x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:韋斯咸 Tên tiếng Anh:West Ham United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1895 Dung lượng:35303
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Upton Park
Thành phố:London Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 17 32 -15 0.94 1.78 17 15
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 8 11 -3 1.00 1.38 11 14
    Thành tích sân khách 10 1 3 6 10% 30% 60% 9 21 -12 0.90 2.10 6 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 8 14 -6 0.44 0.78 20 12
    Thành tích sân nhà 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 2 7 -5 0.25 0.88 7 18
    Thành tích sân khách 10 4 1 5 40% 10% 50% 6 7 -1 0.60 0.70 13 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 2 2 1 8 -2 44.44% 11.11% 44.44%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 1 1 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 10 4 2 1 0 5 -2 40% 10% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 6 1 2 3 10 -6 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân nhà 8 2 1 1 2 5 -4 25% 12.50% 62.50%
    Thành tích sân khách 10 4 0 1 1 5 -2 40% 10% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 9 0 9 50% 0% 50% 8 10
    Thành tích sân nhà 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân khách 10 6 0 4 60% 0% 40% 3 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 17 1
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 8 0
    Thành tích sân khách 10 3 4 3 30% 40% 30% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-11-06 David Moyes Huấn luyện viên Sunderland Riêng
2017-07-24 Javier Hernandez Balcazar, Chicharito £ 15,130,000 Tiền đạo Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-07-18 Joe Hart £ 1,960,000 Thủ môn Manchester City Thuê
2017-07-01 Pablo Javier Zabaleta Hậu vệ Manchester City Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-25 Robert Snodgrass Tiền vệ Aston Villa Thuê
2017-08-14 Sofiane Feghouli £ 3,830,000 Tiền vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-07-28 Ashley Fletcher £ 6,210,000 Tiền đạo Middlesbrough Riêng
2017-07-22 Darren Randolph £ 4,760,000 Thủ môn Middlesbrough Riêng
2017-07-13 Enner Valencia Tiền đạo Tigres UANL Riêng
2017-07-01 Havard Nordtveit £ 7,200,000 Tiền vệ TSG Hoffenheim Riêng
2017-07-01 Raphael Spiegel Thủ môn Boavista FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Stephen Hendrie Hậu vệ Southend United Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Reece Oxford Hậu vệ Borussia Monchengladbach Thuê
EPL ENG LC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Javier Hernandez Balcazar, Chicharito Mexico 4 0 1 3 3 0
2 Andre Ayew Ghana 2 1 1 0 2 0
3 Cheikhou Kouyate Senegal 2 0 1 1 1 0
4 Angelo Obinze Ogbonna Ý 1 0 0 1 1 0
5 Marko Arnautovic Áo 1 1 0 0 2 1
6 Michail Antonio Anh 1 0 1 0 1 0
7 Manuel Lanzini Argentina 1 0 0 1 2 0
8 Diafra Sakho Senegal 1 1 0 0 2 0
9 Pedro Mba Obiang Avomo, Perico Tây Ban Nha 1 1 0 0 3 0
10 Mark Noble Anh 0 0 0 0 2 0
11 Pablo Javier Zabaleta Argentina 0 0 0 0 6 0
12 Andrew Carroll Anh 0 0 0 0 4 0
13 Winston Reid New Zealand 0 0 0 0 5 0
14 Aaron Cresswell Anh 0 0 0 0 1 0
15 Adrian San Miguel del Castillo Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
16 Fuka Arthur Masuaku 0 0 0 0 2 0
17 Edimilson Fernandes Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 17 32 -15 0.94 1.78 17 15
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 8 11 -3 1.00 1.38 11 14
    Thành tích sân khách 10 1 3 6 10% 30% 60% 9 21 -12 0.90 2.10 6 16

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 47 64 -17 1.24 1.68 45 11
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 19 31 -12 1.00 1.63 25 16
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 28 33 -5 1.47 1.74 20 9

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 14 8 42.1% 36.8% 21.1% 65 51 14 1.71 1.34 62 7
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 34 26 8 1.79 1.37 34 7
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 31 25 6 1.63 1.32 28 4

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 44 47 -3 1.16 1.24 47 12
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 25 18 7 1.32 0.95 31 10
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 19 29 -10 1.00 1.53 16 15

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 40 51 -11 1.05 1.34 40 13
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 25 26 -1 1.32 1.37 24 13
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 15 25 -10 0.79 1.32 16 14

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 45 53 -8 1.18 1.39 46 10
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 34 22 12 1.79 1.16 33 8
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 11 31 -20 0.58 1.63 13 17

2011-2012mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 27 14 8 55.1% 28.6% 16.3% 88 49 39 1.80 1.00 95 1
    Thành tích sân nhà 25 13 8 4 52% 32% 16% 46 27 19 1.84 1.08 47 4
    Thành tích sân khách 24 14 6 4 58.3% 25% 16.7% 42 22 20 1.75 0.92 48 1

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 12 19 18.4% 31.6% 50% 43 70 -27 1.13 1.84 33 20
    Thành tích sân nhà 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 24 31 -7 1.26 1.63 20 20
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 19 39 -20 1.00 2.05 13 17

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 47 66 -19 1.24 1.74 35 17
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 30 29 1 1.58 1.53 26 14
    Thành tích sân khách 19 1 6 12 5.3% 31.6% 63.2% 17 37 -20 0.89 1.95 9 18

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 42 45 -3 1.11 1.18 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 23 22 1 1.21 1.16 29 11
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 19 23 -4 1.00 1.21 22 7

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 42 50 -8 1.11 1.32 49 10
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 24 0 1.26 1.26 28 14
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 18 26 -8 0.95 1.37 21 9

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 5 21 31.6% 13.2% 55.3% 35 59 -24 0.92 1.55 41 15
    Thành tích sân nhà 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 24 26 -2 1.26 1.37 26 17
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 11 33 -22 0.58 1.74 15 15

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 7 15 42.1% 18.4% 39.5% 52 55 -3 1.37 1.45 55 9
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 30 25 5 1.58 1.32 30 10
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 22 30 -8 1.16 1.58 25 5

2004-2005mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 23 11 15 46.9% 22.4% 30.6% 71 58 13 1.45 1.18 80 4
    Thành tích sân nhà 25 13 6 6 52% 24% 24% 39 26 13 1.56 1.04 45 5
    Thành tích sân khách 24 10 5 9 41.7% 20.8% 37.5% 32 32 0 1.33 1.33 35 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-17 15:59