x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛達咸 Tên tiếng Anh:Rotherham United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1884 Dung lượng:11514
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:New York Stadium
Thành phố:Yorkshire Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Rotherham Utd.Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Rotherham Utd.Ký lục chuyển
Rotherham Utd.Cầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-13 Josh Emmanuel Hậu vệ Ipswich Town Thuê
2017-07-03 Jamie Proctor Tiền đạo James Bolton Riêng
2017-07-01 Darren Potter Tiền vệ Milton Keynes Dons Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 David Michael Ball Tiền đạo Fleetwood Town Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ryan Williams Tiền vệ Barnsley Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Michael Ihiekwe Hậu vệ Tranmere Rovers Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Semi Ajayi Hậu vệ Cardiff City Riêng
2017-07-01 Alex Bray Tiền vệ Riêng
Rotherham Utd.Cầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-05 Kirk Broadfoot Hậu vệ Kilmarnock Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Denny Ward £ 1,530,000 Tiền đạo Cardiff City Riêng
2017-07-01 Richard Smallwood Tiền vệ Blackburn Rovers Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kieffer Moore Anh 13 9 2 2 4 1
2 David Michael Ball Anh 8 6 1 1 1 0
3 Joe Newell Anh 7 5 2 0 4 0
4 Richard Wood Anh 6 4 1 1 10 0
5 Michael Smith Anh 6 6 0 0 3 0
6 Will Vaulks Anh 6 6 0 0 9 0
7 RICHIE TOWELL Ai Len 5 3 0 2 4 0
8 Semi Ajayi Nigeria 5 3 1 1 4 0
9 Lee Frecklington Ai Len 4 4 0 0 1 0
10 Jon Taylor Anh 4 2 1 1 3 0
11 Ryan Williams Úc 4 1 2 1 4 0
12 Anthony Forde Ai Len 2 2 0 0 4 0
13 Joe Mattock Anh 1 1 0 0 8 0
14 Michael Ihiekwe Anh 1 1 0 0 8 0
15 Caolan Lavery Bắc Ireland 1 1 0 0 0 0
16 Jerry Yates Anh 1 1 0 0 0 0
17 Darren Potter Ai Len 0 0 0 0 3 0
18 Matthew Palmer Anh 0 0 0 0 1 0
19 Ben Purrington Anh 0 0 0 0 1 0
20 Joshua Emmanuel Anh 0 0 0 0 3 0

Rotherham Utd. 2017-2018mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 25 9 15 51% 18.4% 30.6% 78 56 22 1.59 1.14 84 4
    Thành tích sân nhà 25 16 4 5 64% 16% 20% 48 24 24 1.92 0.96 52 1
    Thành tích sân khách 24 9 5 10 37.5% 20.8% 41.7% 30 32 -2 1.25 1.33 32 6

Rotherham Utd. 2016-2017mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 5 8 33 10.9% 17.4% 71.7% 40 98 -58 0.87 2.13 23 24
    Thành tích sân nhà 23 5 6 12 21.7% 26.1% 52.2% 23 34 -11 1.00 1.48 21 24
    Thành tích sân khách 23 0 2 21 0% 8.7% 91.3% 17 64 -47 0.74 2.78 2 24

Rotherham Utd. 2015-2016mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 10 23 28.3% 21.7% 50% 53 71 -18 1.15 1.54 49 21
    Thành tích sân nhà 23 8 6 9 34.8% 26.1% 39.1% 31 34 -3 1.35 1.48 30 16
    Thành tích sân khách 23 5 4 14 21.7% 17.4% 60.9% 22 37 -15 0.96 1.61 19 21

Rotherham Utd. 2014-2015mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 11 16 19 23.9% 34.8% 41.3% 46 67 -21 1.00 1.46 49 20
    Thành tích sân nhà 23 8 7 8 34.8% 30.4% 34.8% 31 34 -3 1.35 1.48 31 17
    Thành tích sân khách 23 3 9 11 13% 39.1% 47.8% 15 33 -18 0.65 1.43 18 22

Rotherham Utd. 2013-2014mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 25 16 8 51% 32.7% 16.3% 92 62 30 1.88 1.27 91 4
    Thành tích sân nhà 24 11 10 3 45.8% 41.7% 12.5% 47 31 16 1.96 1.29 43 7
    Thành tích sân khách 25 14 6 5 56% 24% 20% 45 31 14 1.80 1.24 48 2

Rotherham Utd. 2012-2013mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 24 7 15 52.2% 15.2% 32.6% 74 59 15 1.61 1.28 79 2
    Thành tích sân nhà 23 14 1 8 60.9% 4.3% 34.8% 44 29 15 1.91 1.26 43 5
    Thành tích sân khách 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 30 30 0 1.30 1.30 36 4

Rotherham Utd. 2011-2012mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 13 15 39.1% 28.3% 32.6% 67 63 4 1.46 1.37 67 11
    Thành tích sân nhà 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 31 22 9 1.35 0.96 40 9
    Thành tích sân khách 23 6 9 8 26.1% 39.1% 34.8% 36 41 -5 1.57 1.78 27 13

Rotherham Utd. 2010-2011mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 15 14 37% 32.6% 30.4% 75 60 15 1.63 1.30 66 9
    Thành tích sân nhà 23 10 8 5 43.5% 34.8% 21.7% 41 26 15 1.78 1.13 38 10
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 34 34 0 1.48 1.48 28 11

Rotherham Utd. 2009-2010mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 23 10 16 46.9% 20.4% 32.7% 60 55 5 1.22 1.12 79 4
    Thành tích sân nhà 24 11 9 4 45.8% 37.5% 16.7% 31 18 13 1.29 0.75 42 8
    Thành tích sân khách 25 12 1 12 48% 4% 48% 29 37 -8 1.16 1.48 37 3

Rotherham Utd. 2008-2009mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 12 13 45.7% 26.1% 28.3% 60 46 14 1.30 1.00 75 6
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 32 21 11 1.39 0.91 39 12
    Thành tích sân khách 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 28 25 3 1.22 1.09 36 3

Rotherham Utd. 2007-2008mùa thi ENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 11 14 45.7% 23.9% 30.4% 62 58 4 1.35 1.26 74 8
    Thành tích sân nhà 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 37 29 8 1.61 1.26 40 7
    Thành tích sân khách 23 9 7 7 39.1% 30.4% 30.4% 25 29 -4 1.09 1.26 34 8

Rotherham Utd. 2006-2007mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 9 24 28.3% 19.6% 52.2% 58 75 -17 1.26 1.63 48 21
    Thành tích sân nhà 23 8 4 11 34.8% 17.4% 47.8% 37 39 -2 1.61 1.70 28 20
    Thành tích sân khách 23 5 5 13 21.7% 21.7% 56.5% 21 36 -15 0.91 1.57 20 20

Rotherham Utd. 2005-2006mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 16 18 26.1% 34.8% 39.1% 52 62 -10 1.13 1.35 52 20
    Thành tích sân nhà 23 7 9 7 30.4% 39.1% 30.4% 31 26 5 1.35 1.13 30 20
    Thành tích sân khách 23 5 7 11 21.7% 30.4% 47.8% 21 36 -15 0.91 1.57 22 19

Rotherham Utd. 2004-2005mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 5 14 27 10.9% 30.4% 58.7% 35 69 -34 0.76 1.50 29 24
    Thành tích sân nhà 23 2 7 14 8.7% 30.4% 60.9% 17 34 -17 0.74 1.48 13 24
    Thành tích sân khách 23 3 7 13 13% 30.4% 56.5% 18 35 -17 0.78 1.52 16 22

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:55