x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:白禮頓 Tên tiếng Anh:Brighton Hove Albion
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901 Dung lượng:8850
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Falmer Stadium
Thành phố:Brighton Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 14 23 -9 0.82 1.35 17 13
    Thành tích sân nhà 8 2 4 2 25% 50% 25% 9 12 -3 1.13 1.50 10 15
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 5 11 -6 0.56 1.22 7 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 5 10 -5 0.29 0.59 16 18
    Thành tích sân nhà 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 2 5 -3 0.25 0.63 7 17
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 3 5 -2 0.33 0.56 9 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 8 2 2 2 7 -1 47% 11.76% 41.18%
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 0 2 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 9 4 0 0 2 5 -1 44.44% 0% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 8 3 2 2 7 -1 47% 11.76% 41.18%
    Thành tích sân nhà 8 3 1 2 0 3 -2 37.50% 25% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 5 2 0 2 4 1 55.56% 0% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 5 0 12 29.4% 0% 70.6% 12 5
    Thành tích sân nhà 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân khách 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 7 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 16 1
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 7 1
    Thành tích sân khách 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Ezequiel Matias Schelotto £ 2,700,000 Hậu vệ Sporting Lisbon Riêng
2017-08-31 Tim Krul Thủ môn Newcastle United Thuê
2017-08-20 Jose Heriberto Izquierdo Mena £ 13,500,000 Tiền vệ Club Brugge Riêng
2017-08-07 Davy Propper £ 11,700,000 Tiền vệ PSV Eindhoven Riêng
2017-08-04 Ales Mateju £ 2,130,000 Hậu vệ Viktoria Plzen Riêng
2017-07-25 Isaiah Brown Tiền đạo Chelsea U21 Thuê
2017-07-20 Mathias Normann Tiền vệ Bodo Glimt Riêng
2017-07-16 Henrik Rorvik Bjordal Tiền vệ IFK Göteborg Kết thúc cho thuê
2017-07-13 Markus Suttner £ 3,830,000 Ingolstadt 04 Riêng
2017-07-01 Mathew Ryan £ 5,100,000 Thủ môn Jose Adolfo Valencia Arrechea Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-11 Kazenga Lua-Lua Tiền vệ Queens Park Rangers Thuê
2017-08-04 Tyler Hornby Forbes Hậu vệ Accrington Stanley Thuê
2017-07-25 Oliver Norwood Tiền vệ Fulham Thuê
2017-07-12 Christian Walton Thủ môn Wigan Athletic Thuê
2017-07-10 Elvis Manu Tiền vệ Genclerbirligi Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 David Stockdale Thủ môn Birmingham City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Chris OGrady Tiền vệ Chesterfield Chuyển nhượng tự do
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Glenn Murray Anh 5 3 1 1 4 0
2 Pascal Gross Đức 3 2 1 0 1 0
3 Tomer Hemed Israel 2 2 0 0 0 0
4 Jose Heriberto Izquierdo Mena Colombia 2 1 1 0 1 0
5 Anthony Knockaert Pháp 1 0 1 0 2 0
6 Solomon March Anh 1 0 0 1 1 0
7 Bruno Saltor Grau Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
8 Gaetan Bong Cameroon 0 0 0 0 1 0
9 Shane Duffy Ai Len 0 0 0 0 4 0
10 Davy Propper Hà Lan 0 0 0 0 1 0
11 Lewis Dunk Anh 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 14 23 -9 0.82 1.35 17 13
    Thành tích sân nhà 8 2 4 2 25% 50% 25% 9 12 -3 1.13 1.50 10 15
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 5 11 -6 0.56 1.22 7 11

2016-2017mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 28 9 9 60.9% 19.6% 19.6% 74 40 34 1.61 0.87 93 2
    Thành tích sân nhà 23 17 3 3 73.9% 13% 13% 46 14 32 2.00 0.61 54 2
    Thành tích sân khách 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 28 26 2 1.22 1.13 39 3

