x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:納普里達克 Tên tiếng Anh:FK Napredak Krusevac
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1946 Dung lượng:10811
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Mladost Stadium
Thành phố:Kruševac, Serbia Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Napredak KruševacDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Napredak KruševacKý lục chuyển
Napredak KruševacCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Nemanja Milisavljevic Tiền vệ Free player Riêng
2017-07-01 Nemanja Petrovic Hậu vệ Cristian Gabriel Chavez Chuyển nhượng tự do
Napredak KruševacCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-07 Ibrahima Ndiaye Hậu vệ Randers FC Riêng
SER D1 SER CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Uros Djeric Serbia 8 5 2 1 1 0
2 Enver Alivodic Serbia 6 3 1 2 1 0
3 Nenad Sljivic Serbia 4 3 0 1 2 0
4 Ibrahima Ndiaye Senegal 3 1 0 2 0 0
5 Slobodan Urosevic Serbia 2 2 0 0 0 0
6 Jovan Markoski Serbia 1 1 0 0 1 0
7 Stefan Nikolic Montenegro 1 1 0 0 0 0
8 Filip Kasalica Montenegro 1 0 1 0 3 0
9 Djuro Zec Serbia 1 1 0 0 0 0
10 Nikola Mitrovic Serbia 1 0 0 1 1 0
11 Dusan Veskovac Serbia 0 0 0 0 1 0
12 Nemanja Tubic Serbia 0 0 0 0 1 0
13 Nemanja Milisavljevic Serbia 0 0 0 0 1 0
14 Nikola Boranijasevic Serbia 0 0 0 0 1 0
15 Nemanja Petrovic Serbia 0 0 0 0 3 0

Napredak Kruševac 2017-2018mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 15 8 14 40.5% 21.6% 37.8% 57 55 2 1.54 1.49 53 7
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 31 22 9 1.72 1.22 36 6
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 26 33 -7 1.37 1.74 17 8

Napredak Kruševac 2016-2017mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 8 13 43.2% 21.6% 35.1% 44 36 8 1.19 0.97 56 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 27 13 14 1.42 0.68 37 5
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 17 23 -6 0.94 1.28 19 9

Napredak Kruševac 2015-2016mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 5 4 70% 16.7% 13.3% 48 26 22 1.60 0.87 68 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 26 12 14 1.73 0.80 38 2
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 22 14 8 1.47 0.93 30 1

Napredak Kruševac 2014-2015mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 8 16 25% 25% 50% 25 38 -13 0.78 1.19 32 14
    Thành tích sân nhà 16 4 4 8 25% 25% 50% 15 21 -6 0.94 1.31 16 14
    Thành tích sân khách 16 4 4 8 25% 25% 50% 10 17 -7 0.63 1.06 16 8

Napredak Kruševac 2013-2014mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 8 13 30% 26.7% 43.3% 42 44 -2 1.40 1.47 35 9
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 23 15 8 1.53 1.00 26 7
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 19 29 -10 1.27 1.93 9 14

Napredak Kruševac 2012-2013mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 5 4 73.5% 14.7% 11.8% 74 25 49 2.18 0.74 80 1
    Thành tích sân nhà 17 16 0 1 94.1% 0% 5.9% 49 12 37 2.88 0.71 48 1
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 25 13 12 1.47 0.76 32 1

Napredak Kruševac 2011-2012mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 39 29 10 1.15 0.85 51 6
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 29 7 22 1.71 0.41 39 2
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 10 22 -12 0.59 1.29 12 13

Napredak Kruševac 2010-2011mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 10 11 38.2% 29.4% 32.4% 34 32 2 1.00 0.94 49 6
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 18 13 5 1.06 0.76 28 12
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 16 19 -3 0.94 1.12 21 4

Napredak Kruševac 2009-2010mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 8 15 23.3% 26.7% 50% 30 44 -14 1.00 1.47 29 15
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 20 16 4 1.33 1.07 22 12
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 10 28 -18 0.67 1.87 7 14

Napredak Kruševac 2008-2009mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 26 35 -9 0.79 1.06 38 7
    Thành tích sân nhà 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 17 15 2 1.06 0.94 24 8
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 9 20 -11 0.53 1.18 14 6

Napredak Kruševac 2007-2008mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 8 14 33.3% 24.2% 42.4% 25 33 -8 0.76 1.00 41 5
    Thành tích sân nhà 16 8 1 7 50% 6.3% 43.8% 12 11 1 0.75 0.69 25 6
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 13 22 -9 0.76 1.29 16 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 00:30