x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:AEK雅典 Tên tiếng Anh:AEK Athens
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:19500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Olympic Stadium
Thành phố: Nea Filadelfeia, Athens, Hy Lạp Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 1 0 75% 25% 0% 7 0 7 1.75 0.00 10 1
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 6 0 6 3.00 0.00 6 1
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 1 0 1 0.50 0.00 4 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 2 0 50% 50% 0% 3 0 3 0.75 0.00 8 1
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.50 0.00 6 1
    Thành tích sân khách 2 0 2 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 2 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 4 2 0 1 0 1 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 0 0 2 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 1 0 1 -2 0% 50% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 4 2 0 0 2 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 0 0 2 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 2 2 -2 0% 0% 100%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 1 1
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 2 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 1 1 2 25% 25% 50% 4 0
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Sergio Ezequiel Araujo £ 450,000 Tiền đạo Las Palmas Thuê
2017-08-31 Panagiotis Kone Tiền vệ Udinese Thuê
2017-07-04 Arnor Ingvi Traustason Tiền vệ Rapid Wien Thuê
2017-07-03 Uros Cosic £ 450,000 Hậu vệ Empoli Riêng
2017-07-01 Marko Livaja £ 180,000 Tiền đạo Las Palmas Thuê
2017-07-01 Victor Klonaridis £ 180,000 Tiền đạo Lens Riêng
2017-07-01 Giorgos Giakoumakis £ 270,000 Tiền đạo Platanias FC Riêng
2017-07-01 Helder Filipe Oliveira Lopes Hậu vệ Las Palmas Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Panagiotis Tsintotas Thủ môn Levadiakos Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Hugo Miguel Pereira de Almeida Tiền đạo HNK Hajduk Split Chuyển nhượng tự do
2017-08-30 Dídac Vilà Roselló £ 225,000 Hậu vệ RCD Espanyol Riêng
2017-07-05 Ilias Tselios Tiền vệ Lamia Thuê
2017-07-03 Dimitrios Kolovetsios Hậu vệ Panathinaikos Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 STAVROS VASILANTONOPOULOS Hậu vệ Lamia Thuê
GRE D1 UEFA CL UEFA EL GRE Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Hugo Miguel Pereira de Almeida Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 1
2 Jakob Johansson Thụy Điển 1 1 0 0 2 0
3 Sergio Ezequiel Araujo Argentina 1 1 0 0 0 0
4 Petros Mandalos Hy Lạp 1 1 0 0 2 0
5 Victor Klonaridis Bỉ 1 1 0 0 0 0
6 Astrit Ajdarevic Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
7 Ognjen Vranjes Bosnia 0 0 0 0 3 0
8 Uros Cosic Serbia 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 1 0 75% 25% 0% 7 0 7 1.75 0.00 10 1
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 6 0 6 3.00 0.00 6 1
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 1 0 1 0.50 0.00 4 5

2016-2017mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 11 7 50% 30.6% 19.4% 59 26 33 1.64 0.72 65 4
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 38 8 30 2.11 0.44 38 4
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 21 18 3 1.17 1.00 27 4

2015-2016mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 7 10 52.8% 19.4% 27.8% 48 28 20 1.33 0.78 64 3
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 35 7 28 1.94 0.39 46 1
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 13 21 -8 0.72 1.17 18 8

2014-2015mùa thiGRE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 27 5 2 79.4% 14.7% 5.9% 81 19 62 2.38 0.56 86 1
    Thành tích sân nhà 17 16 1 0 94.1% 5.9% 0% 52 7 45 3.06 0.41 49 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 29 12 17 1.71 0.71 37 1

2012-2013mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 6 16 26.7% 20% 53.3% 21 36 -15 0.70 1.20 30 15
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 12 17 -5 0.80 1.13 22 13
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 9 19 -10 0.60 1.27 8 13

2011-2012mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 10 11 43.2% 27% 29.7% 43 35 8 1.16 0.95 58 3
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 25 9 16 1.32 0.47 42 2
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 18 26 -8 1.00 1.44 16 7

2010-2011mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 6 13 47.2% 16.7% 36.1% 52 43 9 1.44 1.19 57 4
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 26 12 14 1.44 0.67 37 4
    Thành tích sân khách 18 6 2 10 33.3% 11.1% 55.6% 26 31 -5 1.44 1.72 20 5

2009-2010mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 10 9 47.2% 27.8% 25% 51 38 13 1.42 1.06 61 4
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 35 17 18 1.94 0.94 42 2
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 16 21 -5 0.89 1.17 19 4

2008-2009mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 15 4 47.2% 41.7% 11.1% 48 30 18 1.33 0.83 66 4
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 27 14 13 1.50 0.78 41 2
    Thành tích sân khách 18 4 13 1 22.2% 72.2% 5.6% 21 16 5 1.17 0.89 25 4

2007-2008mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 4 8 66.7% 11.1% 22.2% 75 28 47 2.08 0.78 76 2
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 45 10 35 2.50 0.56 42 2
    Thành tích sân khách 18 11 1 6 61.1% 5.6% 33.3% 30 18 12 1.67 1.00 34 1

2006-2007mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 60 27 33 2.00 0.90 62 2
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 40 13 27 2.67 0.87 36 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 20 14 6 1.33 0.93 26 3

2005-2006mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 4 5 70% 13.3% 16.7% 42 20 22 1.40 0.67 67 3
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 26 8 18 1.73 0.53 38 4
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 16 12 4 1.07 0.80 29 2

2004-2005mùa thiGRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 11 2 56.7% 36.7% 6.7% 46 22 24 1.53 0.73 62 3
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 25 5 20 1.67 0.33 38 3
    Thành tích sân khách 15 5 9 1 33.3% 60% 6.7% 21 17 4 1.40 1.13 24 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 03:48