x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:屈福特 Tên tiếng Anh:Watford
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1881 Dung lượng:19920
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Vicarage Road Stadium
Thành phố:Hertford Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 13 13 0 1.63 1.63 15 4
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 5 10 -5 1.25 2.50 5 14
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 75% 25% 0% 8 3 5 2.00 0.75 10 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 5 7 -2 0.63 0.88 11 8
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 2 5 -3 0.50 1.25 4 15
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 3 2 1 0.75 0.50 7 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 6 1 0 0 2 4 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 4 4 1 0 0 0 4 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 1 0 1 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 1 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 1 3
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 3 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Marvin Zeegelaar £ 2,700,000 Hậu vệ Sporting Lisbon Riêng
2017-08-31 Orestis-Spyrido Ioannis Karnezis Thủ môn Udinese Thuê
2017-08-31 Molla Wague Hậu vệ Udinese Thuê
2017-08-25 Dimitri Foulquier Hậu vệ Granada Riêng
2017-08-24 Andre Carrillo Tiền vệ Benfica (n) Thuê
2017-07-13 Nathaniel Chalobah £ 4,850,000 Tiền vệ Chelsea Riêng
2017-07-01 Will Hughes £ 7,740,000 Tiền vệ Derby County Riêng
2017-07-01 Tom Cleverley £ 7,910,000 Tiền vệ Everton Riêng
2017-05-28 Marco Silva Huấn luyện viên Hull City Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-26 Dimitri Foulquier Hậu vệ Strasbourg Thuê
2017-08-16 Valon Behrami Tiền vệ Udinese Riêng
2017-08-15 Giedrius Arlauskis Thủ môn CFR Cluj Chuyển nhượng tự do
2017-07-29 Steven Berghuis £ 5,530,000 Tiền vệ Feyenoord Riêng
2017-07-27 Mamadou Obbi Oulare Hậu vệ Royal Antwerp Thuê
2017-07-11 Uche Henry Agbo £ 2,130,000 Tiền vệ Standard Liege Riêng
2017-07-10 Mario Suarez Mata Tiền vệ Guizhou Zhicheng Riêng
2017-07-01 Sven Kums £ 5,530,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Abdoulaye Doucoure Pháp 2 1 1 0 1 0
2 Stefano Okaka Chuka Ý 1 0 1 0 0 0
3 Etienne Capoue Pháp 1 1 0 0 0 0
4 Miguel Angel Britos Uruguay 1 0 1 0 1 1
5 Daryl Janmaat Hà Lan 1 1 0 0 0 0
6 Richarlison de Andrade Brasil 1 1 0 0 0 0
7 Jose Cholevas Holebas Hy Lạp 0 0 0 0 1 0
8 Andre Gray Anh 0 0 0 0 1 0
9 Nathaniel Chalobah Anh 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 13 13 0 1.63 1.63 15 4
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 5 10 -5 1.25 2.50 5 14
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 75% 25% 0% 8 3 5 2.00 0.75 10 3

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 40 68 -28 1.05 1.79 40 17
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 25 29 -4 1.32 1.53 28 12
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 15 39 -24 0.79 2.05 12 15

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 40 50 -10 1.05 1.32 45 13
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 19 1 1.05 1.00 24 14
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 20 31 -11 1.05 1.63 21 14

2014-2015mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 27 8 11 58.7% 17.4% 23.9% 91 50 41 1.98 1.09 89 4
    Thành tích sân nhà 23 14 4 5 60.9% 17.4% 21.7% 48 22 26 2.09 0.96 46 4
    Thành tích sân khách 23 13 4 6 56.5% 17.4% 26.1% 43 28 15 1.87 1.22 43 3

2013-2014mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 15 16 32.6% 32.6% 34.8% 74 64 10 1.61 1.39 60 13
    Thành tích sân nhà 23 11 5 7 47.8% 21.7% 30.4% 39 25 14 1.70 1.09 38 9
    Thành tích sân khách 23 4 10 9 17.4% 43.5% 39.1% 35 39 -4 1.52 1.70 22 18

2012-2013mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 24 9 16 49% 18.4% 32.7% 88 60 28 1.80 1.22 81 2
    Thành tích sân nhà 24 12 5 7 50% 20.8% 29.2% 44 28 16 1.83 1.17 41 10
    Thành tích sân khách 25 12 4 9 48% 16% 36% 44 32 12 1.76 1.28 40 1

2011-2012mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 16 14 34.8% 34.8% 30.4% 56 64 -8 1.22 1.39 64 11
    Thành tích sân nhà 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 32 33 -1 1.39 1.43 36 12
    Thành tích sân khách 23 6 10 7 26.1% 43.5% 30.4% 24 31 -7 1.04 1.35 28 12

2010-2011mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 13 17 34.8% 28.3% 37% 77 71 6 1.67 1.54 61 14
    Thành tích sân nhà 23 9 7 7 39.1% 30.4% 30.4% 39 32 7 1.70 1.39 34 14
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 38 39 -1 1.65 1.70 27 10

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 12 20 30.4% 26.1% 43.5% 61 68 -7 1.33 1.48 54 17
    Thành tích sân nhà 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 36 26 10 1.57 1.13 36 14
    Thành tích sân khách 23 4 6 13 17.4% 26.1% 56.5% 25 42 -17 1.09 1.83 18 19

2008-2009mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 10 20 34.8% 21.7% 43.5% 68 72 -4 1.48 1.57 58 13
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 42 32 10 1.83 1.39 39 11
    Thành tích sân khách 23 5 4 14 21.7% 17.4% 60.9% 26 40 -14 1.13 1.74 19 21

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 18 16 14 37.5% 33.3% 29.2% 63 62 1 1.31 1.29 70 7
    Thành tích sân nhà 24 8 7 9 33.3% 29.2% 37.5% 26 31 -5 1.08 1.29 31 20
    Thành tích sân khách 24 10 9 5 41.7% 37.5% 20.8% 37 31 6 1.54 1.29 39 1

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 5 13 20 13.2% 34.2% 52.6% 29 59 -30 0.76 1.55 28 20
    Thành tích sân nhà 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 19 25 -6 1.00 1.32 18 20
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 10 34 -24 0.53 1.79 10 19

2005-2006mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 24 16 9 49% 32.7% 18.4% 83 53 30 1.69 1.08 88 3
    Thành tích sân nhà 25 12 8 5 48% 32% 20% 42 24 18 1.68 0.96 44 5
    Thành tích sân khách 24 12 8 4 50% 33.3% 16.7% 41 29 12 1.71 1.21 44 2

2004-2005mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 16 18 26.1% 34.8% 39.1% 52 59 -7 1.13 1.28 52 18
    Thành tích sân nhà 23 5 10 8 21.7% 43.5% 34.8% 25 25 0 1.09 1.09 25 23
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 27 34 -7 1.17 1.48 27 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 05:03