x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:奧林比亞高斯 Tên tiếng Anh:Olympiakos Piraeus
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1925-5-26 Dung lượng:33500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 17 6 6 58.6% 20.7% 20.7% 60 28 32 2.07 0.97 57 3
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 34 10 24 2.27 0.67 35 3
    Thành tích sân khách 14 6 4 4 42.9% 28.6% 28.6% 26 18 8 1.86 1.29 22 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 11 15 3 37.9% 51.7% 10.3% 26 10 16 0.90 0.34 48 3
    Thành tích sân nhà 15 7 8 0 46.7% 53.3% 0% 14 2 12 0.93 0.13 29 2
    Thành tích sân khách 14 4 7 3 28.6% 50% 21.4% 12 8 4 0.86 0.57 19 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 10 1 3 0 16 -9 34.48% 10.34% 55.17%
    Thành tích sân nhà 15 6 0 2 0 7 -3 40% 13.33% 46.67%
    Thành tích sân khách 14 4 1 1 0 9 -6 28.57% 7.14% 64.29%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 10 3 2 6 17 -9 34.48% 6.90% 58.62%
    Thành tích sân nhà 15 6 2 1 2 8 -3 40% 6.67% 53.33%
    Thành tích sân khách 14 4 1 1 4 9 -6 28.57% 7.14% 64.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 15 1 13 51.7% 3.4% 44.8% 13 16
    Thành tích sân nhà 15 7 1 7 46.7% 6.7% 46.7% 7 8
    Thành tích sân khách 14 8 0 6 57.1% 0% 42.9% 6 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 13 4 12 44.8% 13.8% 41.4% 24 5
    Thành tích sân nhà 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 12 3
    Thành tích sân khách 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 12 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Olympiakos PiraeusDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Olympiakos PiraeusKý lục chuyển
Olympiakos PiraeusCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-09 Daniel Castelo Podence Tiền đạo Sporting Lisbon Riêng
Olympiakos PiraeusCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
GRE D1 UEFA CL UEFA EL GRE Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Konstantinos Fortounis, Kostas Hy Lạp 10 9 1 0 1 0
2 Karim Ansarifard Iran 10 8 1 1 0 0
3 Marko Marin Đức 7 5 1 1 6 0
4 Ansari Fard Karim Iran 7 6 1 0 3 0
5 Uros Durdevic Serbia 4 3 1 0 1 0
6 Pape Abou Cisse Senegal 4 4 0 0 6 0
7 Bjorn Engels Bỉ 3 2 1 0 1 1
8 Kevin Mirallas Bỉ 2 2 0 0 0 0
9 Vadis Odjidja Ofoe Bỉ 2 1 0 1 4 0
10 Edgar Felipe Pardo Castro Colombia 2 2 0 0 4 0
11 Jacques Alaixys Romao Togo 1 1 0 0 10 0
12 Guillaume Gillet Bỉ 1 1 0 0 3 0
13 Alberto Tomas Botia Rabasco Tây Ban Nha 1 1 0 0 3 0
14 Diogo Jose Rosario Gomes Figueiras Bồ Đào Nha 1 1 0 0 3 0
15 Omar Elabdellaoui Na Uy 1 1 0 0 0 0
16 Leonardo Koutris Hy Lạp 1 1 0 0 1 0
17 Silvio Proto Bỉ 0 0 0 0 1 0
18 Panagiotis Tachtsidis Hy Lạp 0 0 0 0 8 0
19 Hrvoje Milic Croatia 0 0 0 0 2 0
20 Apostolos Androutsos Hy Lạp 0 0 0 0 2 0
21 Sebastiao de Freitas Couto Junior Brasil 0 0 0 0 3 0
22 Stephanos Kapino Hy Lạp 0 0 0 0 1 0
23 Sasa Zdjelar Serbia 0 0 0 0 1 0
24 IGOR CARIOCA Brasil 0 0 0 0 1 0
25 Panagiotis Retsos Hy Lạp 0 0 0 0 1 0
26 Dimitris Nikolaou Hy Lạp 0 0 0 0 3 0

