x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:溫哥華白帽 Tên tiếng Anh:Vancouver Whitecaps
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2009 Dung lượng:27528
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Swangard Stadium
Thành phố:Vancouver Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Vancouver WhitecapsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Vancouver WhitecapsKý lục chuyển
Vancouver WhitecapsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-10 Ali Ghazal Tiền vệ Guizhou Zhicheng Chuyển nhượng tự do
Vancouver WhitecapsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Freddy Montero Colombia 14 10 3 1 7 0
2 Cristian Rafael Techera Cribelli Uruguay 7 5 2 0 2 0
3 Jose Yordy Reyna Serna Peru 6 5 1 0 3 0
4 Kendall Jamaal Waston Manley Costa Rica 5 4 0 1 8 0
5 Tony Tchani Cameroon 4 1 3 0 6 0
6 Brek Shea Mỹ 4 3 0 1 2 0
7 Nicolas Mezquida Uruguay 4 3 0 1 1 0
8 Erik Hurtado Mỹ 3 2 0 1 0 0
9 Andrew Jacobson Mỹ 2 1 0 1 2 0
10 Matias Laba Argentina 2 2 0 0 6 1
11 Bernie Ibini Isei Úc 1 1 0 0 0 0
12 Jordan Harvey Mỹ 1 1 0 0 3 0
13 Tim Parker Mỹ 1 1 0 0 4 0
14 Marcel De Jong Canada 0 0 0 0 1 0
15 Cristian Bolanos Navarro Costa Rica 0 0 0 0 0 1
16 David Ousted Hansen Đan Mạch 0 0 0 0 2 1
17 Emanuell Nosa Igiebor Nigeria 0 0 0 0 3 0
18 Russell Teibert Canada 0 0 0 0 1 0
19 Sheanon Williams Mỹ 0 0 0 0 3 0
20 Aaron Maund Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 0 0 0 0 1 0
21 Ali Ghazal Ai Cập 0 0 0 0 1 0
22 Christian Dean Mỹ 0 0 0 0 1 0

Vancouver Whitecaps 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 8 13 43.2% 21.6% 35.1% 55 51 4 1.49 1.38 56 7
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 35 20 15 1.84 1.05 36 11
    Thành tích sân khách 18 6 2 10 33.3% 11.1% 55.6% 20 31 -11 1.11 1.72 20 4

Vancouver Whitecaps 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 45 52 -7 1.32 1.53 39 16
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 28 22 6 1.65 1.29 24 19
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 17 30 -13 1.00 1.76 15 11

Vancouver Whitecaps 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 5 13 47.1% 14.7% 38.2% 45 36 9 1.32 1.06 53 7
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 27 18 9 1.59 1.06 29 14
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 18 18 0 1.06 1.06 24 1

Vancouver Whitecaps 2014mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 12 14 9 34.3% 40% 25.7% 43 42 1 1.23 1.20 50 9
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 27 19 8 1.59 1.12 32 8
    Thành tích sân khách 18 3 9 6 16.7% 50% 33.3% 16 23 -7 0.89 1.28 18 9

Vancouver Whitecaps 2013mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 53 45 8 1.56 1.32 48 13
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 32 19 13 1.88 1.12 32 12
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 26 -5 1.24 1.53 16 11

Vancouver Whitecaps 2012mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 11 10 14 31.4% 28.6% 40% 36 43 -7 1.03 1.23 43 11
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 25 17 8 1.47 1.00 30 12
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 11 26 -15 0.61 1.44 13 14

Vancouver Whitecaps 2011mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 10 18 17.6% 29.4% 52.9% 35 55 -20 1.03 1.62 28 18
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 24 24 0 1.41 1.41 23 14
    Thành tích sân khách 17 0 5 12 0% 29.4% 70.6% 11 31 -20 0.65 1.82 5 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:51