x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:杜克拉布拉格 Tên tiếng Anh:Dukla Prague
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 18 29 -11 1.13 1.81 19 10
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 13 6 7 1.63 0.75 17 6
    Thành tích sân khách 8 0 2 6 0% 25% 75% 5 23 -18 0.63 2.88 2 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 7 18 -11 0.44 1.13 15 15
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 5 4 1 0.63 0.50 13 7
    Thành tích sân khách 8 0 2 6 0% 25% 75% 2 14 -12 0.25 1.75 2 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 8 2 0 0 8 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 8 6 1 0 0 2 4 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 8 2 1 0 0 6 -4 25% 0% 75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 5 1 2 0 9 -6 31.25% 12.50% 56.25%
    Thành tích sân nhà 8 5 1 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 8 0 0 2 0 6 -8 0% 25% 75%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 9 0 7 56.2% 0% 43.8% 7 9
    Thành tích sân nhà 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 2
    Thành tích sân khách 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 1 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 7 2 43.8% 43.8% 12.5% 13 3
    Thành tích sân nhà 8 1 6 1 12.5% 75% 12.5% 7 1
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 6 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-07 Martin Jiranek Hậu vệ FK Pribram Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ivan Schranz Tiền vệ Spartak Trnava F.C. Riêng
2017-07-01 Ivan Ostojic Hậu vệ Karmiotissa Polemidion Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-13 Jan Simunek Hậu vệ Vasas Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Lukas Stetina £ 850,000 Hậu vệ Sparta Praha Riêng
2017-07-01 Jan Juroska Tiền vệ Synot Slovacko Riêng

2017-2018mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 18 29 -11 1.13 1.81 19 10
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 13 6 7 1.63 0.75 17 6
    Thành tích sân khách 8 0 2 6 0% 25% 75% 5 23 -18 0.63 2.88 2 14

2016-2017mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 39 35 4 1.30 1.17 40 7
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 24 16 8 1.60 1.07 23 8
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 15 19 -4 1.00 1.27 17 7

2015-2016mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 11 11 26.7% 36.7% 36.7% 44 41 3 1.47 1.37 35 10
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 25 13 12 1.67 0.87 23 10
    Thành tích sân khách 15 1 9 5 6.7% 60% 33.3% 19 28 -9 1.27 1.87 12 9

2014-2015mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 34 40 -6 1.13 1.33 41 6
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 23 13 10 1.53 0.87 26 7
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 11 27 -16 0.73 1.80 15 8

2013-2014mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 35 37 -2 1.17 1.23 38 7
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 17 19 -2 1.13 1.27 18 16
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 18 18 0 1.20 1.20 20 3

2012-2013mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 13 6 36.7% 43.3% 20% 48 37 11 1.60 1.23 46 6
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 31 13 18 2.07 0.87 32 3
    Thành tích sân khách 15 2 8 5 13.3% 53.3% 33.3% 17 24 -7 1.13 1.60 14 7

2011-2012mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 42 35 7 1.40 1.17 42 7
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 27 16 11 1.80 1.07 25 7
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 15 19 -4 1.00 1.27 17 8

2010-2011mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 9 3 60% 30% 10% 55 18 37 1.83 0.60 63 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 34 5 29 2.27 0.33 41 1
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 21 13 8 1.40 0.87 22 2

2009-2010mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 45 41 4 1.50 1.37 44 6
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 24 18 6 1.60 1.20 25 6
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 21 23 -2 1.40 1.53 19 6

2008-2009mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 37 25 12 1.23 0.83 46 5
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 25 8 17 1.67 0.53 32 4
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 17 -5 0.80 1.13 14 8

2007-2008mùa thiCZE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 6 15 30% 20% 50% 36 44 -8 1.20 1.47 33 14
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 22 19 3 1.47 1.27 22 13
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 14 25 -11 0.93 1.67 11 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 03:03