Olympiakos Piraeus 2017-2018mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 17 6 6 58.6% 20.7% 20.7% 60 28 32 2.07 0.97 57 3
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 34 10 24 2.27 0.67 35 3
    Thành tích sân khách 14 6 4 4 42.9% 28.6% 28.6% 26 18 8 1.86 1.29 22 4

Olympiakos Piraeus 2016-2017mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 4 5 70% 13.3% 16.7% 57 16 41 1.90 0.53 67 2
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 39 6 33 2.60 0.40 40 2
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 18 10 8 1.20 0.67 27 2

Olympiakos Piraeus 2015-2016mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 28 1 1 93.3% 3.3% 3.3% 81 16 65 2.70 0.53 85 1
    Thành tích sân nhà 15 15 0 0 100% 0% 0% 45 5 40 3.00 0.33 45 2
    Thành tích sân khách 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 36 11 25 2.40 0.73 40 1

Olympiakos Piraeus 2014-2015mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 6 4 70.6% 17.6% 11.8% 79 23 56 2.32 0.68 78 2
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 45 8 37 2.65 0.47 46 3
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 34 15 19 2.00 0.88 32 1

Olympiakos Piraeus 2013-2014mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 28 2 4 82.4% 5.9% 11.8% 88 19 69 2.59 0.56 86 1
    Thành tích sân nhà 17 16 0 1 94.1% 0% 5.9% 47 10 37 2.76 0.59 48 2
    Thành tích sân khách 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 41 9 32 2.41 0.53 38 1

Olympiakos Piraeus 2012-2013mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 5 1 80% 16.7% 3.3% 64 16 48 2.13 0.53 77 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 34 8 26 2.27 0.53 38 3
    Thành tích sân khách 15 12 3 0 80% 20% 0% 30 8 22 2.00 0.53 39 1

Olympiakos Piraeus 2011-2012mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 4 3 76.7% 13.3% 10% 70 17 53 2.33 0.57 73 2
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 38 9 29 2.53 0.60 38 3
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 32 8 24 2.13 0.53 35 1

Olympiakos Piraeus 2010-2011mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 1 5 80% 3.3% 16.7% 65 18 47 2.17 0.60 73 1
    Thành tích sân nhà 15 15 0 0 100% 0% 0% 46 6 40 3.07 0.40 45 1
    Thành tích sân khách 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 19 12 7 1.27 0.80 28 1

Olympiakos Piraeus 2009-2010mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 8 8 55.6% 22.2% 22.2% 50 25 25 1.39 0.69 68 3
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 28 12 16 1.56 0.67 35 5
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 22 13 9 1.22 0.72 33 2

Olympiakos Piraeus 2008-2009mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 50 14 36 1.67 0.47 71 2
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 33 8 25 2.20 0.53 40 3
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 17 6 11 1.13 0.40 31 2

Olympiakos Piraeus 2007-2008mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 7 2 70% 23.3% 6.7% 58 23 35 1.93 0.77 70 3
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 32 9 23 2.13 0.60 41 3
    Thành tích sân khách 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 26 14 12 1.73 0.93 29 3

Olympiakos Piraeus 2006-2007mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 5 3 73.3% 16.7% 10% 62 23 39 2.07 0.77 71 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 35 7 28 2.33 0.47 40 1
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 27 16 11 1.80 1.07 31 1

Olympiakos Piraeus 2005-2006mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 1 6 76.7% 3.3% 20% 63 23 40 2.10 0.77 70 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 39 8 31 2.60 0.53 40 1
    Thành tích sân khách 15 10 0 5 66.7% 0% 33.3% 24 15 9 1.60 1.00 30 1

Olympiakos Piraeus 2004-2005mùa thi GRE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 8 3 63.3% 26.7% 10% 54 18 36 1.80 0.60 65 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 33 6 27 2.20 0.40 41 1
    Thành tích sân khách 15 6 6 3 40% 40% 20% 21 12 9 1.40 0.80 24 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:52