x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:FC明斯克 Tên tiếng Anh:FC Torpedo Minsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2006 Dung lượng:5200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tarpeda Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 10 25 -15 0.56 1.39 15 14
    Thành tích sân nhà 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 5 5 0 0.56 0.56 11 11
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 5 20 -15 0.56 2.22 4 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 8 7 16.7% 44.4% 38.9% 4 11 -7 0.22 0.61 17 13
    Thành tích sân nhà 9 1 7 1 11.1% 77.8% 11.1% 1 1 0 0.11 0.11 10 12
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 3 10 -7 0.33 1.11 7 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 0 5 1 7 -7 27.78% 27.78% 38.89%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 4 0 2 -3 33.33% 44.44% 22.22%
    Thành tích sân khách 9 2 0 1 1 5 -4 22.22% 11.11% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 2 4 0 6 -3 38.89% 22.22% 33.33%
    Thành tích sân nhà 9 4 2 4 0 1 -1 44.44% 44.44% 11.11%
    Thành tích sân khách 9 3 0 0 0 5 -2 33.33% 0% 55.56%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 11 7
    Thành tích sân nhà 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 8 1
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 9 0 8 52.9% 0% 47.1% 16 2
    Thành tích sân nhà 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 9 0
    Thành tích sân khách 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-08-01 Artem Bykov Tiền vệ Dinamo Minsk F.C. Thuê
2015-07-06 Nikola Cirkovic Tiền đạo Metalac Gornji Milanovac Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-08-31 Nikola Cirkovic Tiền đạo Vozdovac Belgrade Chuyển nhượng tự do
BLR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Nemanja Covic Serbia 1 1 0 0 1 0
2 Oleg Evdokimov Belarus 1 1 0 0 2 0
3 Darko Micevski Macedonia 0 0 0 0 2 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-14 15:59