x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:明尼蘇達聯 Tên tiếng Anh:Minnesota United FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:James Griffin Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 6 18 29.4% 17.6% 52.9% 47 70 -23 1.38 2.06 36 19
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 25 26 -1 1.47 1.53 25 20
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 22 44 -22 1.29 2.59 11 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 15 15 11.8% 44.1% 44.1% 17 33 -16 0.50 0.97 27 22
    Thành tích sân nhà 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 10 14 -4 0.59 0.82 17 22
    Thành tích sân khách 17 1 7 9 5.9% 41.2% 52.9% 7 19 -12 0.41 1.12 10 19

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 16 3 1 2 12 3 51.61% 3.23% 38.71%
    Thành tích sân nhà 17 8 0 1 2 7 0 47% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân khách 14 8 3 0 0 5 3 57.14% 0% 35.71%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 10 0 8 1 11 -9 32.26% 25.81% 35.48%
    Thành tích sân nhà 17 3 0 8 0 5 -10 17.65% 47% 29.41%
    Thành tích sân khách 14 7 0 0 1 6 1 50% 0% 42.86%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 15 4 10 51.7% 13.8% 34.5% 10 24
    Thành tích sân nhà 16 8 0 8 50% 0% 50% 8 9
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 2 15
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 16 3 10 55.2% 10.3% 34.5% 31 3
    Thành tích sân nhà 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 15 2
    Thành tích sân khách 13 8 1 4 61.5% 7.7% 30.8% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-22 Jerome Thiesson Hậu vệ Luzern Riêng
2017-02-15 Bobby Shuttleworth Thủ môn New England Revolution Riêng
2017-02-08 Bashkim Kadrii Tiền vệ FC Copenhagen Thuê
2017-01-25 John Rune Alvbage Thủ môn IFK Göteborg Thuê
2017-01-24 Rasmus Schuller £ 425,000 Tiền vệ Bollklubben Häcken Riêng
2017-01-24 Jermaine Taylor Hậu vệ Portland Timbers Chuyển nhượng tự do
2017-01-13 Abu Danladi Tiền đạo Gyeongju KHNP Riêng
2017-01-10 Vadim Demidov Hậu vệ Brann Chuyển nhượng tự do
2017-01-03 Collin Martin Tiền vệ D.C. United Riêng
2017-01-01 Francisco Calvo Quesada Hậu vệ Deportivo Saprissa Riêng
2017-01-01 Johan Alberto Venegas Ulloa Tiền đạo Montreal Impact Riêng
2016-12-13 Mohammed Saeid Tiền vệ Columbus Crew Riêng
2016-12-13 Jeffrey Attinella Thủ môn Real Salt Lake Riêng
2016-12-13 Collen Warner Tiền vệ Houston Dynamo Riêng
2016-12-13 Chris Duvall Hậu vệ New York Red Bulls Riêng
2016-12-13 Femi Hollinger-Janzen Tiền đạo New England Revolution Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-15 Femi Hollinger-Janzen Tiền đạo New England Revolution Riêng
2017-01-01 Jeffrey Attinella Thủ môn Portland Timbers Riêng
2017-01-01 Chris Duvall Hậu vệ Montreal Impact Riêng
MLS
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Christian Ramirez Mỹ 15 10 2 3 1 0
2 Abu Danladi Ghana 8 8 0 0 4 1
3 Kevin Molino Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 6 2 1 3 5 0
4 Ethan Finlay Mỹ 3 1 1 1 1 0
5 Miguel Ibarra Mỹ 3 3 0 0 2 0
6 Jerome Thiesson Thụy Sĩ 2 0 1 1 6 0
7 Francisco Calvo Quesada Costa Rica 2 0 1 1 5 0
8 Johan Alberto Venegas Ulloa Costa Rica 2 1 1 0 4 0
9 Brent Kallman Mỹ 2 0 1 1 7 0
10 Collen Warner Mỹ 1 0 0 1 6 0
11 Sam Nicholson Scotland 1 0 0 1 0 0
12 Jermaine Taylor Gia-mai-ca 0 0 0 0 1 0
13 Bobby Shuttleworth Mỹ 0 0 0 0 4 0
14 Marc Burch Mỹ 0 0 0 0 1 0
15 Sam Cronin Mỹ 0 0 0 0 3 0
16 Ibson Barreto da Silva Brasil 0 0 0 0 6 0
17 Rasmus Schuller Phần Lan 0 0 0 0 1 0
18 Michael Boxall New Zealand 0 0 0 0 2 0
19 Collin Martin Mỹ 0 0 0 0 4 0
20 Joseph Greenspan Mỹ 0 0 0 0 1 0
21 Justin Davis Mỹ 0 0 0 0 0 1
22 Ismaila Jome Mỹ 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 6 18 29.4% 17.6% 52.9% 47 70 -23 1.38 2.06 36 19
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 25 26 -1 1.47 1.53 25 20
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 22 44 -22 1.29 2.59 11 16

2016mùa thiNALXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 8 13 34.4% 25% 40.6% 41 37 4 1.28 1.16 41 5
    Thành tích sân nhà 16 10 1 5 62.5% 6.3% 31.3% 28 16 12 1.75 1.00 31 4
    Thành tích sân khách 16 1 7 8 6.3% 43.8% 50% 13 21 -8 0.81 1.31 10 9

2015mùa thiNALXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 14 12 5 45.2% 38.7% 16.1% 55 40 15 1.77 1.29 54 3
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 25 14 11 1.67 0.93 30 2
    Thành tích sân khách 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 30 26 4 1.88 1.63 24 2

2014mùa thiNALXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 8 4 57.1% 28.6% 14.3% 48 29 19 1.71 1.04 56 2
    Thành tích sân nhà 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 23 11 12 1.64 0.79 31 2
    Thành tích sân khách 14 7 4 3 50% 28.6% 21.4% 25 18 7 1.79 1.29 25 1

2013mùa thiNALXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 4 12 38.5% 15.4% 46.2% 39 42 -3 1.50 1.62 34 5
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 14 15 -1 1.08 1.15 16 7
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 25 27 -2 1.92 2.08 18 2

2012mùa thiNALXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 12 10 33.3% 36.4% 30.3% 41 38 3 1.24 1.15 45 3
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 23 13 10 1.44 0.81 26 6
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 18 25 -7 1.06 1.47 19 3

2011mùa thiNALXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 10 11 36.4% 30.3% 33.3% 38 37 1 1.15 1.12 46 4
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 18 11 7 1.13 0.69 26 4
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 20 26 -6 1.18 1.53 20 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 16:15