x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:河南建業 Tên tiếng Anh:Henan Jianye
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994-8-27 Dung lượng:29000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 6 9 12 22.2% 33.3% 44.4% 30 40 -10 1.11 1.48 27 12
    Thành tích sân nhà 14 2 8 4 14.3% 57.1% 28.6% 11 15 -4 0.79 1.07 14 14
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 19 25 -6 1.46 1.92 13 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 5 12 10 18.5% 44.4% 37% 11 14 -3 0.41 0.52 27 13
    Thành tích sân nhà 14 3 6 5 21.4% 42.9% 35.7% 5 7 -2 0.36 0.50 15 13
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 6 7 -1 0.46 0.54 12 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 12 4 5 2 10 -3 44.44% 18.52% 37%
    Thành tích sân nhà 14 6 4 2 1 6 -2 42.86% 14.29% 42.86%
    Thành tích sân khách 13 6 0 3 1 4 -1 46.15% 23% 30.77%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 11 4 3 4 13 -5 40.74% 11.11% 48.15%
    Thành tích sân nhà 14 3 0 3 3 8 -8 21.43% 21.43% 57.14%
    Thành tích sân khách 13 8 4 0 1 5 3 61.54% 0% 38.46%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 12 0 15 44.4% 0% 55.6% 14 13
    Thành tích sân nhà 14 3 0 11 21.4% 0% 78.6% 11 3
    Thành tích sân khách 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 3 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 9 5 13 33.3% 18.5% 48.1% 26 1
    Thành tích sân nhà 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 13 1
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 13 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    7 Jinghang Hu Trung Quốc Tiền đạo 1997-03-23 £ 43,000
    9 Javier Patino Lachica Philippines Tiền đạo 1988-02-14 £ 723,000
    10 Christian Bassogog Cameroon Tiền đạo 1995-10-18 £ 1,020,000
    25 Chen Hao Trung Quốc Tiền đạo 1993-01-28 £ 85,000
    29 Du Changjie Trung Quốc Tiền đạo 1997-12-20 £ 18,000
    39 Chen ZiJie Trung Quốc Tiền đạo 1989-12-24 £ 43,000
    56 Hao Yan Trung Quốc Tiền đạo 1999-01-09 £ 21,000
    Zhang Shuai Trung Quốc Tiền đạo 1993-01-15 £ 21,000
    2 Long Cheng Trung Quốc Tiền vệ 1995-03-22 £ 64,000
    6 Feng Zhuo Yi Trung Quốc Tiền vệ 1989-06-18 £ 128,000
    14 Feng Gang Trung Quốc Tiền vệ 1993-03-06 £ 128,000
    16 Yang Kuo Trung Quốc Tiền vệ 1993-01-08 £ 85,000
    22 Long Wei Trung Quốc Tiền vệ 1995-01-22 £ 64,000
    23 Wang Fei Trung Quốc Tiền vệ 1993-01-08 £ 64,000
    24 Heng Liu Trung Quốc Tiền vệ 1996-01-06 £ 21,000
    30 Zhong Jin Bao Trung Quốc Tiền vệ 1994-11-25 £ 64,000
    38 Ricardo Vaz Te Bồ Đào Nha Tiền vệ 1986-10-01 £ 1,960,000
    45 Hanchuan Song Trung Quốc Tiền vệ 1997-12-13 £ 21,000
    4 Eddi Gomes Đan Mạch Hậu vệ 1988-11-17 £ 595,000
    5 Gu Cao Trung Quốc Hậu vệ 1988-05-31 £ 106,000
    11 Ke Zhao Trung Quốc Hậu vệ 1989-03-25 £ 85,000
    13 Abduwali Ablet Trung Quốc Hậu vệ 1989-02-03 £ 85,000
    18 Yang Chang Peng Trung Quốc Hậu vệ 1989-02-13 £ 21,000
    19 Zhang Ke Trung Quốc Hậu vệ 1985-03-20 £ 21,000
    26 Luo Heng Trung Quốc Hậu vệ 1993-01-16
    27 Lu Yao Trung Quốc Hậu vệ 1993-06-26 £ 85,000
    53 Shuo Xie Trung Quốc Hậu vệ 1999-12-21 £ 21,000
    12 Wang Guoming Trung Quốc Thủ môn 1990-02-02 £ 64,000
    17 wu yan Trung Quốc Thủ môn 1989-01-07 £ 106,000
    28 Peng Wei Trung Quốc Thủ môn 1995-10-31 £ 21,000
    Zhixiang Wen Trung Quốc Thủ môn 1993-03-17 £ 64,000
    Yasen Petrov Bulgaria Huấn luyện viên 1968-06-23
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-03-13 Han Chao Hậu vệ Hainan Boying Seamen Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Christian Bassogog Cameroon 7 3 3 1 2 0
2 Ricardo Vaz Te Bồ Đào Nha 3 2 0 1 2 0
3 Borek Dockal Séc 3 2 0 1 3 0
4 Zhong Jin Bao Trung Quốc 3 1 1 1 3 0
5 Javier Patino Lachica Philippines 2 1 0 1 0 0
6 Eddi Gomes Đan Mạch 2 0 1 1 4 0
7 Jinghang Hu Trung Quốc 2 1 1 0 1 0
8 Ke Zhao Trung Quốc 1 0 0 1 3 0
9 Ahmad Al Salih Syria 1 1 0 0 0 0
10 Feng Zhuo Yi Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
11 Gu Cao Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
12 wu yan Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
13 Feng Gang Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
14 Luo Heng Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
15 Yang Kuo Trung Quốc 0 0 0 0 5 1
16 Long Cheng Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
17 Abduwali Ablet Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
18 Du Changjie Trung Quốc 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 6 9 12 22.2% 33.3% 44.4% 30 40 -10 1.11 1.48 27 12
    Thành tích sân nhà 14 2 8 4 14.3% 57.1% 28.6% 11 15 -4 0.79 1.07 14 14
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 19 25 -6 1.46 1.92 13 11

