x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:比錫達斯 Tên tiếng Anh:Besiktas JK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-3-3 Dung lượng:28000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Inonu
Thành phố:Istanbul Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 10 5 5 1.67 0.83 13 2
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 6 1 5 2.00 0.33 9 2
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 4 4 0 1.33 1.33 4 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 5 3 2 0.83 0.50 11 4
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 1 2 1.00 0.33 7 0
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 2 2 0 0.67 0.67 4 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 3 1 0 0 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 1 1 0 0 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 3 0 0 1 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 1
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 0
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 2 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-12 Gary Alexis Medel Soto £ 2,250,000 Tiền vệ Inter Milan Riêng
2017-08-07 Jeremain Lens £ 1,350,000 Tiền vệ Sunderland Thuê
2017-08-04 Alvaro Negredo Sanchez £ 2,250,000 Tiền đạo Jose Adolfo Valencia Arrechea Riêng
2017-07-24 Orkan Cinar £ 405,000 Tiền vệ Gaziantepspor Riêng
2017-07-08 Atinc Nukan £ 180,000 Hậu vệ RB Leipzig Thuê
2017-07-04 Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe Tiền vệ Real Madrid Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Caner Erkin £ 675,000 Tiền vệ Inter Milan Riêng
2017-07-01 Sedat Sahinturk Tiền vệ Besiktas A.S. (Youth) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Andreas Beck £ 2,250,000 Hậu vệ VfB Stuttgart Riêng
2017-08-07 Omer Sismanoglu Tiền đạo Goztepe Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Marcelo Antonio Guedes Filho £ 6,300,000 Hậu vệ Lyon Riêng
2017-07-13 Gokhan Inler Tiền vệ Istanbul Basaksehir Chuyển nhượng tự do
TUR D1 UEFA CL UEFA EL TUR Cup TUR SC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ryan Babel Hà Lan 2 1 1 0 0 0
2 Cenk Tosun Turkey 2 2 0 0 0 0
3 Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
4 Ricardo Andrade Quaresma Bernardo Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
5 Dusko Tosic Serbia 1 1 0 0 3 0
6 Atiba Hutchinson Canada 1 1 0 0 0 0
7 Anderson Souza Conceicao Brasil 1 0 1 0 1 0
8 Adriano Correia Claro Brasil 0 0 0 0 1 0
9 Alvaro Negredo Sanchez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
10 Caner Erkin Turkey 0 0 0 0 1 0
11 Necip Uysal Turkey 0 0 0 0 1 0
12 Gary Alexis Medel Soto Chile 0 0 0 0 1 0
13 Andreas Beck Đức 0 0 0 0 2 0
14 Oguzhan Ozyakup Turkey 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 10 5 5 1.67 0.83 13 2
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 6 1 5 2.00 0.33 9 2
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 4 4 0 1.33 1.33 4 5

2016-2017mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 8 3 67.6% 23.5% 8.8% 73 30 43 2.15 0.88 77 1
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 44 15 29 2.59 0.88 43 1
    Thành tích sân khách 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 29 15 14 1.71 0.88 34 2

2015-2016mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 4 5 73.5% 11.8% 14.7% 75 35 40 2.21 1.03 79 1
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 38 14 24 2.24 0.82 43 2
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 37 21 16 2.18 1.24 36 1

2014-2015mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 6 7 61.8% 17.6% 20.6% 55 32 23 1.62 0.94 69 3
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 30 19 11 1.76 1.12 32 6
    Thành tích sân khách 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 25 13 12 1.47 0.76 37 1

2013-2014mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 11 6 50% 32.4% 17.6% 53 33 20 1.56 0.97 62 3
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 26 12 14 1.53 0.71 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 27 21 6 1.59 1.24 26 3

2012-2013mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 63 49 14 1.85 1.44 58 3
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 36 22 14 2.12 1.29 31 6
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 27 27 0 1.59 1.59 27 2

2011-2012mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 12 12 40% 30% 30% 55 47 8 1.38 1.17 60 6
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 31 21 10 1.55 1.05 37 5
    Thành tích sân khách 20 5 8 7 25% 40% 35% 24 26 -2 1.20 1.30 23 7

2010-2011mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 53 36 17 1.56 1.06 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 35 24 11 2.06 1.41 29 6
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 18 12 6 1.06 0.71 25 4

2009-2010mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 10 6 52.9% 29.4% 17.6% 47 25 22 1.38 0.74 64 4
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 28 11 17 1.65 0.65 35 6
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 19 14 5 1.12 0.82 29 3

2008-2009mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 8 5 61.8% 23.5% 14.7% 60 30 30 1.76 0.88 71 1
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 29 12 17 1.71 0.71 39 3
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 31 18 13 1.82 1.06 32 2

2007-2008mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 4 7 67.6% 11.8% 20.6% 58 32 26 1.71 0.94 73 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 33 15 18 1.94 0.88 36 5
    Thành tích sân khách 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 25 17 8 1.47 1.00 37 2

2006-2007mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 43 32 11 1.26 0.94 61 2
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 27 13 14 1.59 0.76 40 1
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 16 19 -3 0.94 1.12 21 5

2005-2006mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 52 39 13 1.53 1.15 54 3
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 20 4 1.41 1.18 22 10
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 28 19 9 1.65 1.12 32 3

2004-2005mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 20 10 5 57.1% 28.6% 14.3% 71 40 31 2.03 1.14 70 4
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 39 18 21 2.17 1.00 40 3
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 32 22 10 1.88 1.29 30 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:27