x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:FC明斯克 Tên tiếng Anh:FC Torpedo Minsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2006 Dung lượng:5200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tarpeda Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 3 14 13 10% 46.7% 43.3% 19 39 -20 0.63 1.30 23 14
    Thành tích sân nhà 15 2 9 4 13.3% 60% 26.7% 10 13 -3 0.67 0.87 15 11
    Thành tích sân khách 15 1 5 9 6.7% 33.3% 60% 9 26 -17 0.60 1.73 8 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 15 8 23.3% 50% 26.7% 10 14 -4 0.33 0.47 36 10
    Thành tích sân nhà 15 3 10 2 20% 66.7% 13.3% 4 3 1 0.27 0.20 19 8
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 6 11 -5 0.40 0.73 17 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 11 4 6 2 11 -6 36.67% 20% 36.67%
    Thành tích sân nhà 15 4 1 5 1 6 -7 26.67% 33.33% 40%
    Thành tích sân khách 15 7 3 1 1 5 1 46.67% 6.67% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 12 3 9 0 7 -4 40% 30% 23.33%
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 0 2 -3 40% 46.67% 13.33%
    Thành tích sân khách 15 6 1 2 0 5 -1 40% 13.33% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 8 3 17 28.6% 10.7% 60.7% 20 10
    Thành tích sân nhà 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 12 3
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 8 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 14 1 13 50% 3.6% 46.4% 28 2
    Thành tích sân nhà 15 6 0 9 40% 0% 60% 15 0
    Thành tích sân khách 13 8 1 4 61.5% 7.7% 30.8% 13 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-08-01 Artem Bykov Tiền vệ Dinamo Minsk F.C. Thuê
2015-07-06 Nikola Cirkovic Tiền vệ Metalac Gornji Milanovac Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-01-01 Aleksandr Sverchinski Hậu vệ Michalovce Chuyển nhượng tự do
2015-08-31 Nikola Cirkovic Tiền vệ Vozdovac Belgrade Chuyển nhượng tự do

2017mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 3 14 13 10% 46.7% 43.3% 19 39 -20 0.63 1.30 23 14
    Thành tích sân nhà 15 2 9 4 13.3% 60% 26.7% 10 13 -3 0.67 0.87 15 11
    Thành tích sân khách 15 1 5 9 6.7% 33.3% 60% 9 26 -17 0.60 1.73 8 16

2016mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 14 8 7 48.3% 27.6% 24.1% 48 24 24 1.66 0.83 50 4
    Thành tích sân nhà 14 6 4 4 42.9% 28.6% 28.6% 23 12 11 1.64 0.86 22 4
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 25 12 13 1.67 0.80 28 2

2015mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 4 10 46.2% 15.4% 38.5% 29 28 1 1.12 1.08 40 6
    Thành tích sân nhà 13 9 1 3 69.2% 7.7% 23.1% 21 12 9 1.62 0.92 28 4
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 8 16 -8 0.62 1.23 12 10

2014mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 4 12 50% 12.5% 37.5% 45 36 9 1.41 1.13 52 3
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 20 18 2 1.25 1.13 24 7
    Thành tích sân khách 16 9 1 6 56.3% 6.3% 37.5% 25 18 7 1.56 1.13 28 3

2013mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 8 14 31.3% 25% 43.8% 36 40 -4 1.13 1.25 38 9
    Thành tích sân nhà 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 20 13 7 1.25 0.81 25 7
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 16 27 -11 1.00 1.69 13 10

2012mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 36 46 -10 1.20 1.53 39 6
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 22 18 4 1.47 1.20 23 6
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 14 28 -14 0.93 1.87 16 6

2011mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 11 14 24.2% 33.3% 42.4% 33 40 -7 1.00 1.21 35 9
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 13 21 -8 0.76 1.24 15 12
    Thành tích sân khách 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 20 19 1 1.25 1.19 20 8

2010mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 6 9 54.5% 18.2% 27.3% 59 32 27 1.79 0.97 60 3
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 29 15 14 1.81 0.94 31 5
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 30 17 13 1.76 1.00 29 3

2009mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 3 12 42.3% 11.5% 46.2% 33 26 7 1.27 1.00 36 8
    Thành tích sân nhà 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 12 10 2 0.92 0.77 21 7
    Thành tích sân khách 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 21 16 5 1.62 1.23 15 7

2007mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 4 9 13 15.4% 34.6% 50% 18 33 -15 0.69 1.27 21 14
    Thành tích sân nhà 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 11 17 -6 0.85 1.31 14 13
    Thành tích sân khách 13 1 4 8 7.7% 30.8% 61.5% 7 16 -9 0.54 1.23 7 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-27 04:17