x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:比斯卡拉 Tên tiếng Anh:Pescara
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1936 Dung lượng:24500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio Adriatico
Thành phố:Italy Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 34 37 -3 1.55 1.68 31 8
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 23 18 5 2.09 1.64 19 7
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 11 19 -8 1.00 1.73 12 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 16 11 5 0.73 0.50 36 3
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 12 6 6 1.09 0.55 20 4
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 4 5 -1 0.36 0.45 16 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 10 2 0 3 12 -2 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 0 2 6 -1 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân khách 11 5 2 0 1 6 -1 45.45% 0% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 12 2 3 1 7 2 54.55% 13.64% 31.82%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 1 1 4 1 54.55% 9% 36.36%
    Thành tích sân khách 11 6 2 2 0 3 1 54.55% 18.18% 27.27%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 11 3 8 50% 13.6% 36.4% 8 14
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 2 9
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 7 1 14 31.8% 4.5% 63.6% 19 3
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 8 3
    Thành tích sân khách 11 2 1 8 18.2% 9.1% 72.7% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-12-31 Alexandru Mitrita Tiền vệ CSU Craiova Kết thúc cho thuê
2017-08-31 Ferdinando Del Sole Tiền vệ Juventus Thuê
2017-07-15 Luca Valzania Tiền vệ Atalanta Thuê
2017-07-12 Simone Ganz £ 1,620,000 Juventus Riêng
2017-07-11 Mamadou Coulibaly Tiền vệ Udinese Thuê
2017-07-05 Pierluigi Cappelluzzo Tiền đạo Verona Thuê
2017-07-01 Vittorio Antonino Thủ môn Pescara U20 Riêng
2017-07-01 Mattia Proietti Tiền vệ Bassano Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andrea Palazzi Tiền vệ Inter Milan Thuê
2017-07-01 Filippo Delli Carri Hậu vệ Pescara U20 Riêng
2017-07-01 Marco Carraro Tiền vệ Mễ Lan Quốc Tế U19 Thuê
2017-07-01 Leonardo Mancuso Tiền vệ Sambenedettese Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-17 Ahmad Benali £ 270,000 Tiền vệ Crotone Thuê
2018-01-01 Alexandru Mitrita £ 630,000 Tiền vệ CSU Craiova Riêng
2017-08-31 Ferdinando Del Sole £ 1,350,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-08-25 Alberto Aquilani Tiền vệ Las Palmas Chuyển nhượng tự do
2017-08-15 Cristiano Biraghi £ 450,000 Hậu vệ Fiorentina Thuê
2017-08-01 Davide Vitturini Hậu vệ Carpi Thuê
2017-07-20 Alexandru Mitrita Tiền vệ CSU Craiova Thuê
2017-07-10 Mamadou Coulibaly £ 1,800,000 Tiền vệ Udinese Riêng
2017-07-10 Pasquale Di Sabatino Hậu vệ Ternana Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Albano Benjamin Bizzarri Thủ môn Udinese Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gianluca Caprari Ý 9 2 4 3 8 0
2 Ahmad Benali Libya 6 1 1 4 5 0
3 Jean Christophe Bahebeck Pháp 4 0 1 3 0 0
4 Hugo Armando Campagnaro Argentina 2 0 1 1 8 0
5 Alberto Cerri Ý 2 1 0 1 1 0
6 Rey Manaj Albania 2 1 1 0 2 0
7 Alberto Aquilani Ý 1 0 0 1 2 0
8 Sulley Ali Muntari Ghana 1 0 0 1 5 0
9 Cristiano Biraghi Ý 1 0 1 0 11 0
10 Ledian Memushaj Albania 1 0 0 1 3 0
11 Gaston Brugman Uruguay 1 0 0 1 7 0
12 Robert Muric Croatia 1 1 0 0 0 0
13 Alexandru Mitrita Romania 1 1 0 0 1 0
14 Cesare Bovo Ý 0 0 0 0 4 0
15 Albano Benjamin Bizzarri Argentina 0 0 0 0 2 0
16 Andrea CODA Ý 0 0 0 0 7 0
17 Guglielmo Stendardo Ý 0 0 0 0 1 0
18 Alessandro Crescenzi Ý 0 0 0 0 1 0
19 Stefano Pettinari Ý 0 0 0 0 1 0
20 Alessandro Bruno Ý 0 0 0 0 6 0
21 Dario Zuparic Croatia 0 0 0 0 1 0
22 Bryan Cristante Ý 0 0 0 0 1 0
23 Valerio Verre Ý 0 0 0 0 2 1
24 Norbert Gyomber Slovakia 0 0 0 0 4 0
25 Michele Fornasier Ý 0 0 0 0 4 0
26 Francesco Zampano Ý 0 0 0 0 2 0
27 Grigoris Kastanos Cyprus 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 34 37 -3 1.55 1.68 31 8
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 23 18 5 2.09 1.64 19 7
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 11 19 -8 1.00 1.73 12 11

