x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖馬丁 Tên tiếng Anh:San Martin San Juan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1907 Dung lượng:13000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:27 de Septiembre
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 15 13 2 1.25 1.08 20 8
    Thành tích sân nhà 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 15 2
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 4 5 -1 0.80 1.00 5 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 7 6 1 0.58 0.50 16 0
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 6 4 2 0.86 0.57 12 2
    Thành tích sân khách 5 0 4 1 0% 80% 20% 1 2 -1 0.20 0.40 4 22

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 8 1 0 0 4 4 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 7 5 0 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
    Thành tích sân khách 5 3 1 0 0 2 1 60% 0% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 2 2 0 4 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 0 0 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 5 2 2 2 0 1 -1 40% 40% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân khách 5 1 0 4 20% 0% 80% 4 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 11 1
    Thành tích sân nhà 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 6 1
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-16 Maximiliano Rodriguez Maeso Tiền vệ Gremio Porto Alegre Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Claudio Spinelli Tiền đạo CA Tigre BA (Res) Thuê
2017-08-15 Luis Olivera Hậu vệ River Plate Thuê
2017-08-01 Claudio Mosca Tiền vệ Guillermo Brown Riêng
2017-07-29 Alvaro Fernandez Tiền vệ Seattle Sounders Chuyển nhượng tự do
2017-07-23 Carlos Martin Luque Tiền vệ Internacional RS U19 Thuê
2017-07-19 Facundo Barcelo Viera Tiền đạo CA Juventud Riêng
2017-07-17 Damian Schmidt Hậu vệ Instituto Thuê
2017-07-17 Gabriel Carabajal Tiền vệ Godoy Cruz Antonio Tomba Thuê
2017-07-14 Gonzalo Prosperi Hậu vệ San Lorenzo Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Leandro Vega Hậu vệ River Plate Thuê
2017-07-13 Felix Banega Tiền vệ Rosario Central Thuê
2017-07-01 Emiliano Aguero Tiền vệ (River Plate R Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-27 Franco Lazzaroni Tiền vệ Atletico Rafaela Chuyển nhượng tự do
2017-07-12 Javier Alejandro Capelli Hậu vệ Sarmiento Junin Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Fernando Emanuel Dening Tiền đạo Yeni Malatyaspor Chuyển nhượng tự do
ARG D1 ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luis Emanuel Ardente Argentina 3 2 1 0 0 0
2 Facundo Barcelo Viera Uruguay 3 3 0 0 1 0
3 Gabriel Carabajal Argentina 2 2 0 0 0 0
4 Marcos Augustin Gelabert Argentina 1 1 0 0 1 0
5 Alvaro Fernandez Uruguay 1 0 0 1 3 0
6 Claudio Mosca Argentina 1 0 1 0 2 0
7 Maximiliano Rodriguez Maeso Uruguay 1 1 0 0 0 0
8 Emiliano Aguero Argentina 1 1 0 0 3 0
9 Matias Andres Escudero Argentina 1 0 1 0 4 0
10 Mauricio Ferney Casierra Colombia 0 0 0 0 4 0
11 Nicolas Pelaitay Argentina 0 0 0 0 1 0
12 Gustavo Villarruel Argentina 0 0 0 0 1 0
13 Gonzalo Prosperi Argentina 0 0 0 0 2 0
14 Felix Banega Argentina 0 0 0 0 1 0
15 Nicolas Mana Argentina 0 0 0 0 2 0
16 Luis Olivera Argentina 0 0 0 0 1 0
17 Arian Pucheta Argentina 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 15 13 2 1.25 1.08 20 8
    Thành tích sân nhà 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 15 2
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 4 5 -1 0.80 1.00 5 16

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 12 11 23.3% 40% 36.7% 27 40 -13 0.90 1.33 33 22
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 20 -4 1.07 1.33 18 24
    Thành tích sân khách 15 2 9 4 13.3% 60% 26.7% 11 20 -9 0.73 1.33 15 19

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 23 20 3 1.44 1.25 23 13
    Thành tích sân nhà 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 11 6 5 1.38 0.75 16 9
    Thành tích sân khách 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 12 14 -2 1.50 1.75 7 16

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 13 9 26.7% 43.3% 30% 32 34 -2 1.07 1.13 37 17
    Thành tích sân nhà 15 5 8 2 33.3% 53.3% 13.3% 21 15 6 1.40 1.00 23 12
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 11 19 -8 0.73 1.27 14 22

2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 9 4 7 45% 20% 35% 21 12 9 1.05 0.60 31 7
    Thành tích sân nhà 10 7 3 0 70% 30% 0% 15 1 14 1.50 0.10 24 2
    Thành tích sân khách 10 2 1 7 20% 10% 70% 6 11 -5 0.60 1.10 7 17

2013-2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 12 15 35.7% 28.6% 35.7% 49 52 -3 1.17 1.24 57 9
    Thành tích sân nhà 21 13 5 3 61.9% 23.8% 14.3% 33 17 16 1.57 0.81 44 4
    Thành tích sân khách 21 2 7 12 9.5% 33.3% 57.1% 16 35 -19 0.76 1.67 13 20

2012-2013mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 52 55 -3 1.37 1.45 43 14
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 33 23 10 1.74 1.21 29 11
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 19 32 -13 1.00 1.68 14 16

2011-2012mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 12 14 14 30% 35% 35% 38 43 -5 0.95 1.08 50 13
    Thành tích sân nhà 20 9 6 5 45% 30% 25% 20 18 2 1.00 0.90 33 4
    Thành tích sân khách 20 3 8 9 15% 40% 45% 18 25 -7 0.90 1.25 17 16

2010-2011mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 46 32 14 1.21 0.84 64 3
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 27 12 15 1.42 0.63 38 2
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 19 20 -1 1.00 1.05 26 3

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 22
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 22
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0

2009-2010mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 14 10 36.8% 36.8% 26.3% 48 39 9 1.26 1.03 56 7
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 33 18 15 1.74 0.95 36 7
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 15 21 -6 0.79 1.11 20 11

2008-2009mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 46 41 5 1.21 1.08 49 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 26 18 8 1.37 0.95 30 11
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 20 23 -3 1.05 1.21 19 11

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 5 23 26.3% 13.2% 60.5% 38 59 -21 1.00 1.55 35 20
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 20 21 -1 1.05 1.11 24 20
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 18 38 -20 0.95 2.00 11 18

2006-2007mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 15 5 47.4% 39.5% 13.2% 51 30 21 1.34 0.79 69 4
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 34 15 19 1.79 0.79 43 3
    Thành tích sân khách 19 5 11 3 26.3% 57.9% 15.8% 17 15 2 0.89 0.79 26 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 15:10