x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:杜克拉布拉格 Tên tiếng Anh:Dukla Prague
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 7 5 13 28% 20% 52% 26 45 -19 1.04 1.80 26 12
    Thành tích sân nhà 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 18 13 5 1.50 1.08 20 9
    Thành tích sân khách 13 1 3 9 7.7% 23.1% 69.2% 8 32 -24 0.62 2.46 6 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 5 7 13 20% 28% 52% 9 26 -17 0.36 1.04 22 14
    Thành tích sân nhà 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 6 7 -1 0.50 0.58 16 9
    Thành tích sân khách 13 1 3 9 7.7% 23.1% 69.2% 3 19 -16 0.23 1.46 6 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 11 2 0 0 14 -3 44% 0% 56%
    Thành tích sân nhà 12 7 1 0 0 5 2 58.33% 0% 41.67%
    Thành tích sân khách 13 4 1 0 0 9 -5 30.77% 0% 69.23%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 7 2 5 0 13 -11 28% 20% 52%
    Thành tích sân nhà 12 5 1 3 0 4 -2 41.67% 25% 33.33%
    Thành tích sân khách 13 2 1 2 0 9 -9 15.38% 15.38% 69.23%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 13 0 12 52% 0% 48% 12 13
    Thành tích sân nhà 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 8 4
    Thành tích sân khách 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 4 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 12 8 5 48% 32% 20% 22 3
    Thành tích sân nhà 12 3 6 3 25% 50% 25% 11 1
    Thành tích sân khách 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 11 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Dukla PragueDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Dukla PragueKý lục chuyển
Dukla PragueCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-22 Nestor Albiach Roger Tiền đạo Sparta Praha Thuê
2017-07-07 Martin Jiranek Hậu vệ FK Pribram Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ivan Schranz Tiền vệ Spartak Trnava F.C. Riêng
2017-07-01 Ivan Ostojic Hậu vệ Karmiotissa Polemidion Chuyển nhượng tự do
Dukla PragueCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-13 Jan Simunek Hậu vệ Vasas Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Lukas Stetina £ 850,000 Hậu vệ Sparta Praha Riêng
2017-07-01 Jan Juroska Tiền vệ Synot Slovacko Riêng

Dukla Prague 2017-2018mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 7 5 13 28% 20% 52% 26 45 -19 1.04 1.80 26 12
    Thành tích sân nhà 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 18 13 5 1.50 1.08 20 9
    Thành tích sân khách 13 1 3 9 7.7% 23.1% 69.2% 8 32 -24 0.62 2.46 6 15

Dukla Prague 2016-2017mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 39 35 4 1.30 1.17 40 7
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 24 16 8 1.60 1.07 23 8
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 15 19 -4 1.00 1.27 17 7

Dukla Prague 2015-2016mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 11 11 26.7% 36.7% 36.7% 44 41 3 1.47 1.37 35 10
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 25 13 12 1.67 0.87 23 10
    Thành tích sân khách 15 1 9 5 6.7% 60% 33.3% 19 28 -9 1.27 1.87 12 9

Dukla Prague 2014-2015mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 34 40 -6 1.13 1.33 41 6
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 23 13 10 1.53 0.87 26 7
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 11 27 -16 0.73 1.80 15 8

Dukla Prague 2013-2014mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 35 37 -2 1.17 1.23 38 7
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 17 19 -2 1.13 1.27 18 16
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 18 18 0 1.20 1.20 20 3

Dukla Prague 2012-2013mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 13 6 36.7% 43.3% 20% 48 37 11 1.60 1.23 46 6
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 31 13 18 2.07 0.87 32 3
    Thành tích sân khách 15 2 8 5 13.3% 53.3% 33.3% 17 24 -7 1.13 1.60 14 7

Dukla Prague 2011-2012mùa thi CZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 42 35 7 1.40 1.17 42 7
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 27 16 11 1.80 1.07 25 7
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 15 19 -4 1.00 1.27 17 8

Dukla Prague 2010-2011mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 9 3 60% 30% 10% 55 18 37 1.83 0.60 63 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 34 5 29 2.27 0.33 41 1
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 21 13 8 1.40 0.87 22 2

Dukla Prague 2009-2010mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 45 41 4 1.50 1.37 44 6
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 24 18 6 1.60 1.20 25 6
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 21 23 -2 1.40 1.53 19 6

Dukla Prague 2008-2009mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 37 25 12 1.23 0.83 46 5
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 25 8 17 1.67 0.53 32 4
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 17 -5 0.80 1.13 14 8

Dukla Prague 2007-2008mùa thi CZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 6 15 30% 20% 50% 36 44 -8 1.20 1.47 33 14
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 22 19 3 1.47 1.27 22 13
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 14 25 -11 0.93 1.67 11 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-22 04:40