x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:比錫達斯 Tên tiếng Anh:Besiktas JK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-3-3 Dung lượng:28000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Inonu
Thành phố:Istanbul Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • BesiktasDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
BesiktasKý lục chuyển
BesiktasCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-29 Vagner Silva de Souza, Vagner Love Tiền đạo Alanyaspor Riêng
2018-01-04 Domagoj Vida Hậu vệ Dynamo Kyiv Chuyển nhượng tự do
2017-08-12 Gary Alexis Medel Soto £ 2,250,000 Hậu vệ Inter Milan Riêng
2017-08-07 Jeremain Lens £ 1,350,000 Tiền vệ Sunderland Thuê
2017-08-04 Alvaro Negredo Sanchez £ 2,250,000 Tiền đạo Jose Adolfo Valencia Arrechea Riêng
2017-07-24 Orkan Cinar £ 405,000 Tiền vệ Gaziantepspor Riêng
2017-07-08 Atinc Nukan £ 180,000 Hậu vệ RB Leipzig Thuê
2017-07-04 Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe Real Madrid Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Caner Erkin £ 675,000 Tiền vệ Inter Milan Riêng
2017-07-01 Sedat Sahinturk Tiền vệ Besiktas A.S. (Youth) Riêng
BesiktasCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-05-20 Dusko Tosic Hậu vệ Guangzhou R&F Riêng
2018-01-29 Matej Mitrovic £ 360,000 Hậu vệ Club Brugge Thuê
2018-01-19 Orkan Cinar Tiền vệ Konyaspor Thuê
2018-01-05 Cenk Tosun £ 22,500,000 Tiền đạo Everton Riêng
2017-08-31 Andreas Beck £ 2,250,000 Hậu vệ VfB Stuttgart Riêng
2017-08-07 Omer Sismanoglu Tiền đạo Goztepe Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Marcelo Antonio Guedes Filho £ 6,300,000 Hậu vệ Lyon Riêng
2017-07-13 Gokhan Inler Tiền vệ Istanbul Basaksehir Chuyển nhượng tự do
TUR D1 UEFA CL UEFA EL TUR Cup TUR SC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ryan Babel Hà Lan 12 10 1 1 5 1
1 Anderson Souza Conceicao Brasil 9 7 2 0 4 0
2 Cenk Tosun Turkey 8 6 1 1 2 0
3 Alvaro Negredo Sanchez Tây Ban Nha 7 5 1 1 3 0
4 Ricardo Andrade Quaresma Bernardo Bồ Đào Nha 4 4 0 0 4 0
5 Dusko Tosic Serbia 4 3 1 0 8 0
6 Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe Bồ Đào Nha 2 2 0 0 4 0
7 Atiba Hutchinson Canada 2 1 1 0 5 0
8 Vagner Silva de Souza, Vagner Love Brasil 2 2 0 0 2 0
9 Anderson Souza Conceicao Talisca Brasil 2 2 0 0 0 0
10 Adriano Correia Claro Brasil 1 0 1 0 4 0
11 Jeremain Lens Hà Lan 1 0 1 0 1 0
12 Gary Alexis Medel Soto Chile 1 1 0 0 7 0
13 Domagoj Vida Croatia 1 1 0 0 2 0
14 Cyle Larin Canada 1 1 0 0 0 0
15 Mustafa Pektemek Turkey 0 0 0 0 1 0
16 Caner Erkin Turkey 0 0 0 0 6 0
17 Tolgay Arslan Đức 0 0 0 0 4 0
18 Necip Uysal Turkey 0 0 0 0 2 0
19 Andreas Beck Đức 0 0 0 0 2 0
20 Oguzhan Ozyakup Turkey 0 0 0 0 5 0
21 Matej Mitrovic Croatia 0 0 0 0 1 0

Besiktas 2017-2018mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 8 5 61.8% 23.5% 14.7% 69 30 39 2.03 0.88 71 4
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 44 10 34 2.59 0.59 45 2
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 25 20 5 1.47 1.18 26 5

Besiktas 2016-2017mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 8 3 67.6% 23.5% 8.8% 73 30 43 2.15 0.88 77 1
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 44 15 29 2.59 0.88 43 1
    Thành tích sân khách 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 29 15 14 1.71 0.88 34 2

Besiktas 2015-2016mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 4 5 73.5% 11.8% 14.7% 75 35 40 2.21 1.03 79 1
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 38 14 24 2.24 0.82 43 2
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 37 21 16 2.18 1.24 36 1

Besiktas 2014-2015mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 6 7 61.8% 17.6% 20.6% 55 32 23 1.62 0.94 69 3
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 30 19 11 1.76 1.12 32 6
    Thành tích sân khách 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 25 13 12 1.47 0.76 37 1

Besiktas 2013-2014mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 11 6 50% 32.4% 17.6% 53 33 20 1.56 0.97 62 3
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 26 12 14 1.53 0.71 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 27 21 6 1.59 1.24 26 3

Besiktas 2012-2013mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 63 49 14 1.85 1.44 58 3
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 36 22 14 2.12 1.29 31 6
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 27 27 0 1.59 1.59 27 2

Besiktas 2011-2012mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 12 12 40% 30% 30% 55 47 8 1.38 1.17 60 6
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 31 21 10 1.55 1.05 37 5
    Thành tích sân khách 20 5 8 7 25% 40% 35% 24 26 -2 1.20 1.30 23 7

Besiktas 2010-2011mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 53 36 17 1.56 1.06 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 35 24 11 2.06 1.41 29 6
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 18 12 6 1.06 0.71 25 4

Besiktas 2009-2010mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 10 6 52.9% 29.4% 17.6% 47 25 22 1.38 0.74 64 4
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 28 11 17 1.65 0.65 35 6
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 19 14 5 1.12 0.82 29 3

Besiktas 2008-2009mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 8 5 61.8% 23.5% 14.7% 60 30 30 1.76 0.88 71 1
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 29 12 17 1.71 0.71 39 3
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 31 18 13 1.82 1.06 32 2

Besiktas 2007-2008mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 4 7 67.6% 11.8% 20.6% 58 32 26 1.71 0.94 73 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 33 15 18 1.94 0.88 36 5
    Thành tích sân khách 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 25 17 8 1.47 1.00 37 2

Besiktas 2006-2007mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 43 32 11 1.26 0.94 61 2
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 27 13 14 1.59 0.76 40 1
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 16 19 -3 0.94 1.12 21 5

Besiktas 2005-2006mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 52 39 13 1.53 1.15 54 3
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 20 4 1.41 1.18 22 10
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 28 19 9 1.65 1.12 32 3

Besiktas 2004-2005mùa thi TUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 20 10 5 57.1% 28.6% 14.3% 71 40 31 2.03 1.14 70 4
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 39 18 21 2.17 1.00 40 3
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 32 22 10 1.88 1.29 30 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:56