x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波薩維吉 Tên tiếng Anh:Krsko Posavlje
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1922 Dung lượng:6200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 20 22 -2 1.67 1.83 15 6
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 13 10 3 2.17 1.67 11 5
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 7 12 -5 1.17 2.00 4 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 9 8 1 0.75 0.67 16 5
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 7 3 4 1.17 0.50 13 2
    Thành tích sân khách 6 0 3 3 0% 50% 50% 2 5 -3 0.33 0.83 3 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 4 0 0 1 4 0 33.33% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 0 2 -1 16.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 6 3 0 0 1 2 1 50% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 3 0 0 3 2 41.67% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 0 1 1 33.33% 0% 16.67%
    Thành tích sân khách 6 3 3 0 0 2 1 50% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 8
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 4
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 2 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 4 2 2 50% 25% 25% 9 3
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 4 2
    Thành tích sân khách 5 2 1 2 40% 20% 40% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    95 Miljan Skrbic Serbia Tiền đạo 1995-09-18 £ 135,000
    8 Roko Nakic Croatia Tiền vệ 1997-09-02 £ 45,000
    13 Gregor Klemencic Slovenia Tiền vệ 1998-12-22 £ 90,000
    14 Tonci Mujan Croatia Tiền vệ 1995-07-19 £ 135,000
    17 Nikola Mandic Croatia Tiền vệ 1995-03-19 £ 135,000
    27 David Kovacic Slovenia Tiền vệ 1999-01-27 £ 158,000
    40 Gerald Diyoke Nigeria Tiền vệ 1996-03-11 £ 45,000
    55 Uros Jovanovic Serbia Tiền vệ 1998-09-07 £ 45,000
    99 Marin Jurina Croatia Tiền vệ 1993-11-26 £ 135,000
    Luka Gajic Slovenia Tiền vệ 1996-05-06 £ 135,000
    Luka Kerin Slovenia Tiền vệ 1999-03-23
    2 Nik Vodeb Slovenia Hậu vệ 1994-10-20 £ 45,000
    4 Jan Gorenc Slovenia Hậu vệ 1999-07-26 £ 180,000
    5 Marko Krajcer Slovenia Hậu vệ 1985-06-06 £ 135,000
    7 Marko Jakolic Slovenia Hậu vệ 1991-04-16 £ 90,000
    12 Marko Dusak Croatia Hậu vệ 1989-06-29 £ 135,000
    18 Anze Kodelic Slovenia Hậu vệ 1999-03-08 £ 113,000
    21 Zan Kumer Slovenia Hậu vệ 1996-05-16 £ 90,000
    23 Klemen Sturm Slovenia Hậu vệ 1994-06-27 £ 180,000
    44 Leo Ejup Slovenia Hậu vệ 1994-09-09 £ 135,000
    1 Marko Zalokar Slovenia Thủ môn 1990-06-18 £ 180,000
    24 Ziga Frelih Slovenia Thủ môn 1998-02-06 £ 45,000
    Stipe Balajic Croatia Huấn luyện viên 1968-09-27
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-02 Luka Gajic Tiền vệ Olimpija Ljubljana Thuê
2017-07-17 Gerald Diyoke Tiền vệ Rijeka Thuê
2017-07-13 Zan Kumer Hậu vệ Radomlje Riêng
2017-07-01 Leo Ejup Hậu vệ Olimpija Ljubljana Thuê
2017-07-01 Nikola Mandic Tiền vệ ZNK Osijek Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-13 Nikola Jankovic Hậu vệ FK Jablonec Riêng
2017-07-05 Ibrahim Mensah Tiền vệ NK Aluminij Chuyển nhượng tự do
SLOC SLO D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Tonci Mujan Croatia 1 0 1 0 0 0

2017-2018mùa thiSLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 20 22 -2 1.67 1.83 15 6
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 13 10 3 2.17 1.67 11 5
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 7 12 -5 1.17 2.00 4 7

2016-2017mùa thiSLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 15 13 22.2% 41.7% 36.1% 39 50 -11 1.08 1.39 39 8
    Thành tích sân nhà 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 18 19 -1 1.00 1.06 20 8
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 21 31 -10 1.17 1.72 19 7

2015-2016mùa thiSLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 11 15 27.8% 30.6% 41.7% 24 48 -24 0.67 1.33 41 8
    Thành tích sân nhà 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 12 16 -4 0.67 0.89 21 5
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 12 32 -20 0.67 1.78 20 8

2014-2015mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 15 6 6 55.6% 22.2% 22.2% 48 28 20 1.78 1.04 51 1
    Thành tích sân nhà 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 30 8 22 2.14 0.57 35 1
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 18 20 -2 1.38 1.54 16 6

2013-2014mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 10 6 11 37% 22.2% 40.7% 42 37 5 1.56 1.37 36 7
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 30 15 15 2.31 1.15 26 5
    Thành tích sân khách 14 2 4 8 14.3% 28.6% 57.1% 12 22 -10 0.86 1.57 10 8

2012-2013mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 10 7 10 37% 25.9% 37% 39 41 -2 1.44 1.52 37 4
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 22 18 4 1.69 1.38 20 5
    Thành tích sân khách 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 17 23 -6 1.21 1.64 17 6

2011-2012mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 7 10 10 25.9% 37% 37% 24 27 -3 0.89 1.00 31 6
    Thành tích sân nhà 14 6 5 3 42.9% 35.7% 21.4% 15 9 6 1.07 0.64 23 4
    Thành tích sân khách 13 1 5 7 7.7% 38.5% 53.8% 9 18 -9 0.69 1.38 8 10

2010-2011mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 8 7 12 29.6% 25.9% 44.4% 24 35 -11 0.89 1.30 31 8
    Thành tích sân nhà 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 11 10 1 0.85 0.77 21 5
    Thành tích sân khách 14 2 4 8 14.3% 28.6% 57.1% 13 25 -12 0.93 1.79 10 9

2009-2010mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 7 9 11 25.9% 33.3% 40.7% 27 44 -17 1.00 1.63 30 8
    Thành tích sân nhà 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 12 30 -18 0.92 2.31 13 8
    Thành tích sân khách 14 4 5 5 28.6% 35.7% 35.7% 15 14 1 1.07 1.00 17 7

2008-2009mùa thiSLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 9 9 30.8% 34.6% 34.6% 40 46 -6 1.54 1.77 33 6
    Thành tích sân nhà 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 23 24 -1 1.64 1.71 19 7
    Thành tích sân khách 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 17 22 -5 1.42 1.83 14 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 16:05