x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:AEK雅典 Tên tiếng Anh:AEK Athens
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:19500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Olympic Stadium
Thành phố: Nea Filadelfeia, Athens, Hy Lạp Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 38 11 27 1.73 0.50 50 2
    Thành tích sân nhà 12 10 1 1 83.3% 8.3% 8.3% 26 5 21 2.17 0.42 31 1
    Thành tích sân khách 10 5 4 1 50% 40% 10% 12 6 6 1.20 0.60 19 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 10 3 40.9% 45.5% 13.6% 16 3 13 0.73 0.14 37 2
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 13 1 12 1.08 0.08 27 1
    Thành tích sân khách 10 1 7 2 10% 70% 20% 3 2 1 0.30 0.20 10 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 12 2 1 1 9 2 54.55% 4.55% 40.91%
    Thành tích sân nhà 12 7 1 1 0 4 2 58.33% 8.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 10 5 1 0 1 5 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 9 3 1 5 12 -4 40.91% 4.55% 54.55%
    Thành tích sân nhà 12 7 2 1 0 4 2 58.33% 8.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 10 2 1 0 5 8 -6 20% 0% 80%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 8 3 11 36.4% 13.6% 50% 14 8
    Thành tích sân nhà 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
    Thành tích sân khách 10 2 3 5 20% 30% 50% 8 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 8 1 13 36.4% 4.5% 59.1% 20 2
    Thành tích sân nhà 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 11 1
    Thành tích sân khách 10 3 0 7 30% 0% 70% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • AEK AthensDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
AEK AthensKý lục chuyển
AEK AthensCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Masoud Shojai Tiền vệ Panionios Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Sergio Ezequiel Araujo £ 450,000 Tiền đạo Las Palmas Thuê
2017-08-31 Panagiotis Kone Tiền vệ Udinese Thuê
2017-07-04 Arnor Ingvi Traustason Tiền vệ Rapid Wien Thuê
2017-07-03 Uros Cosic £ 450,000 Hậu vệ Empoli Riêng
2017-07-01 Marko Livaja £ 180,000 Tiền đạo Las Palmas Thuê
2017-07-01 Victor Klonaridis £ 180,000 Tiền đạo Lens Riêng
2017-07-01 Giorgos Giakoumakis £ 270,000 Tiền đạo Platanias FC Riêng
2017-07-01 Helder Filipe Oliveira Lopes Hậu vệ Las Palmas Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Panagiotis Tsintotas Thủ môn Levadiakos Chuyển nhượng tự do
AEK AthensCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-09-15 Ronald Vargas Tiền vệ Newcastle Jets Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Hugo Miguel Pereira de Almeida Tiền đạo HNK Hajduk Split Chuyển nhượng tự do
2017-08-30 Dídac Vilà Roselló £ 225,000 Hậu vệ RCD Espanyol Riêng
2017-07-05 Ilias Tselios Lamia Thuê
2017-07-03 Dimitrios Kolovetsios Hậu vệ Panathinaikos Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 STAVROS VASILANTONOPOULOS Lamia Thuê
GRE D1 UEFA CL UEFA EL GRE Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sergio Ezequiel Araujo Argentina 5 4 1 0 4 1
2 Marko Livaja Croatia 5 4 1 0 4 0
3 Lazaros Christodoulopoulos Hy Lạp 2 2 0 0 0 0
4 Hugo Miguel Pereira de Almeida Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 1
5 Jakob Johansson Thụy Điển 1 1 0 0 3 0
6 Panagiotis Kone Hy Lạp 1 1 0 0 1 0
7 Petros Mandalos Hy Lạp 1 1 0 0 2 0
8 Victor Klonaridis Bỉ 1 1 0 0 0 0
9 Anastasios Bakasetas Hy Lạp 1 1 0 0 1 0
10 Petros Mantalos Hy Lạp 1 1 0 0 2 0
11 Astrit Ajdarevic Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
12 Ognjen Vranjes Bosnia 0 0 0 0 5 0
13 Uros Cosic Serbia 0 0 0 0 3 1
14 Andre Luis Gomes Simoes Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
15 Helder Filipe Oliveira Lopes Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
16 Vasilios Lambropoulos Hy Lạp 0 0 0 0 1 0
17 Michalis Bakakis Hy Lạp 0 0 0 0 3 0
18 Konstantinos Galanopoulos Hy Lạp 0 0 0 0 2 0

