x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:廣州恆大淘寶 Tên tiếng Anh:Guangzhou Evergrande Taobao FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1954 Dung lượng:60000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Guangzhou Tianhe Sports Center
Thành phố:Guangzhou Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 69 42 27 2.30 1.40 64 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 38 18 20 2.53 1.20 40 1
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 31 24 7 2.07 1.60 24 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 12 5 43.3% 40% 16.7% 25 14 11 0.83 0.47 51 2
    Thành tích sân nhà 15 6 7 2 40% 46.7% 13.3% 13 7 6 0.87 0.47 25 5
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 12 7 5 0.80 0.47 26 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 12 1 4 1 14 -6 40% 13.33% 46.67%
    Thành tích sân nhà 15 6 1 2 1 7 -3 40% 13.33% 46.67%
    Thành tích sân khách 15 6 0 2 0 7 -3 40% 13.33% 46.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 13 2 1 1 16 -4 43.33% 3.33% 53.33%
    Thành tích sân nhà 15 6 2 0 0 9 -3 40% 0% 60%
    Thành tích sân khách 15 7 0 1 1 7 -1 46.67% 6.67% 46.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 17 1 12 56.7% 3.3% 40% 5 25
    Thành tích sân nhà 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 2 13
    Thành tích sân khách 15 9 0 6 60% 0% 40% 3 12
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 11 4 15 36.7% 13.3% 50% 27 3
    Thành tích sân nhà 15 7 0 8 46.7% 0% 53.3% 13 2
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 14 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-11-09 Fabio Cannavaro Huấn luyện viên Tianjin SongJiang Riêng
2017-07-11 Luiz Guilherme da Conceicao Silva, Muriq Tiền vệ Vasco da Gama (n) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-14 Jose Paulo Bezerra Maciel Junior, Paulin £ 36,000,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-07-14 Jackson Arley Martinez Valencia Tiền đạo Guangzhou Evergrande(Am) Riêng
2017-06-28 Kim Hyung Il Hậu vệ Bucheon FC 1995 Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ricardo Goulart Pereira Brasil 20 19 1 0 3 0
2 Alan Douglas Borges de Carvalho Brasil 10 7 3 0 2 0
3 Gao Lin Trung Quốc 9 5 3 1 7 0
4 Yu Hanchao Trung Quốc 8 5 1 2 3 0
5 Jose Paulo Bezerra Maciel Junior, Paulin Brasil 7 5 0 2 2 0
6 Luiz Guilherme da Conceicao Silva, Muriq Brasil 4 4 0 0 1 0
7 Liu Jian Trung Quốc 2 2 0 0 3 0
8 Linpeng Zhang Trung Quốc 2 2 0 0 6 0
9 Zhou Zheng Trung Quốc 1 1 0 0 5 0
10 Huang Bowen Trung Quốc 1 0 0 1 5 0
11 Zhang Wen Zhao Trung Quốc 1 1 0 0 0 0
12 Feng Xiaoting Trung Quốc 1 0 0 1 4 0
13 Mei Fang Trung Quốc 0 0 0 0 6 0
14 Zeng Cheng Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
15 Li Xuepeng Trung Quốc 0 0 0 0 6 0
16 Zheng Long Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
17 Zhang Cheng Lin Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
18 Zheng Zhi Trung Quốc 0 0 0 0 8 0
19 Wang Shangyuan Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
20 Xu Xin Trung Quốc 0 0 0 0 7 0

2017mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 4 6 66.7% 13.3% 20% 69 42 27 2.30 1.40 64 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 38 18 20 2.53 1.20 40 1
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 31 24 7 2.07 1.60 24 1

2016mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 7 4 63.3% 23.3% 13.3% 62 19 43 2.07 0.63 64 1
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 31 7 24 2.07 0.47 35 2
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 31 12 19 2.07 0.80 29 1

2015mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 10 1 63.3% 33.3% 3.3% 71 28 43 2.37 0.93 67 1
    Thành tích sân nhà 15 6 9 0 40% 60% 0% 39 17 22 2.60 1.13 27 5
    Thành tích sân khách 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 32 11 21 2.13 0.73 40 1

2014mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 4 4 73.3% 13.3% 13.3% 76 28 48 2.53 0.93 70 1
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 37 12 25 2.47 0.80 32 2
    Thành tích sân khách 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 39 16 23 2.60 1.07 38 1

2013mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 5 1 80% 16.7% 3.3% 78 18 60 2.60 0.60 77 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 47 5 42 3.13 0.33 43 1
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 31 13 18 2.07 0.87 34 1

2012mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 7 6 56.7% 23.3% 20% 51 30 21 1.70 1.00 58 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 33 13 20 2.20 0.87 36 1
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 18 17 1 1.20 1.13 22 2

2011mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 8 2 66.7% 26.7% 6.7% 67 23 44 2.23 0.77 68 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 42 7 35 2.80 0.47 41 1
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 25 16 9 1.67 1.07 27 1

2010mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 17 6 1 70.8% 25% 4.2% 61 21 40 2.54 0.88 57 1
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 34 13 21 2.83 1.08 29 2
    Thành tích sân khách 12 8 4 0 66.7% 33.3% 0% 27 8 19 2.25 0.67 28 1

2009mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 38 38 0 1.27 1.27 37 11
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 27 12 15 1.80 0.80 30 6
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 11 26 -15 0.73 1.73 7 15

2008mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 41 42 -1 1.37 1.40 40 7
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 26 18 8 1.73 1.20 27 8
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 15 24 -9 1.00 1.60 13 11

2007mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 19 4 1 79.2% 16.7% 4.2% 65 15 50 2.71 0.63 61 1
    Thành tích sân nhà 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 43 7 36 3.58 0.58 34 1
    Thành tích sân khách 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 22 8 14 1.83 0.67 27 2

2006mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 15 3 6 62.5% 12.5% 25% 45 25 20 1.88 1.04 48 3
    Thành tích sân nhà 12 10 0 2 83.3% 0% 16.7% 31 13 18 2.58 1.08 30 3
    Thành tích sân khách 12 5 3 4 41.7% 25% 33.3% 14 12 2 1.17 1.00 18 4

2005mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 44 23 21 1.83 0.96 45 4
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 25 8 17 2.08 0.67 27 4
    Thành tích sân khách 12 5 3 4 41.7% 25% 33.3% 19 15 4 1.58 1.25 18 5

2004mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 16 4 37.5% 50% 12.5% 47 29 18 1.47 0.91 52 4
    Thành tích sân nhà 16 9 7 0 56.3% 43.8% 0% 30 10 20 1.88 0.63 34 4
    Thành tích sân khách 16 3 9 4 18.8% 56.3% 25% 17 19 -2 1.06 1.19 18 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-04 17:14