x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿迪拿奧 Tên tiếng Anh:FK Atyrau
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1980 Dung lượng:8660
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Munayshy Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 2 5 7 14.3% 35.7% 50% 10 18 -8 0.71 1.29 11 12
    Thành tích sân nhà 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 3 9 -6 0.43 1.29 5 12
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 7 9 -2 1.00 1.29 6 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 3 7 4 21.4% 50% 28.6% 4 7 -3 0.29 0.50 16 6
    Thành tích sân nhà 7 0 5 2 0% 71.4% 28.6% 0 3 -3 0.00 0.43 5 11
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 4 4 0 0.57 0.57 11 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 2 0 2 2 8 -8 15.38% 15.38% 61.54%
    Thành tích sân nhà 6 0 0 0 0 5 -5 0% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 7 2 0 2 2 3 -3 28.57% 28.57% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 7 3 1 1 4 2 53.85% 7.69% 30.77%
    Thành tích sân nhà 6 2 2 1 1 2 -1 33.33% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 5 1 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 11 3
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 6 1
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 5 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 13 1
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 7 0
    Thành tích sân khách 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FK AtyrauDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FK AtyrauKý lục chuyển
FK AtyrauCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-19 Jure Obsivac Hậu vệ RNK Split Riêng
2017-01-18 Anton Chichulin Tiền vệ Okzhetpes Chuyển nhượng tự do
FK AtyrauCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-16 Volodymyr Arzhanov Tiền vệ Kaisar Kyzylorda Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Alexandru Curtean Tiền vệ Free player Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

FK Atyrau 2018mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 2 5 7 14.3% 35.7% 50% 10 18 -8 0.71 1.29 11 12
    Thành tích sân nhà 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 3 9 -6 0.43 1.29 5 12
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 7 9 -2 1.00 1.29 6 5

FK Atyrau 2017mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 34 54 -20 1.03 1.64 38 8
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 50% 25% 25% 24 18 6 1.50 1.13 28 5
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 10 36 -26 0.59 2.12 10 10

FK Atyrau 2016mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 9 13 31.3% 28.1% 40.6% 35 39 -4 1.09 1.22 39 7
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 20 11 9 1.25 0.69 29 4
    Thành tích sân khách 16 2 4 10 12.5% 25% 62.5% 15 28 -13 0.94 1.75 10 11

FK Atyrau 2015mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 10 4 36.4% 45.5% 18.2% 23 21 2 1.05 0.95 34 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 11 11 0 1.00 1.00 16 9
    Thành tích sân khách 11 4 6 1 36.4% 54.5% 9.1% 12 10 2 1.09 0.91 18 3

FK Atyrau 2014mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 7 15 31.3% 21.9% 46.9% 30 43 -13 0.94 1.34 37 10
    Thành tích sân nhà 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 19 20 -1 1.19 1.25 25 12
    Thành tích sân khách 16 3 3 10 18.8% 18.8% 62.5% 11 23 -12 0.69 1.44 12 7

FK Atyrau 2013mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 11 11 31.3% 34.4% 34.4% 26 38 -12 0.81 1.19 41 7
    Thành tích sân nhà 16 7 7 2 43.8% 43.8% 12.5% 15 9 6 0.94 0.56 28 6
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 11 29 -18 0.69 1.81 13 8

FK Atyrau 2012mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 6 13 26.9% 23.1% 50% 16 32 -16 0.62 1.23 27 11
    Thành tích sân nhà 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 10 13 -3 0.77 1.00 17 12
    Thành tích sân khách 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 6 19 -13 0.46 1.46 10 10

FK Atyrau 2011mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 10 14 25% 31.3% 43.8% 28 43 -15 0.88 1.34 34 10
    Thành tích sân nhà 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 15 16 -1 0.94 1.00 23 10
    Thành tích sân khách 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 13 27 -14 0.81 1.69 11 8

FK Atyrau 2010mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 13 5 14 40.6% 15.6% 43.8% 36 44 -8 1.13 1.38 44 7
    Thành tích sân nhà 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 18 20 -2 1.13 1.25 26 7
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 18 24 -6 1.13 1.50 18 6

FK Atyrau 2009mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 7 8 42.3% 26.9% 30.8% 37 29 8 1.42 1.12 40 6
    Thành tích sân nhà 12 7 3 2 58.3% 25% 16.7% 22 13 9 1.83 1.08 24 6
    Thành tích sân khách 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 15 16 -1 1.07 1.14 16 7

FK Atyrau 2008mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 3 10 17 10% 33.3% 56.7% 22 54 -32 0.73 1.80 19 16
    Thành tích sân nhà 15 3 6 6 20% 40% 40% 16 25 -9 1.07 1.67 15 15
    Thành tích sân khách 15 0 4 11 0% 26.7% 73.3% 6 29 -23 0.40 1.93 4 16

FK Atyrau 2007mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 6 16 26.7% 20% 53.3% 29 39 -10 0.97 1.30 30 13
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 23 19 4 1.53 1.27 24 12
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 6 20 -14 0.40 1.33 6 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-06-20 14:02