x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:李斯特城 Tên tiếng Anh:Leicester City
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1884 Dung lượng:32500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:King Power Stadium
Thành phố:Leicester Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 27 23 4 1.59 1.35 26 8
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 11 9 2 1.38 1.13 13 10
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 16 14 2 1.78 1.56 13 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 16 9 7 0.94 0.53 26 5
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 7 4 3 0.88 0.50 13 7
    Thành tích sân khách 9 2 7 0 22.2% 77.8% 0% 9 5 4 1.00 0.56 13 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 10 3 2 2 5 3 58.82% 11.76% 29.41%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 2 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 6 3 2 0 1 3 66.67% 22.22% 11.11%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 8 0 5 1 4 -1 47% 29.41% 23.53%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 1 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 4 0 5 0 0 -1 44.44% 55.56% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 9 8
    Thành tích sân nhà 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 14 3
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 7 1
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-03 Kelechi Iheanacho £ 23,550,000 Tiền đạo Manchester City Riêng
2017-07-21 Harvey Barnes Tiền vệ Riêng
2017-07-06 Vicente Iborra £ 12,750,000 Tiền vệ Sevilla Riêng
2017-07-01 Harry Maguire £ 11,650,000 Hậu vệ Hull City Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Daniel Drinkwater £ 34,200,000 Tiền vệ Chelsea Riêng
2017-08-31 Nampalys Mendy Tiền vệ OGC Nice Thuê
2017-08-15 Tom Lawrence £ 4,950,000 Tiền đạo Derby County Riêng
2017-07-14 Bartosz Kapustka £ 450,000 Tiền vệ SC Freiburg Thuê
2017-07-11 Ron Robert Zieler £ 3,600,000 Thủ môn VfB Stuttgart Riêng
2015-07-01 Claudio Ranieri Huấn luyện viên Nantes Riêng
EPL ENG LC ENG FAC UEFA CL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jamie Vardy Anh 7 2 1 4 1 0
2 Shinji Okazaki Nhật Bản 4 2 0 2 1 0
3 Riyad Mahrez An-giê-ri 4 2 2 0 0 0
4 Demarai Gray Anh 3 3 0 0 2 0
5 Marc Albrighton Anh 1 0 1 0 2 0
6 Vicente Iborra Tây Ban Nha 1 0 1 0 0 0
7 Harry Maguire Anh 1 1 0 0 1 0
8 Kasper Schmeichel Đan Mạch 0 0 0 0 2 0
9 Christian Fuchs Áo 0 0 0 0 1 0
10 Wes Morgan Gia-mai-ca 0 0 0 0 2 0
11 Matthew James Anh 0 0 0 0 1 0
12 Kelechi Iheanacho Nigeria 0 0 0 0 1 0
13 Wilfred Onyinye Ndidi Nigeria 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 27 23 4 1.59 1.35 26 8
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 11 9 2 1.38 1.13 13 10
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 16 14 2 1.78 1.56 13 8

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 48 63 -15 1.26 1.66 44 12
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 25 6 1.63 1.32 34 8
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 17 38 -21 0.89 2.00 10 17

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 12 3 60.5% 31.6% 7.9% 68 36 32 1.79 0.95 81 1
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 35 18 17 1.84 0.95 42 1
    Thành tích sân khách 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 33 18 15 1.74 0.95 39 1

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 8 19 28.9% 21.1% 50% 46 55 -9 1.21 1.45 41 14
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 28 22 6 1.47 1.16 26 12
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 18 33 -15 0.95 1.74 15 17

2013-2014mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 31 9 6 67.4% 19.6% 13% 83 43 40 1.80 0.93 102 1
    Thành tích sân nhà 23 17 4 2 73.9% 17.4% 8.7% 46 22 24 2.00 0.96 55 1
    Thành tích sân khách 23 14 5 4 60.9% 21.7% 17.4% 37 21 16 1.61 0.91 47 1

2012-2013mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 20 11 17 41.7% 22.9% 35.4% 73 51 22 1.52 1.06 71 6
    Thành tích sân nhà 24 14 4 6 58.3% 16.7% 25% 47 23 24 1.96 0.96 46 4
    Thành tích sân khách 24 6 7 11 25% 29.2% 45.8% 26 28 -2 1.08 1.17 25 14

2011-2012mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 12 16 39.1% 26.1% 34.8% 66 55 11 1.43 1.20 66 9
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 36 22 14 1.57 0.96 39 9
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 30 33 -3 1.30 1.43 27 13

2010-2011mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 10 17 41.3% 21.7% 37% 76 71 5 1.65 1.54 67 10
    Thành tích sân nhà 23 13 6 4 56.5% 26.1% 17.4% 48 27 21 2.09 1.17 45 4
    Thành tích sân khách 23 6 4 13 26.1% 17.4% 56.5% 28 44 -16 1.22 1.91 22 17

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 13 13 45.8% 27.1% 27.1% 64 48 16 1.33 1.00 79 6
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 40 19 21 1.67 0.79 45 5
    Thành tích sân khách 24 9 7 8 37.5% 29.2% 33.3% 24 29 -5 1.00 1.21 34 4

2008-2009mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 27 15 4 58.7% 32.6% 8.7% 84 39 45 1.83 0.85 96 1
    Thành tích sân nhà 23 13 9 1 56.5% 39.1% 4.3% 41 16 25 1.78 0.70 48 3
    Thành tích sân khách 23 14 6 3 60.9% 26.1% 13% 43 23 20 1.87 1.00 48 1

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 16 18 26.1% 34.8% 39.1% 42 45 -3 0.91 0.98 52 22
    Thành tích sân nhà 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 23 19 4 1.00 0.83 28 23
    Thành tích sân khách 23 5 9 9 21.7% 39.1% 39.1% 19 26 -7 0.83 1.13 24 13

2006-2007mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 14 19 28.3% 30.4% 41.3% 49 64 -15 1.07 1.39 53 19
    Thành tích sân nhà 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 26 31 -5 1.13 1.35 26 22
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 23 33 -10 1.00 1.43 27 10

2005-2006mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 15 18 28.3% 32.6% 39.1% 51 59 -8 1.11 1.28 54 16
    Thành tích sân nhà 23 8 9 6 34.8% 39.1% 26.1% 30 25 5 1.30 1.09 33 16
    Thành tích sân khách 23 5 6 12 21.7% 26.1% 52.2% 21 34 -13 0.91 1.48 21 16

2004-2005mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 21 13 26.1% 45.7% 28.3% 49 46 3 1.07 1.00 57 15
    Thành tích sân nhà 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 24 20 4 1.04 0.87 32 17
    Thành tích sân khách 23 4 13 6 17.4% 56.5% 26.1% 25 26 -1 1.09 1.13 25 12

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 6 15 17 15.8% 39.5% 44.7% 48 65 -17 1.26 1.71 33 18
    Thành tích sân nhà 19 3 10 6 15.8% 52.6% 31.6% 19 28 -9 1.00 1.47 19 20
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 29 37 -8 1.53 1.95 14 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 16:01