x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:費倫巴治 Tên tiếng Anh:Fenerbahce
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1907 Dung lượng:50509
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:FB ŞÜKRÜ SARACOĞLU
Thành phố:Istanbul Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FenerbahceDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FenerbahceKý lục chuyển
FenerbahceCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-14 Giuliano Victor de Paula £ 6,300,000 Zenit St. Petersburg Riêng
2017-08-11 Roberto Soldado Rillo £ 4,500,000 Tiền đạo Villarreal Riêng
2017-07-21 Mauricio Isla Hậu vệ Cagliari Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Idriss Carlos Kameni Thủ môn Malaga Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mathieu Valbuena £ 1,350,000 Tiền vệ Lyon Riêng
2017-07-01 Nabil Dirar £ 4,050,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-07-01 Mehmet Ekici Tiền vệ Trabzonspor Chuyển nhượng tự do
FenerbahceCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-22 Robin van Persie Tiền vệ Feyenoord Chuyển nhượng tự do
2017-09-08 Volkan Sen Tiền vệ Trabzonspor Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Salih Ucan Tiền vệ FC Sion Thuê
2017-08-25 Gregory van der Wiel £ 900,000 Hậu vệ Cagliari Riêng
2017-08-02 Simon Kjaer £ 11,250,000 Hậu vệ Sevilla Riêng
2017-07-25 Hakan Cinemre £ 327,000 Hậu vệ Goztepe Riêng
2017-07-21 Ertugrul Taskiran Thủ môn Boluspor Riêng
TUR D1 UEFA CL UEFA EL TUR Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Giuliano Victor de Paula Brasil 11 9 1 1 0 0
2 Mathieu Valbuena Pháp 5 4 1 0 1 0
3 Jose Fernando Viana de Santana Brasil 5 4 0 1 1 0
4 Roberto Soldado Rillo Tây Ban Nha 3 3 0 0 3 0
5 Nabil Dirar Maroc 3 1 1 1 1 0
6 Alper Potuk Turkey 3 0 3 0 4 1
7 Ozan Tufan Turkey 3 2 1 0 1 0
8 Mehmet Topal Turkey 2 1 1 0 1 0
9 Martin Skrtel Slovakia 2 0 1 1 6 1
10 Roman Neustadter Nga 2 1 1 0 4 0
11 Josef de Souza Dias, Souza Brasil 2 0 2 0 5 0
12 Vincent Janssen Hà Lan 2 2 0 0 4 0
13 Hasan Ali Kaldirim Turkey 1 1 0 0 3 0
14 Aatif Chahechouhe Maroc 1 0 0 1 2 0
15 Idriss Carlos Kameni Cameroon 0 0 0 0 1 0
16 Mehmet Ekici Turkey 0 0 0 0 1 0
17 Mauricio Isla Chile 0 0 0 0 2 0
18 Luis Carlos Novo Neto Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 1
19 Volkan Demirel Turkey 0 0 0 0 2 0
20 Ismail Koybasi Turkey 0 0 0 0 3 1
21 Sener Ozbayrakli Turkey 0 0 0 0 5 0
22 Muhammad Samed Karakoc Turkey 0 0 0 0 1 0
23 Oguz Kagan Guctekin Turkey 0 0 0 0 1 0

Fenerbahce 2017-2018mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 9 4 61.8% 26.5% 11.8% 78 36 42 2.29 1.06 72 2
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 42 23 19 2.47 1.35 37 4
    Thành tích sân khách 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 36 13 23 2.12 0.76 35 1

Fenerbahce 2016-2017mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 10 6 52.9% 29.4% 17.6% 60 32 28 1.76 0.94 64 3
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 28 15 13 1.65 0.88 30 6
    Thành tích sân khách 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 32 17 15 1.88 1.00 34 1

Fenerbahce 2015-2016mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 8 4 63.6% 24.2% 12.1% 56 27 29 1.70 0.82 71 2
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 32 10 22 1.88 0.59 45 1
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 24 17 7 1.50 1.06 26 3

Fenerbahce 2014-2015mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 8 4 64.7% 23.5% 11.8% 60 29 31 1.76 0.85 74 2
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 30 14 16 1.76 0.82 42 1
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 30 15 15 1.76 0.88 32 3

Fenerbahce 2013-2014mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 5 6 67.6% 14.7% 17.6% 74 33 41 2.18 0.97 74 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 46 11 35 2.71 0.65 45 1
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 28 22 6 1.65 1.29 29 1

Fenerbahce 2012-2013mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 56 39 17 1.65 1.15 61 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 18 17 2.06 1.06 38 2
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 21 21 0 1.24 1.24 23 5

Fenerbahce 2011-2012mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 9 7 60% 22.5% 17.5% 70 38 32 1.75 0.95 81 2
    Thành tích sân nhà 20 16 4 0 80% 20% 0% 43 13 30 2.15 0.65 52 1
    Thành tích sân khách 20 8 5 7 40% 25% 35% 27 25 2 1.35 1.25 29 2

Fenerbahce 2010-2011mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 26 4 4 76.5% 11.8% 11.8% 84 34 50 2.47 1.00 82 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 41 8 33 2.41 0.47 45 1
    Thành tích sân khách 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 43 26 17 2.53 1.53 37 2

Fenerbahce 2009-2010mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 5 6 67.6% 14.7% 17.6% 61 28 33 1.79 0.82 74 2
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 33 13 20 1.94 0.76 41 2
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 15 13 1.65 0.88 33 1

Fenerbahce 2008-2009mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 60 36 24 1.76 1.06 61 4
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 42 17 25 2.47 1.00 39 2
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 18 19 -1 1.06 1.12 22 6

Fenerbahce 2007-2008mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 7 5 64.7% 20.6% 14.7% 72 37 35 2.12 1.09 73 2
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 42 18 24 2.47 1.06 44 1
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 30 19 11 1.76 1.12 29 4

Fenerbahce 2006-2007mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 10 4 58.8% 29.4% 11.8% 65 31 34 1.91 0.91 70 1
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 39 16 23 2.29 0.94 38 2
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 26 15 11 1.53 0.88 32 1

Fenerbahce 2005-2006mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 6 3 73.5% 17.6% 8.8% 90 34 56 2.65 1.00 81 2
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 49 16 33 2.88 0.94 43 2
    Thành tích sân khách 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 41 18 23 2.41 1.06 38 1

Fenerbahce 2004-2005mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 26 2 6 76.5% 5.9% 17.6% 77 24 53 2.26 0.71 80 1
    Thành tích sân nhà 17 16 0 1 94.1% 0% 5.9% 51 9 42 3.00 0.53 48 1
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 26 15 11 1.53 0.88 32 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 15:24