AEK Athens 2017-2018mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 38 11 27 1.73 0.50 50 2
    Thành tích sân nhà 12 10 1 1 83.3% 8.3% 8.3% 26 5 21 2.17 0.42 31 1
    Thành tích sân khách 10 5 4 1 50% 40% 10% 12 6 6 1.20 0.60 19 3

AEK Athens 2016-2017mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 11 7 50% 30.6% 19.4% 59 26 33 1.64 0.72 65 4
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 38 8 30 2.11 0.44 38 4
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 21 18 3 1.17 1.00 27 4

AEK Athens 2015-2016mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 7 10 52.8% 19.4% 27.8% 48 28 20 1.33 0.78 64 3
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 35 7 28 1.94 0.39 46 1
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 13 21 -8 0.72 1.17 18 8

AEK Athens 2014-2015mùa thi GRE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 27 5 2 79.4% 14.7% 5.9% 81 19 62 2.38 0.56 86 1
    Thành tích sân nhà 17 16 1 0 94.1% 5.9% 0% 52 7 45 3.06 0.41 49 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 29 12 17 1.71 0.71 37 1

AEK Athens 2012-2013mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 6 16 26.7% 20% 53.3% 21 36 -15 0.70 1.20 30 15
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 12 17 -5 0.80 1.13 22 13
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 9 19 -10 0.60 1.27 8 13

AEK Athens 2011-2012mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 10 11 43.2% 27% 29.7% 43 35 8 1.16 0.95 58 3
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 25 9 16 1.32 0.47 42 2
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 18 26 -8 1.00 1.44 16 7

AEK Athens 2010-2011mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 6 13 47.2% 16.7% 36.1% 52 43 9 1.44 1.19 57 4
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 26 12 14 1.44 0.67 37 4
    Thành tích sân khách 18 6 2 10 33.3% 11.1% 55.6% 26 31 -5 1.44 1.72 20 5

AEK Athens 2009-2010mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 10 9 47.2% 27.8% 25% 51 38 13 1.42 1.06 61 4
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 35 17 18 1.94 0.94 42 2
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 16 21 -5 0.89 1.17 19 4

AEK Athens 2008-2009mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 15 4 47.2% 41.7% 11.1% 48 30 18 1.33 0.83 66 4
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 27 14 13 1.50 0.78 41 2
    Thành tích sân khách 18 4 13 1 22.2% 72.2% 5.6% 21 16 5 1.17 0.89 25 4

AEK Athens 2007-2008mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 4 8 66.7% 11.1% 22.2% 75 28 47 2.08 0.78 76 2
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 45 10 35 2.50 0.56 42 2
    Thành tích sân khách 18 11 1 6 61.1% 5.6% 33.3% 30 18 12 1.67 1.00 34 1

AEK Athens 2006-2007mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 60 27 33 2.00 0.90 62 2
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 40 13 27 2.67 0.87 36 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 20 14 6 1.33 0.93 26 3

AEK Athens 2005-2006mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 4 5 70% 13.3% 16.7% 42 20 22 1.40 0.67 67 3
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 26 8 18 1.73 0.53 38 4
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 16 12 4 1.07 0.80 29 2

AEK Athens 2004-2005mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 11 2 56.7% 36.7% 6.7% 46 22 24 1.53 0.73 62 3
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 25 5 20 1.67 0.33 38 3
    Thành tích sân khách 15 5 9 1 33.3% 60% 6.7% 21 17 4 1.40 1.13 24 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:49