x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拜仁慕尼黑業餘隊 Tên tiếng Anh:Bayern Munchen (Youth)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1923 Dung lượng:28000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion an der Grunwalder Stra
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 46 27 19 2.19 1.29 39 11
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 20 10 10 2.22 1.11 15 36
    Thành tích sân khách 12 7 3 2 58.3% 25% 16.7% 26 17 9 2.17 1.42 24 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 12 5 4 57.1% 23.8% 19% 26 11 15 1.24 0.52 41 4
    Thành tích sân nhà 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 8 6 2 0.89 0.67 14 43
    Thành tích sân khách 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 18 5 13 1.50 0.42 27 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 1 0 0 9 1 52.63% 0% 47.37%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 0 0 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 12 7 1 0 0 5 2 58.33% 0% 41.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 11 1 2 1 6 3 57.89% 10.53% 31.58%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 1 0 4 -3 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân khách 12 9 1 1 1 2 6 75% 8.33% 16.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 7 14
    Thành tích sân nhà 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 4 5
    Thành tích sân khách 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 3 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 12 0 7 63.2% 0% 36.8% 16 5
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 7 2
    Thành tích sân khách 12 8 0 4 66.7% 0% 33.3% 9 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Leon Fesser Hậu vệ SC Paderborn 07 Riêng
2017-07-01 Erdal Ozturk Tiền vệ Kayserispor Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017-2018mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 46 27 19 2.19 1.29 39 11
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 20 10 10 2.22 1.11 15 36
    Thành tích sân khách 12 7 3 2 58.3% 25% 16.7% 26 17 9 2.17 1.42 24 1

2016-2017mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 13 6 44.1% 38.2% 17.6% 62 40 22 1.82 1.18 58 16
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 36 18 18 2.12 1.06 35 13
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 26 22 4 1.53 1.29 23 31

2015-2016mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 10 10 41.2% 29.4% 29.4% 54 38 16 1.59 1.12 52 34
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 21 13 8 1.24 0.76 28 42
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 33 25 8 1.94 1.47 24 27

2014-2015mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 60 28 32 1.76 0.82 72 3
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 36 14 22 2.12 0.82 40 5
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 24 14 10 1.41 0.82 32 7

2013-2014mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 4 7 69.4% 11.1% 19.4% 94 33 61 2.61 0.92 79 1
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 49 19 30 2.72 1.06 41 4
    Thành tích sân khách 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 45 14 31 2.50 0.78 38 3

2012-2013mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 10 7 55.3% 26.3% 18.4% 71 31 40 1.87 0.82 73 5
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 35 15 20 1.84 0.79 39 8
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 36 16 20 1.89 0.84 34 5

2011-2012mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 43 54 -11 1.26 1.59 34 45
    Thành tích sân nhà 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 23 30 -7 1.35 1.76 13 53
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 20 24 -4 1.18 1.41 21 21

2010-2011mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 9 22 18.4% 23.7% 57.9% 30 54 -24 0.79 1.42 30 20
    Thành tích sân nhà 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 14 21 -7 0.74 1.11 17 20
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 16 33 -17 0.84 1.74 13 20

2009-2010mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 55 65 -10 1.45 1.71 54 8
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 29 19 10 1.53 1.00 37 4
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 26 46 -20 1.37 2.42 17 15

2008-2009mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 17 7 36.8% 44.7% 18.4% 54 38 16 1.42 1.00 59 5
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 33 18 15 1.74 0.95 36 4
    Thành tích sân khách 19 4 11 4 21.1% 57.9% 21.1% 21 20 1 1.11 1.05 23 5

2006-2007mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 13 10 32.4% 38.2% 29.4% 41 37 4 1.21 1.09 46 8
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 23 16 7 1.35 0.94 27 7
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 18 21 -3 1.06 1.24 19 11

2005-2006mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 34 44 -10 1.00 1.29 42 12
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 20 17 3 1.18 1.00 28 12
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 14 27 -13 0.82 1.59 14 13

2004-2005mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 10 10 41.2% 29.4% 29.4% 51 38 13 1.50 1.12 52 6
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 28 13 15 1.65 0.76 33 3
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 23 25 -2 1.35 1.47 19 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 03:13