2016-2017mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 3 9 26 7.9% 23.7% 68.4% 37 81 -44 0.97 2.13 18 20
    Thành tích sân nhà 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 19 38 -19 1.00 2.00 11 20
    Thành tích sân khách 19 1 4 14 5.3% 21.1% 73.7% 18 43 -25 0.95 2.26 7 20

2015-2016mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 24 10 12 52.2% 21.7% 26.1% 78 55 23 1.70 1.20 82 3
    Thành tích sân nhà 23 15 5 3 65.2% 21.7% 13% 44 23 21 1.91 1.00 50 3
    Thành tích sân khách 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 34 32 2 1.48 1.39 32 3

2014-2015mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 47 18 16 13 38.3% 34% 27.7% 75 59 16 1.60 1.26 70 4
    Thành tích sân nhà 23 9 9 5 39.1% 39.1% 21.7% 31 23 8 1.35 1.00 36 13
    Thành tích sân khách 24 9 7 8 37.5% 29.2% 33.3% 44 36 8 1.83 1.50 34 3

2013-2014mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 13 16 31% 31% 38.1% 50 53 -3 1.19 1.26 52 15
    Thành tích sân nhà 21 6 9 6 28.6% 42.9% 28.6% 30 26 4 1.43 1.24 27 17
    Thành tích sân khách 21 7 4 10 33.3% 19% 47.6% 20 27 -7 0.95 1.29 25 13

2012-2013mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 6 4 28 15.8% 10.5% 73.7% 27 84 -57 0.71 2.21 22 20
    Thành tích sân nhà 19 4 1 14 21.1% 5.3% 73.7% 15 42 -27 0.79 2.21 13 20
    Thành tích sân khách 19 2 3 14 10.5% 15.8% 73.7% 12 42 -30 0.63 2.21 9 20

2011-2012mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 26 5 11 61.9% 11.9% 26.2% 90 55 35 2.14 1.31 83 1
    Thành tích sân nhà 21 15 2 4 71.4% 9.5% 19% 45 22 23 2.14 1.05 47 3
    Thành tích sân khách 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 45 33 12 2.14 1.57 36 3

2010-2011mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 11 17 33.3% 26.2% 40.5% 44 48 -4 1.05 1.14 53 14
    Thành tích sân nhà 21 10 5 6 47.6% 23.8% 28.6% 24 19 5 1.14 0.90 35 10
    Thành tích sân khách 21 4 6 11 19% 28.6% 52.4% 20 29 -9 0.95 1.38 18 16

2009-2010mùa thiITA C1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 15 6 44.7% 39.5% 15.8% 44 27 17 1.16 0.71 66 4
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 25 8 17 1.32 0.42 43 2
    Thành tích sân khách 19 4 11 4 21.1% 57.9% 21.1% 19 19 0 1.00 1.00 23 10

2008-2009mùa thiITA C1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 13 11 29.4% 38.2% 32.4% 36 45 -9 1.06 1.32 43 22
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 22 14 8 1.29 0.82 32 14
    Thành tích sân khách 17 1 8 8 5.9% 47.1% 47.1% 14 31 -17 0.82 1.82 11 29

2007-2008mùa thiITA C1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 47 36 11 1.38 1.06 54 12
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 33 14 19 1.94 0.82 38 6
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 14 22 -8 0.82 1.29 16 21

2006-2007mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 5 10 27 11.9% 23.8% 64.3% 36 77 -41 0.86 1.83 25 22
    Thành tích sân nhà 21 4 4 13 19% 19% 61.9% 17 36 -19 0.81 1.71 16 22
    Thành tích sân khách 21 1 6 14 4.8% 28.6% 66.7% 19 41 -22 0.90 1.95 9 22

2005-2006mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 12 16 33.3% 28.6% 38.1% 41 50 -9 0.98 1.19 54 12
    Thành tích sân nhà 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 26 21 5 1.24 1.00 36 12
    Thành tích sân khách 21 3 9 9 14.3% 42.9% 42.9% 15 29 -14 0.71 1.38 18 13

2004-2005mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 10 16 16 23.8% 38.1% 38.1% 43 61 -18 1.02 1.45 46 20
    Thành tích sân nhà 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 30 30 0 1.43 1.43 31 20
    Thành tích sân khách 21 2 9 10 9.5% 42.9% 47.6% 13 31 -18 0.62 1.48 15 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:23