x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:路達普列夫利亞 Tên tiếng Anh:FK Rudar Pljevlja
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1920 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Gradski stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 10 13 36.1% 27.8% 36.1% 32 28 4 0.89 0.78 49 5
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 21 12 9 1.17 0.67 31 3
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 11 16 -5 0.61 0.89 18 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 4 25 7 11.1% 69.4% 19.4% 10 10 0 0.28 0.28 37 9
    Thành tích sân nhà 18 3 11 4 16.7% 61.1% 22.2% 6 4 2 0.33 0.22 20 8
    Thành tích sân khách 18 1 14 3 5.6% 77.8% 16.7% 4 6 -2 0.22 0.33 17 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 3 1 0 1 2 1 17.65% 0% 11.76%
    Thành tích sân nhà 9 2 1 0 0 1 1 22.22% 0% 11.11%
    Thành tích sân khách 8 1 0 0 1 1 0 12.50% 0% 12.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 0 0 0 2 3 -3 0% 0% 17.65%
    Thành tích sân nhà 9 0 0 0 2 3 -3 0% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 8 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 5 0 0 100% 0% 0% 27 9
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 13 5
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 14 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 35 1
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 17 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 18 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
FK Rudar PljevljaKý lục chuyển
FK Rudar PljevljaCầu thủ chuyển vào (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
FK Rudar PljevljaCầu thủ chuyển ra (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-07-01 Kohei Kato Podbeskidzie Bielsko-Biala Chuyển nhượng tự do

FK Rudar Pljevlja 2017-2018mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 10 13 36.1% 27.8% 36.1% 32 28 4 0.89 0.78 49 5
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 21 12 9 1.17 0.67 31 3
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 11 16 -5 0.61 0.89 18 8

FK Rudar Pljevlja 2016-2017mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 12 9 14 34.3% 25.7% 40% 38 32 6 1.09 0.91 45 8
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 23 7 16 1.35 0.41 33 4
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 15 25 -10 0.83 1.39 12 11

FK Rudar Pljevlja 2015-2016mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 10 7 48.5% 30.3% 21.2% 39 26 13 1.18 0.79 58 2
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 23 13 10 1.35 0.76 31 3
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 16 13 3 1.00 0.81 27 2

FK Rudar Pljevlja 2014-2015mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 22 6 5 66.7% 18.2% 15.2% 58 18 40 1.76 0.55 72 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 31 9 22 1.82 0.53 42 1
    Thành tích sân khách 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 27 9 18 1.69 0.56 30 3

FK Rudar Pljevlja 2013-2014mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 9 13 33.3% 27.3% 39.4% 32 31 1 0.97 0.94 42 8
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 19 13 6 1.19 0.81 24 8
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 13 18 -5 0.76 1.06 18 8

FK Rudar Pljevlja 2012-2013mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 6 12 45.5% 18.2% 36.4% 41 40 1 1.24 1.21 51 5
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 24 22 2 1.41 1.29 27 4
    Thành tích sân khách 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 17 18 -1 1.06 1.13 24 0

FK Rudar Pljevlja 2011-2012mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 23 8 2 69.7% 24.2% 6.1% 60 20 40 1.82 0.61 77 2
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 35 11 24 2.06 0.65 40 1
    Thành tích sân khách 16 11 4 1 68.8% 25% 6.3% 25 9 16 1.56 0.56 37 2

FK Rudar Pljevlja 2010-2011mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 7 10 48.5% 21.2% 30.3% 44 29 15 1.33 0.88 55 3
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 29 16 13 1.71 0.94 32 4
    Thành tích sân khách 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 15 13 2 0.94 0.81 23 3

FK Rudar Pljevlja 2009-2010mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 5 7 63.6% 15.2% 21.2% 53 26 27 1.61 0.79 68 2
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 29 12 17 1.71 0.71 39 2
    Thành tích sân khách 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 24 14 10 1.50 0.88 29 1

FK Rudar Pljevlja 2008-2009mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 5 16 36.4% 15.2% 48.5% 39 37 2 1.18 1.12 41 6
    Thành tích sân nhà 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 19 9 10 1.19 0.56 29 6
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 20 28 -8 1.18 1.65 12 7

FK Rudar Pljevlja 2007-2008mùa thi MNE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 10 9 42.4% 30.3% 27.3% 38 26 12 1.15 0.79 52 5
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 12 12 1.41 0.71 31 4
    Thành tích sân khách 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 14 14 0 0.88 0.88 21 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 06:30