22 14 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 7 2 0 3 10 -3 41.18% 0% 58.82%
    Thành tích sân nhà 8 5 2 0 1 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 2 0 0 2 7 -5 22.22% 0% 77.78%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 10 3 2 3 5 3 58.82% 11.76% 29.41%
    Thành tích sân nhà 8 6 2 1 0 1 4 75% 12.50% 12.50%
    Thành tích sân khách 9 4 1 1 3 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 12 5
    Thành tích sân nhà 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 9 1 0 8 11.1% 0% 88.9% 8 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 16 1
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 50% 25% 25% 7 1
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Slavia PragueDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Slavia PragueKý lục chuyển
Slavia PragueCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-14 Lukas Pokorny £ 720,000 Hậu vệ Montpellier Riêng
2017-08-11 Miroslav Stoch £ 900,000 Tiền vệ Fenerbahce Riêng
2017-07-01 Jakub Jugas £ 485,000 Hậu vệ Fastav Zlin Riêng
2017-07-01 Jan Lastuvka Thủ môn MFK Karvina Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ruslan Rotan Tiền vệ FC Dnipro Dnipropetrovsk Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Danny Miguel Alves Gomes Tiền vệ Zenit St. Petersburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Halil Altintop Tiền vệ Augsburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Daniel Trubac Tiền vệ Hradec Kralove Riêng
Slavia PragueCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-10 Gino van Kessel Tiền vệ Oxford United Thuê
2017-07-12 Martin Berkovec Thủ môn MFK Karvina Thuê
2017-07-01 Jiri Pavlenka £ 2,700,000 Tiền đạo Werder Bremen Riêng
2017-07-01 Antonin Barak £ 2,700,000 Tiền vệ Udinese Riêng
2017-07-01 Jaroslav Mihalik £ 765,000 Tiền vệ Cracovia Krakow Riêng
2017-07-01 Jan Mikula Hậu vệ Slovan Liberec Riêng
2017-07-01 Zdenek Linhart Tiền đạo Sigma Olomouc Thuê
2017-07-01 Dusan Uhrin Jr Huấn luyện viên Mladá Boleslav F.C. Riêng

Slavia Prague 2017-2018mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 27 8 19 1.59 0.47 32 2
    Thành tích sân nhà 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 19 3 16 2.38 0.38 21 2
    Thành tích sân khách 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 8 5 3 0.89 0.56 11 4

Slavia Prague 2016-2017mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 9 1 66.7% 30% 3.3% 65 22 43 2.17 0.73 69 1
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 28 9 19 1.87 0.60 35 3
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 37 13 24 2.47 0.87 34 1

Slavia Prague 2015-2016mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 10 6 46.7% 33.3% 20% 48 26 22 1.60 0.87 52 5
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 31 13 18 2.07 0.87 30 6
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 17 13 4 1.13 0.87 22 3

Slavia Prague 2014-2015mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 7 14 30% 23.3% 46.7% 40 45 -5 1.33 1.50 34 11
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 26 23 3 1.73 1.53 22 9
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 14 22 -8 0.93 1.47 12 10

Slavia Prague 2013-2014mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 6 16 26.7% 20% 53.3% 24 51 -27 0.80 1.70 30 14
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 15 25 -10 1.00 1.67 19 15
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 9 26 -17 0.60 1.73 11 10

Slavia Prague 2012-2013mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 41 33 8 1.37 1.10 42 7
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 30 11 19 2.00 0.73 31 4
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 11 22 -11 0.73 1.47 11 9

Slavia Prague 2011-2012mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 10 12 26.7% 33.3% 40% 28 34 -6 0.93 1.13 34 12
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 21 9 12 1.40 0.60 27 5
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 7 25 -18 0.47 1.67 7 14

Slavia Prague 2010-2011mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 13 8 30% 43.3% 26.7% 41 36 5 1.37 1.20 40 9
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 25 15 10 1.67 1.00 25 10
    Thành tích sân khách 15 2 9 4 13.3% 60% 26.7% 16 21 -5 1.07 1.40 15 6

Slavia Prague 2009-2010mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 37 35 2 1.23 1.17 41 7
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 23 14 9 1.53 0.93 25 8
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 14 21 -7 0.93 1.40 16 8

Slavia Prague 2008-2009mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 57 25 32 1.90 0.83 62 1
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 36 11 25 2.40 0.73 39 1
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 21 14 7 1.40 0.93 23 2

Slavia Prague 2007-2008mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 9 4 56.7% 30% 13.3% 45 24 21 1.50 0.80 60 1
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 24 9 15 1.60 0.60 32 4
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 21 15 6 1.40 1.00 28 1

Slavia Prague 2006-2007mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 7 6 56.7% 23.3% 20% 44 23 21 1.47 0.77 58 4
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 21 12 9 1.40 0.80 27 6
    Thành tích sân khách 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 23 11 12 1.53 0.73 31 1

Slavia Prague 2005-2006mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 56 34 22 1.87 1.13 54 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 29 12 17 1.93 0.80 34 2
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 27 22 5 1.80 1.47 20 3

Slavia Prague 2004-2005mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 8 7 50% 26.7% 23.3% 39 25 14 1.30 0.83 53 2
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 23 10 13 1.53 0.67 32 2
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 16 15 1 1.07 1.00 21 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 05:14