x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史篤城 Tên tiếng Anh:Stoke City
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1863-1-1 Dung lượng:28376
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Britannia Stadium
Thành phố:Stoke-on-Trent Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 36 -17 1.12 2.12 16 15
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 10 15 -5 1.25 1.88 11 13
    Thành tích sân khách 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 9 21 -12 1.00 2.33 5 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 9 15 -6 0.53 0.88 18 15
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 5 8 -3 0.63 1.00 9 15
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 4 7 -3 0.44 0.78 9 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 6 1 1 2 10 -5 35.29% 5.88% 58.82%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 1 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 2 1 1 1 6 -5 22.22% 11.11% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 6 1 4 1 7 -5 35.29% 23.53% 41.18%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 1 0 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 2 0 3 1 4 -5 22.22% 33.33% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 12 0 5 70.6% 0% 29.4% 5 12
    Thành tích sân nhà 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 1 7
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 14 3
    Thành tích sân nhà 8 6 0 2 75% 0% 25% 7 1
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-29 Kevin Wimmer £ 17,460,000 Hậu vệ Tottenham Hotspur Riêng
2017-08-16 Jese Rodriguez Ruiz Tiền vệ Paris Saint Germain Thuê
2017-08-10 Bruno Martins Indi £ 6,930,000 Hậu vệ FC Porto Riêng
2017-08-07 Eric Maxim Choupo-Moting Tiền vệ Schalke 04 Chuyển nhượng tự do
2017-07-21 Kurt Zouma Hậu vệ Chelsea Thuê
2017-07-05 Josh Tymon Hậu vệ Hull City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Darren Fletcher Tiền vệ West Bromwich Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Thibaud Verlinden Tiền vệ Stoke City U21 Riêng
2017-07-01 Julien Ngoy Hậu vệ Stoke City U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Bojan Krkic Perez Tiền đạo Alaves Thuê
2017-08-31 Gilbert Gianelli Imbula Wanga Tiền vệ Toulouse Thuê
2017-08-16 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu £ 4,950,000 Tiền đạo Newcastle United Riêng
2017-08-11 Marc Muniesa Hậu vệ Girona Thuê
2017-07-25 Phil Bardsley £ 714,000 Hậu vệ Burnley Riêng
2017-07-20 Glenn Whelan £ 1,450,000 Tiền vệ Aston Villa Riêng
2017-07-07 Jonathan Walters £ 1,960,000 Tiền vệ Burnley Riêng
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mame Biram Diouf Senegal 4 2 0 2 1 0
2 Xherdan Shaqiri Thụy Sĩ 4 1 1 2 3 0
3 Peter Crouch Anh 3 1 2 0 1 0
4 Eric Maxim Choupo-Moting Cameroon 3 0 3 0 1 0
5 Darren Fletcher Scotland 1 1 0 0 0 0
6 Ryan Shawcross Anh 1 0 0 1 0 0
7 Jese Rodriguez Ruiz Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
8 Kurt Zouma Pháp 1 0 1 0 0 0
9 Ibrahim Afellay Hà Lan 0 0 0 0 1 0
10 Erik Pieters Hà Lan 0 0 0 0 1 0
11 Joe Allen Wales 0 0 0 0 4 0
12 Bruno Martins Indi Hà Lan 0 0 0 0 1 0
13 Kevin Wimmer Áo 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 36 -17 1.12 2.12 16 15
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 10 15 -5 1.25 1.88 11 13
    Thành tích sân khách 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 9 21 -12 1.00 2.33 5 16

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 41 56 -15 1.08 1.47 44 13
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 24 24 0 1.26 1.26 27 14
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 17 32 -15 0.89 1.68 17 11

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 41 55 -14 1.08 1.45 51 9
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 22 24 -2 1.16 1.26 28 11
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 19 31 -12 1.00 1.63 23 11

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 48 45 3 1.26 1.18 54 9
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 32 22 10 1.68 1.16 33 7
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 16 23 -7 0.84 1.21 21 10

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 45 52 -7 1.18 1.37 50 9
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 27 17 10 1.42 0.89 36 6
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 18 35 -17 0.95 1.84 14 16

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 34 45 -11 0.89 1.18 42 13
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 21 22 -1 1.11 1.16 28 11
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 13 23 -10 0.68 1.21 14 15

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 36 53 -17 0.95 1.39 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 25 20 5 1.32 1.05 29 10
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 11 33 -22 0.58 1.74 16 17

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 46 48 -2 1.21 1.26 46 13
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 18 13 1.63 0.95 34 8
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 15 30 -15 0.79 1.58 12 18

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 34 48 -14 0.89 1.26 47 11
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 24 21 3 1.26 1.11 27 13
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 10 27 -17 0.53 1.42 20 9

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 38 55 -17 1.00 1.45 45 12
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 22 15 7 1.16 0.79 35 8
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 16 40 -24 0.84 2.11 10 18

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 16 9 45.7% 34.8% 19.6% 69 55 14 1.50 1.20 79 3
    Thành tích sân nhà 23 12 7 4 52.2% 30.4% 17.4% 36 27 9 1.57 1.17 43 5
    Thành tích sân khách 23 9 9 5 39.1% 39.1% 21.7% 33 28 5 1.43 1.22 36 4

2006-2007mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 16 11 41.3% 34.8% 23.9% 62 41 21 1.35 0.89 73 8
    Thành tích sân nhà 23 12 8 3 52.2% 34.8% 13% 35 16 19 1.52 0.70 44 8
    Thành tích sân khách 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 27 25 2 1.17 1.09 29 8

2005-2006mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 7 22 37% 15.2% 47.8% 54 63 -9 1.17 1.37 58 13
    Thành tích sân nhà 23 7 5 11 30.4% 21.7% 47.8% 24 32 -8 1.04 1.39 26 22
    Thành tích sân khách 23 10 2 11 43.5% 8.7% 47.8% 30 31 -1 1.30 1.35 32 6

2004-2005mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 10 19 37% 21.7% 41.3% 36 38 -2 0.78 0.83 61 12
    Thành tích sân nhà 23 11 2 10 47.8% 8.7% 43.5% 22 18 4 0.96 0.78 35 14
    Thành tích sân khách 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 14 20 -6 0.61 0.87 26 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 07:36