x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:列斯聯 Tên tiếng Anh:Leeds United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904 Dung lượng:39457
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Elland Road Stadium
Thành phố:Leeds Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Leeds Utd.Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Leeds Utd.Ký lục chuyển
Leeds Utd.Cầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-01 Lewis Baker Tiền vệ Chelsea Thuê
Leeds Utd.Cầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2019-05-31 Lewis Baker Tiền vệ Chelsea Kết thúc cho thuê
ENG LCH ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kemar Roofe Anh 11 7 1 3 2 0
2 Pierre-Michel Lasogga Đức 10 4 2 4 0 0
3 Pablo Hernandez Dominguez Tây Ban Nha 7 5 2 0 5 0
4 Ezgjan Alioski Macedonia 7 4 1 2 6 0
5 Kalvin Phillips Anh 7 5 0 2 13 0
6 Samuel Saiz Alonso Tây Ban Nha 5 5 0 0 7 0
7 Pontus Jansson Thụy Điển 3 1 2 0 12 0
8 Stuart Dallas Bắc Ireland 2 2 0 0 1 0
9 Liam Cooper Scotland 1 1 0 0 6 1
10 Chris Wood New Zealand 1 1 0 0 0 0
11 Caleb Ekuban Ghana 1 1 0 0 1 0
12 Jay Roy Grot Hà Lan 1 0 0 1 0 0
13 Vurnon Anita Hà Lan 0 0 0 0 3 0
14 Gaetano Berardi Thụy Sĩ 0 0 0 0 4 2
15 Felix Wiedwald Đức 0 0 0 0 1 0
16 Luke Ayling Anh 0 0 0 0 4 0
17 Adam Forshaw Anh 0 0 0 0 2 0
18 Matthew Pennington Anh 0 0 0 0 4 0
19 Ronaldo Vieira Anh 0 0 0 0 8 0
20 Eunan Kane Ai Len 0 0 0 0 3 1

Leeds Utd. 2017-2018mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 9 20 37% 19.6% 43.5% 59 64 -5 1.28 1.39 60 13
    Thành tích sân nhà 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 32 27 5 1.39 1.17 36 12
    Thành tích sân khách 23 7 3 13 30.4% 13% 56.5% 27 37 -10 1.17 1.61 24 15

Leeds Utd. 2016-2017mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 22 9 15 47.8% 19.6% 32.6% 61 47 14 1.33 1.02 75 7
    Thành tích sân nhà 23 14 4 5 60.9% 17.4% 21.7% 32 16 16 1.39 0.70 46 7
    Thành tích sân khách 23 8 5 10 34.8% 21.7% 43.5% 29 31 -2 1.26 1.35 29 9

Leeds Utd. 2015-2016mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 17 15 30.4% 37% 32.6% 50 58 -8 1.09 1.26 59 13
    Thành tích sân nhà 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 23 28 -5 1.00 1.22 29 19
    Thành tích sân khách 23 7 9 7 30.4% 39.1% 30.4% 27 30 -3 1.17 1.30 30 10

Leeds Utd. 2014-2015mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 11 20 32.6% 23.9% 43.5% 50 61 -11 1.09 1.33 56 15
    Thành tích sân nhà 23 8 6 9 34.8% 26.1% 39.1% 22 24 -2 0.96 1.04 30 18
    Thành tích sân khách 23 7 5 11 30.4% 21.7% 47.8% 28 37 -9 1.22 1.61 26 14

Leeds Utd. 2013-2014mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 9 21 34.8% 19.6% 45.7% 59 67 -8 1.28 1.46 57 15
    Thành tích sân nhà 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 35 31 4 1.52 1.35 32 14
    Thành tích sân khách 23 7 4 12 30.4% 17.4% 52.2% 24 36 -12 1.04 1.57 25 15

Leeds Utd. 2012-2013mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 10 19 37% 21.7% 41.3% 57 66 -9 1.24 1.43 61 13
    Thành tích sân nhà 23 13 3 7 56.5% 13% 30.4% 30 26 4 1.30 1.13 42 9
    Thành tích sân khách 23 4 7 12 17.4% 30.4% 52.2% 27 40 -13 1.17 1.74 19 21

Leeds Utd. 2011-2012mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 10 19 37% 21.7% 41.3% 65 68 -3 1.41 1.48 61 14
    Thành tích sân nhà 23 9 3 11 39.1% 13% 47.8% 34 41 -7 1.48 1.78 30 20
    Thành tích sân khách 23 8 7 8 34.8% 30.4% 34.8% 31 27 4 1.35 1.17 31 7

Leeds Utd. 2010-2011mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 15 12 41.3% 32.6% 26.1% 81 70 11 1.76 1.52 72 7
    Thành tích sân nhà 23 11 8 4 47.8% 34.8% 17.4% 47 34 13 2.04 1.48 41 10
    Thành tích sân khách 23 8 7 8 34.8% 30.4% 34.8% 34 36 -2 1.48 1.57 31 6

Leeds Utd. 2009-2010mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 25 11 10 54.3% 23.9% 21.7% 77 44 33 1.67 0.96 86 4
    Thành tích sân nhà 23 14 6 3 60.9% 26.1% 13% 41 19 22 1.78 0.83 48 8
    Thành tích sân khách 23 11 5 7 47.8% 21.7% 30.4% 36 25 11 1.57 1.09 38 2

Leeds Utd. 2008-2009mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 26 7 15 54.2% 14.6% 31.3% 78 51 27 1.63 1.06 85 5
    Thành tích sân nhà 24 17 3 4 70.8% 12.5% 16.7% 50 21 29 2.08 0.88 54 1
    Thành tích sân khách 24 9 4 11 37.5% 16.7% 45.8% 28 30 -2 1.17 1.25 31 9

Leeds Utd. 2007-2008mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 28 10 11 57.1% 20.4% 22.4% 75 41 34 1.53 0.84 94 1
    Thành tích sân nhà 25 15 4 6 60% 16% 24% 42 21 21 1.68 0.84 49 2
    Thành tích sân khách 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 33 20 13 1.38 0.83 45 2

Leeds Utd. 2006-2007mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 7 26 28.3% 15.2% 56.5% 46 72 -26 1.00 1.57 46 22
    Thành tích sân nhà 23 10 4 9 43.5% 17.4% 39.1% 27 30 -3 1.17 1.30 34 18
    Thành tích sân khách 23 3 3 17 13% 13% 73.9% 19 42 -23 0.83 1.83 12 24

Leeds Utd. 2005-2006mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 22 16 11 44.9% 32.7% 22.4% 60 42 18 1.22 0.86 82 4
    Thành tích sân nhà 24 13 8 3 54.2% 33.3% 12.5% 36 19 17 1.50 0.79 47 3
    Thành tích sân khách 25 9 8 8 36% 32% 32% 24 23 1 0.96 0.92 35 5

Leeds Utd. 2004-2005mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 18 14 30.4% 39.1% 30.4% 49 52 -3 1.07 1.13 60 14
    Thành tích sân nhà 23 7 10 6 30.4% 43.5% 26.1% 28 26 2 1.22 1.13 31 19
    Thành tích sân khách 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 21 26 -5 0.91 1.13 29 7

Leeds Utd. 2003-2004mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 9 21 21.1% 23.7% 55.3% 40 79 -39 1.05 2.08 33 19
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 25 31 -6 1.32 1.63 22 18
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 15 48 -33 0.79 2.53 11 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:55