x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:奧肯咸特普斯 Tên tiếng Anh:Okzhetpes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1968 Dung lượng:10000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Torpedo Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 17 10 7 1.31 0.77 24 4
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 8 3 5 1.33 0.50 13 3
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 9 7 2 1.29 1.00 11 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 3 7 3 23.1% 53.8% 23.1% 6 6 0 0.46 0.46 16 9
    Thành tích sân nhà 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 2 2 0 0.33 0.33 7 9
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 4 4 0 0.57 0.57 9 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 2 0 0 0 2 0 16.67% 0% 16.67%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 0 1 1 33.33% 0% 16.67%
    Thành tích sân khách 6 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 16.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 1 1 0 3 3 -2 8.33% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 6 0 0 0 3 3 -3 0% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 1 1 0 0 0 1 16.67% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 10 3
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 5 1
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 5 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 12 1
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 6 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • OkzhetpesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
OkzhetpesKý lục chuyển
OkzhetpesCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-10 Vitaly Goshkoderya Olimpic Donetsk Chuyển nhượng tự do
OkzhetpesCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-12 Marvin Ogunjimi Tiền đạo MVV Maastricht Chuyển nhượng tự do

Okzhetpes 2018mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 17 10 7 1.31 0.77 24 4
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 8 3 5 1.33 0.50 13 3
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 9 7 2 1.29 1.00 11 5

Okzhetpes 2017mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 3 23 21.2% 9.1% 69.7% 28 61 -33 0.85 1.85 24 12
    Thành tích sân nhà 16 6 0 10 37.5% 0% 62.5% 16 24 -8 1.00 1.50 18 12
    Thành tích sân khách 17 1 3 13 5.9% 17.6% 76.5% 12 37 -25 0.71 2.18 6 12

Okzhetpes 2016mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 13 6 13 40.6% 18.8% 40.6% 42 44 -2 1.31 1.38 45 5
    Thành tích sân nhà 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 24 18 6 1.50 1.13 25 8
    Thành tích sân khách 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 18 26 -8 1.13 1.63 20 4

Okzhetpes 2015mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 2 12 36.4% 9.1% 54.5% 24 33 -9 1.09 1.50 26 7
    Thành tích sân nhà 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 13 12 1 1.18 1.09 16 8
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 11 21 -10 1.00 1.91 10 7

Okzhetpes 2014mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 21 1 6 75% 3.6% 21.4% 59 33 26 2.11 1.18 64 1
    Thành tích sân nhà 14 12 1 1 85.7% 7.1% 7.1% 37 14 23 2.64 1.00 37 1
    Thành tích sân khách 14 9 0 5 64.3% 0% 35.7% 22 19 3 1.57 1.36 27 3

Okzhetpes 2013mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 52 24 28 1.53 0.71 70 3
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 36 7 29 2.12 0.41 47 1
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 16 17 -1 0.94 1.00 23 8

Okzhetpes 2012mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 3 2 21 11.5% 7.7% 80.8% 20 55 -35 0.77 2.12 11 14
    Thành tích sân nhà 13 2 2 9 15.4% 15.4% 69.2% 11 26 -15 0.85 2.00 8 14
    Thành tích sân khách 13 1 0 12 7.7% 0% 92.3% 9 29 -20 0.69 2.23 3 14

Okzhetpes 2010mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 6 6 20 18.8% 18.8% 62.5% 23 57 -34 0.72 1.78 24 12
    Thành tích sân nhà 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 16 24 -8 1.00 1.50 19 11
    Thành tích sân khách 16 1 2 13 6.3% 12.5% 81.3% 7 33 -26 0.44 2.06 5 12

Okzhetpes 2009mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 6 4 17 22.2% 14.8% 63% 24 51 -27 0.89 1.89 22 11
    Thành tích sân nhà 14 3 3 8 21.4% 21.4% 57.1% 14 32 -18 1.00 2.29 12 11
    Thành tích sân khách 13 3 1 9 23.1% 7.7% 69.2% 10 19 -9 0.77 1.46 10 11

Okzhetpes 2008mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 8 13 30% 26.7% 43.3% 34 44 -10 1.13 1.47 35 11
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 20 14 6 1.33 0.93 26 8
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 14 30 -16 0.93 2.00 9 12

Okzhetpes 2007mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 5 17 26.7% 16.7% 56.7% 26 56 -30 0.87 1.87 29 15
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 15 21 -6 1.00 1.40 18 15
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 11 35 -24 0.73 2.33 11 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-06-20 01:58