x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:溫哥華白帽 Tên tiếng Anh:Vancouver Whitecaps
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2009 Dung lượng:27528
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Swangard Stadium
Thành phố:Vancouver Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 14 6 9 48.3% 20.7% 31% 47 40 7 1.62 1.38 48 4
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 29 19 10 1.81 1.19 31 7
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 18 21 -3 1.38 1.62 17 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 8 15 6 27.6% 51.7% 20.7% 21 19 2 0.72 0.66 39 11
    Thành tích sân nhà 16 4 9 3 25% 56.3% 18.8% 13 10 3 0.81 0.63 21 15
    Thành tích sân khách 13 4 6 3 30.8% 46.2% 23.1% 8 9 -1 0.62 0.69 18 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 15 2 1 2 14 0 50% 3.33% 46.67%
    Thành tích sân nhà 19 8 0 1 1 10 -3 42.11% 5.26% 52.63%
    Thành tích sân khách 11 7 2 0 1 4 3 63.64% 0% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 13 5 2 10 15 -4 43.33% 6.67% 50%
    Thành tích sân nhà 19 4 0 2 10 13 -11 21% 10.53% 68.42%
    Thành tích sân khách 11 9 5 0 0 2 7 81.82% 0% 18.18%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 16 2 9 59.3% 7.4% 33.3% 9 20
    Thành tích sân nhà 16 9 1 6 56.2% 6.2% 37.5% 6 10
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 3 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 15 1 11 55.6% 3.7% 40.7% 24 5
    Thành tích sân nhà 16 9 1 6 56.2% 6.2% 37.5% 13 3
    Thành tích sân khách 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 11 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-10 Ali Ghazal Tiền vệ Guizhou Zhicheng Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Freddy Montero Colombia 12 8 3 1 6 0
2 Cristian Rafael Techera Cribelli Uruguay 6 4 2 0 1 0
3 Tony Tchani Cameroon 4 1 3 0 5 0
4 Brek Shea Mỹ 4 3 0 1 2 0
5 Jose Yordy Reyna Serna Peru 4 4 0 0 2 0
6 Kendall Jamaal Waston Manley Costa Rica 3 3 0 0 5 0
7 Andrew Jacobson Mỹ 2 1 0 1 2 0
8 Matias Laba Argentina 2 2 0 0 6 1
9 Nicolas Mezquida Uruguay 2 1 0 1 1 0
10 Erik Hurtado Mỹ 2 1 0 1 0 0
11 Bernie Ibini Isei Úc 1 1 0 0 0 0
12 Jordan Harvey Mỹ 1 1 0 0 2 0
13 Tim Parker Mỹ 1 1 0 0 3 0
14 David Ousted Hansen Đan Mạch 0 0 0 0 2 1
15 Russell Teibert Canada 0 0 0 0 1 0
16 Sheanon Williams Mỹ 0 0 0 0 2 0
17 Aaron Maund Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 0 0 0 0 1 0
18 Christian Dean Mỹ 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 14 6 9 48.3% 20.7% 31% 47 40 7 1.62 1.38 48 4
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 29 19 10 1.81 1.19 31 7
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 18 21 -3 1.38 1.62 17 4

2016mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 45 52 -7 1.32 1.53 39 16
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 28 22 6 1.65 1.29 24 19
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 17 30 -13 1.00 1.76 15 11

2015mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 5 13 47.1% 14.7% 38.2% 45 36 9 1.32 1.06 53 7
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 27 18 9 1.59 1.06 29 14
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 18 18 0 1.06 1.06 24 1

2014mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 12 14 9 34.3% 40% 25.7% 43 42 1 1.23 1.20 50 9
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 27 19 8 1.59 1.12 32 8
    Thành tích sân khách 18 3 9 6 16.7% 50% 33.3% 16 23 -7 0.89 1.28 18 9

2013mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 53 45 8 1.56 1.32 48 13
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 32 19 13 1.88 1.12 32 12
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 26 -5 1.24 1.53 16 11

2012mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 11 10 14 31.4% 28.6% 40% 36 43 -7 1.03 1.23 43 11
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 25 17 8 1.47 1.00 30 12
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 11 26 -15 0.61 1.44 13 14

2011mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 10 18 17.6% 29.4% 52.9% 35 55 -20 1.03 1.62 28 18
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 24 24 0 1.41 1.41 23 14
    Thành tích sân khách 17 0 5 12 0% 29.4% 70.6% 11 31 -20 0.65 1.82 5 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:29