x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哈韋爾斯 Tên tiếng Anh:Havelse
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • HavelseDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
HavelseKý lục chuyển
HavelseCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
HavelseCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-01 Alexander Niklas Meyer Energie Cottbus Chuyển nhượng tự do
GER Reg
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Noah Plume Đức 2 1 1 0 0 0

Havelse 2017-2018mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 51 59 -8 1.50 1.74 45 55
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 26 0 1.53 1.53 28 40
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 25 33 -8 1.47 1.94 17 66

Havelse 2016-2017mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 44 36 8 1.29 1.06 50 36
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 21 13 8 1.24 0.76 28 39
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 23 23 0 1.35 1.35 22 37

Havelse 2015-2016mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 48 60 -12 1.41 1.76 47 46
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 28 28 0 1.65 1.65 27 47
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 20 32 -12 1.18 1.88 20 53

Havelse 2014-2015mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 49 35 14 1.44 1.03 55 20
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 30 16 14 1.76 0.94 30 18
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 19 19 0 1.12 1.12 25 28

Havelse 2013-2014mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 52 47 5 1.53 1.38 54 26
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 32 16 16 1.88 0.94 37 13
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 20 31 -11 1.18 1.82 17 61

Havelse 2012-2013mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 19 7 6 59.4% 21.9% 18.8% 62 22 40 1.94 0.69 64 13
    Thành tích sân nhà 16 11 4 1 68.8% 25% 6.3% 36 8 28 2.25 0.50 37 11
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 26 14 12 1.63 0.88 27 18

Havelse 2011-2012mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 54 46 8 1.59 1.35 51 17
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 34 21 13 2.00 1.24 32 11
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 20 25 -5 1.18 1.47 19 25

Havelse 2010-2011mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 5 19 29.4% 14.7% 55.9% 45 67 -22 1.32 1.97 35 41
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 25 22 3 1.47 1.29 24 29
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 20 45 -25 1.18 2.65 11 47

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 18:40