2015-2016mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 24 18 6 50% 37.5% 12.5% 73 45 28 1.52 0.94 90 2
    Thành tích sân nhà 24 15 6 3 62.5% 25% 12.5% 41 19 22 1.71 0.79 51 4
    Thành tích sân khách 24 9 12 3 37.5% 50% 12.5% 32 26 6 1.33 1.08 39 2

2014-2015mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 10 17 19 21.7% 37% 41.3% 44 54 -10 0.96 1.17 47 21
    Thành tích sân nhà 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 26 29 -3 1.13 1.26 26 20
    Thành tích sân khách 23 4 9 10 17.4% 39.1% 43.5% 18 25 -7 0.78 1.09 21 18

2013-2014mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 19 15 14 39.6% 31.3% 29.2% 57 46 11 1.19 0.96 72 6
    Thành tích sân nhà 24 10 7 7 41.7% 29.2% 29.2% 32 23 9 1.33 0.96 37 12
    Thành tích sân khách 24 9 8 7 37.5% 33.3% 29.2% 25 23 2 1.04 0.96 35 5

2012-2013mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 19 19 10 39.6% 39.6% 20.8% 69 45 24 1.44 0.94 76 5
    Thành tích sân nhà 24 11 9 4 45.8% 37.5% 16.7% 39 19 20 1.63 0.79 42 7
    Thành tích sân khách 24 8 10 6 33.3% 41.7% 25% 30 26 4 1.25 1.08 34 5

2011-2012mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 15 14 37% 32.6% 30.4% 52 52 0 1.13 1.13 66 10
    Thành tích sân nhà 23 11 8 4 47.8% 34.8% 17.4% 36 21 15 1.57 0.91 41 6
    Thành tích sân khách 23 6 7 10 26.1% 30.4% 43.5% 16 31 -15 0.70 1.35 25 17

2010-2011mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 28 11 7 60.9% 23.9% 15.2% 85 40 45 1.85 0.87 95 1
    Thành tích sân nhà 23 17 4 2 73.9% 17.4% 8.7% 54 22 32 2.35 0.96 55 1
    Thành tích sân khách 23 11 7 5 47.8% 30.4% 21.7% 31 18 13 1.35 0.78 40 3

2009-2010mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 14 17 32.6% 30.4% 37% 56 60 -4 1.22 1.30 59 13
    Thành tích sân nhà 23 7 4 12 30.4% 17.4% 52.2% 26 30 -4 1.13 1.30 25 22
    Thành tích sân khách 23 8 10 5 34.8% 43.5% 21.7% 30 30 0 1.30 1.30 34 5

2008-2009mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 13 20 28.3% 28.3% 43.5% 55 70 -15 1.20 1.52 52 17
    Thành tích sân nhà 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 32 40 -8 1.39 1.74 24 22
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 23 30 -7 1.00 1.30 28 13

2007-2008mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 12 15 41.3% 26.1% 32.6% 58 50 8 1.26 1.09 69 7
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 37 25 12 1.61 1.09 42 9
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 21 25 -4 0.91 1.09 27 10

2006-2007mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 11 21 30.4% 23.9% 45.7% 49 58 -9 1.07 1.26 53 18
    Thành tích sân nhà 23 5 7 11 21.7% 30.4% 47.8% 23 34 -11 1.00 1.48 22 24
    Thành tích sân khách 23 9 4 10 39.1% 17.4% 43.5% 26 24 2 1.13 1.04 31 7

2005-2006mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 7 17 22 15.2% 37% 47.8% 39 71 -32 0.85 1.54 38 24
    Thành tích sân nhà 23 4 8 11 17.4% 34.8% 47.8% 21 34 -13 0.91 1.48 20 23
    Thành tích sân khách 23 3 9 11 13% 39.1% 47.8% 18 37 -19 0.78 1.61 18 21

2004-2005mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 12 21 28.3% 26.1% 45.7% 40 65 -25 0.87 1.41 51 20
    Thành tích sân nhà 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 24 29 -5 1.04 1.26 28 21
    Thành tích sân khách 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 16 36 -20 0.70 1.57 23 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 07:32