x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波格特約 Tên tiếng Anh:Kyzylzhar Petropavlovsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 11 23 -12 0.73 1.53 14 9
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 7 8 -1 0.88 1.00 11 8
    Thành tích sân khách 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 4 15 -11 0.57 2.14 3 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 9 7 2 0.60 0.47 26 2
    Thành tích sân nhà 8 4 4 0 50% 50% 0% 6 1 5 0.75 0.13 16 2
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 3 6 -3 0.43 0.86 10 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 4 0 2 1 5 -3 26.67% 13.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 1 1 3 -1 37.50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 7 1 0 1 0 2 -2 14.29% 14.29% 28.57%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 6 0 3 0 2 1 40% 20% 13.33%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 3 0 0 1 50% 37.50% 0%
    Thành tích sân khách 7 2 0 0 0 2 0 28.57% 0% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 8 7
    Thành tích sân nhà 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 5 3
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 14 1
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 8 0
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Kyzylzhar PetropavlovskDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Kyzylzhar PetropavlovskKý lục chuyển
Kyzylzhar PetropavlovskCầu thủ chuyển vào (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Kyzylzhar PetropavlovskCầu thủ chuyển ra (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-07-01 Rimas Martinkus Thủ môn FC Zhetysu Taldykorgan Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Kyzylzhar Petropavlovsk 2018mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 11 23 -12 0.73 1.53 14 9
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 7 8 -1 0.88 1.00 11 8
    Thành tích sân khách 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 4 15 -11 0.57 2.14 3 11

Kyzylzhar Petropavlovsk 2017mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 13 5 6 54.2% 20.8% 25% 37 22 15 1.54 0.92 44 2
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 17 6 11 1.42 0.50 27 2
    Thành tích sân khách 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 20 16 4 1.67 1.33 17 2

Kyzylzhar Petropavlovsk 2016mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 14 9 5 50% 32.1% 17.9% 45 25 20 1.61 0.89 51 3
    Thành tích sân nhà 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 33 10 23 2.36 0.71 31 2
    Thành tích sân khách 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 12 15 -3 0.86 1.07 20 3

Kyzylzhar Petropavlovsk 2015mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 14 4 6 58.3% 16.7% 25% 41 19 22 1.71 0.79 46 4
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 22 7 15 1.83 0.58 27 2
    Thành tích sân khách 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 19 12 7 1.58 1.00 19 4

Kyzylzhar Petropavlovsk 2014mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 12 1 15 42.9% 3.6% 53.6% 41 45 -4 1.46 1.61 37 9
    Thành tích sân nhà 14 6 0 8 42.9% 0% 57.1% 19 19 0 1.36 1.36 18 9
    Thành tích sân khách 14 6 1 7 42.9% 7.1% 50% 22 26 -4 1.57 1.86 19 6

Kyzylzhar Petropavlovsk 2013mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 5 9 58.8% 14.7% 26.5% 52 35 17 1.53 1.03 65 6
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 31 9 22 1.82 0.53 41 3
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 21 26 -5 1.24 1.53 24 7

Kyzylzhar Petropavlovsk 2012mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 36 43 -7 1.20 1.43 40 11
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 18 16 2 1.20 1.07 22 10
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 27 -9 1.20 1.80 18 11

Kyzylzhar Petropavlovsk 2009mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 4 4 18 15.4% 15.4% 69.2% 17 54 -37 0.65 2.08 16 13
    Thành tích sân nhà 13 2 2 9 15.4% 15.4% 69.2% 8 25 -17 0.62 1.92 8 13
    Thành tích sân khách 13 2 2 9 15.4% 15.4% 69.2% 9 29 -20 0.69 2.23 8 13

Kyzylzhar Petropavlovsk 2008mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 12 14 13.3% 40% 46.7% 21 42 -21 0.70 1.40 24 14
    Thành tích sân nhà 15 2 8 5 13.3% 53.3% 33.3% 10 15 -5 0.67 1.00 14 16
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 11 27 -16 0.73 1.80 10 11

Kyzylzhar Petropavlovsk 2007mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 12 9 30% 40% 30% 24 27 -3 0.80 0.90 39 9
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 12 5 7 0.80 0.33 27 9
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 12 22 -10 0.80 1.47 12 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-06-20 14:02