2016mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 26 44 -18 0.87 1.47 35 13
    Thành tích sân nhà 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 13 13 0 0.87 0.87 26 6
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 13 31 -18 0.87 2.07 9 14

2015mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 35 30 5 1.17 1.00 46 5
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 22 12 10 1.47 0.80 27 6
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 13 18 -5 0.87 1.20 19 4

2014mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 12 12 20% 40% 40% 32 39 -7 1.07 1.30 30 14
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 20 15 5 1.33 1.00 20 8
    Thành tích sân khách 15 1 7 7 6.7% 46.7% 46.7% 12 24 -12 0.80 1.60 10 15

2013mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 51 21 30 1.70 0.70 62 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 32 6 26 2.13 0.40 41 1
    Thành tích sân khách 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 19 15 4 1.27 1.00 21 4

2012mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 5 18 23.3% 16.7% 60% 28 56 -28 0.93 1.87 26 16
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 18 24 -6 1.20 1.60 20 13
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 10 32 -22 0.67 2.13 6 16

2011mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 11 12 23.3% 36.7% 40% 29 35 -6 0.97 1.17 32 12
    Thành tích sân nhà 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 15 12 3 1.00 0.80 19 13
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 14 23 -9 0.93 1.53 13 9

2010mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 13 8 30% 43.3% 26.7% 31 31 0 1.03 1.03 40 8
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 17 13 4 1.13 0.87 27 8
    Thành tích sân khách 15 1 10 4 6.7% 66.7% 26.7% 14 18 -4 0.93 1.20 13 11

2009mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 35 26 9 1.17 0.87 48 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 24 11 13 1.60 0.73 32 4
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 11 15 -4 0.73 1.00 16 6

2008mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 30 31 -1 1.00 1.03 36 10
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 21 12 9 1.40 0.80 27 7
    Thành tích sân khách 15 1 6 8 6.7% 40% 53.3% 9 19 -10 0.60 1.27 9 14

2007mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 5 12 11 17.9% 42.9% 39.3% 20 28 -8 0.71 1.00 27 12
    Thành tích sân nhà 14 4 6 4 28.6% 42.9% 28.6% 13 11 2 0.93 0.79 18 12
    Thành tích sân khách 14 1 6 7 7.1% 42.9% 50% 7 17 -10 0.50 1.21 9 11

2006mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 18 5 1 75% 20.8% 4.2% 38 13 25 1.58 0.54 59 1
    Thành tích sân nhà 12 10 2 0 83.3% 16.7% 0% 23 8 15 1.92 0.67 32 2
    Thành tích sân khách 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 15 5 10 1.25 0.42 27 1

2005mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 5 6 13 20.8% 25% 54.2% 22 37 -15 0.92 1.54 21 10
    Thành tích sân nhà 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 13 19 -6 1.08 1.58 13 11
    Thành tích sân khách 12 1 5 6 8.3% 41.7% 50% 9 18 -9 0.75 1.50 8 7

2004mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 11 11 9 35.5% 35.5% 29% 28 26 2 0.90 0.84 44 7
    Thành tích sân nhà 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 16 12 4 1.00 0.75 25 10
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 12 14 -2 0.80 0.93 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 23:13